Sức khoẻ (Gesundheit)
136 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Sức khoẻ", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 136 từ chủ đề Sức khoẻ
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Aqua-Yoga | môn yoga dưới nước | noun |
| das das Fieber | sốt | noun |
| das das Fitnessgerät | máy tập thể dục | noun |
| das das Fitnessstudio | Phòng tập thể hình, phòng gym | noun |
| das das Gesundheitszentrum | trung tâm chăm sóc sức khoẻ | noun |
| das das Joggen | chạy bộ | noun |
| das das Pilates | Pilates | noun |
| das das Schmerzmittel | thuốc giảm đau | noun |
| das das Training | buổi tập luyện | noun |
| der der Bauchschmerz | Đau bụng | noun |
| der der Kopfschmerz | Đau đầu | noun |
| der der Sport | thể thao | noun |
| der der Yoga-Kurs | khoá học yoga | noun |
| die die Fitness | sự cân đối, sự khỏe mạnh, thể dục thể thao | noun |
| die die Gesundheit | sức khỏe | noun |
| die die Sportart | môn thể thao | noun |
| Gesund | khỏe mạnh | noun |
| joggen | chạy bộ | verb |
| sportlich | thuộc về thể thao, năng động, thể thao | adjective |
| das Yoga | môn yoga | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Adrenalin | adrenaline | noun |
| das das Aerobic | Thể dục nhịp điệu | noun |
| das das Asthma | Hen suyễn | noun |
| das das Cholesterin | cholesterol | noun |
| das das Gelenk | khớp | noun |
| das das Hormon | hormone | noun |
| das das Immunsystem | Hệ miễn dịch | noun |
| das das Laufband | Máy chạy bộ | noun |
| das das Mineral | khoáng sản | noun |
| das das Stethoskop | Ống nghe | noun |
| das das Stretching | Sự kéo dãn | noun |
| das das Syndrom | Hội chứng | noun |
| das das Yoga | Yoga | noun |
| der der Atem | hơi thở | noun |
| der der Blutdruck | Huyết áp | noun |
| der der Bluterguss | một vết bầm tím rất nặng | noun |
| der der Boxsack | Bao cát đấm bốc | noun |
| der der Diabetes | Bệnh tiểu đường | noun |
| der der Durchfall | tiêu chảy | noun |
| der der Herzschlag | Nhịp tim | noun |
| der der Hustensaft | Si rô ho | noun |
| der der Krebs | Bệnh ung thư | noun |
| der der Muskel | cơ bắp | noun |
| der der Puls | Mạch | noun |
| der der Sonnenbrand | vết cháy nắng | noun |
| der der Stoffwechsel | Sự trao đổi chất | noun |
| der der Zahnschmerz | Bệnh đau răng | noun |
| die die Abtreibung | Sự phá thai | noun |
| die die Allergie | Dị ứng | noun |
| die die Bakterie | Vi khuẩn | noun |
| die die Bandage | Băng cứu thương | noun |
| die die Behandlung | Việc điều trị | noun |
| die die Chirurgie | Ca phẫu thuật | noun |
| die die Diagnose | Chuẩn đoán | noun |
| die die Diät | chế độ ăn kiêng | noun |
| die die Erholung | sự nghỉ ngơi; phục hồi; sự nghỉ ngơi, sự hồi phục | noun |
| die die Fettleibigkeit | Béo phì | noun |
| die die Grippe | bệnh cúm | noun |
| die die Halluzination | Ảo giác | noun |
| die die Halsschmerzen | Đau họng | noun |
| die die Hantel | Tạ | noun |
| die die Heilung | Sự chữa bệnh | noun |
| die die Impfung | Tiêm chủng | noun |
| die die Kraft | sức mạnh / lực | noun |
| die die Krücke | cái nạng | noun |
| die die Meditation | Thiền | noun |
| die die Müdigkeit | Mệt mỏi | noun |
| die die Narbe | vết sẹo | noun |
| die die Paranoia | Hoang tưởng | noun |
| die die Psychische Gesundheit | Sức khoẻ tinh thần | noun |
| die die Quarantäne | Cách ly | noun |
| die die Schlaflosigkeit | Mất ngủ | noun |
| die die Schuppen | Gàu | noun |
| die die Spritze | ống tiêm | noun |
| die die Tuberkulose | Bệnh lao | noun |
| die die Verdauung | Tiêu hoá | noun |
| die die Verletzung | vết thương / chấn thương | noun |
| die die Verschreibung | Đơn thuốc | noun |
| die die Verstauchung | Bong gân | noun |
| die die Wunde | vết thương | noun |
| die die Zahnspange | niềng răng | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Röntgenbild | ảnh chụp X-quang | noun |
| das das Zahnfleisch | Nướu răng - Mô mềm bao quanh chân răng, bảo vệ và giữ răng. | noun |
| der der Muskelkater | chứng đau mỏi cơ, đau nhức cơ bắp (sau khi vận động) | noun |
| der der Sportler | vận động viên | noun |
| die die Ausdauer | sức bền | noun |
| die die Ernährung | sự nuôi dưỡng, chế độ ăn | noun |
| die die Füllung | Trám răng - Vật liệu dùng để phục hồi lỗ sâu hoặc phần răng bị mất. | noun |
| die die Mundhygiene | vệ sinh răng miệng | noun |
| die die Vorsorge | sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa | noun |
| entzündet | bị viêm | adjective |
| gesundheitlich | liên quan đến sức khỏe | adjective |
| Sport treiben | luyện tập thể thao | phrase |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| an etwas leiden | bị mắc, bị chịu đựng điều gì | verb |
| blass | nhạt màu; nhợt nhạt | adjective |
| das das Gesundheitsgerät | Thiết bị y tế | noun |
| das das Gesundheitswesen | hệ thống y tế | noun |
| das das Sportereignis | sự kiện [biến cố] thể thao | noun |
| das das Sportpensum | Khối lượng tập luyện thể thao; cường độ hoạt động thể thao | noun |
| der der Ausdauersport | thể thao sức bền | noun |
| der der Zahnabdruck | dấu răng, mẫu hàm | noun |
| die die Betäubung | sự gây tê | noun |
| die die Desinfektion | khử trùng | noun |
| die die Gesunderhaltung | duy trì sức khỏe | noun |
| die die Prophylaxe | phòng ngừa nha khoa | noun |
| die die Sportveranstaltung | buổi tổ chức (biểu diễn, tranh tài) thể thao | noun |
| die die Zahnfleischentzündung | viêm nướu | noun |
| gesundheitsfördernd | thúc đẩy sức khỏe tốt | adjective |
| sich mit etwas befassen | nghiên cứu, tìm hiểu về điều gì | verb |
| sich über etwas beklagen | phàn nàn về điều gì | verb |
| steril | vô trùng | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| allgemein gesund leben | sống lành mạnh nói chung | phrase |
| die die Abdrucknahme | việc lấy dấu răng | noun |
| die die Gingivitis | Viêm nướu - Viêm mô nướu do mảng bám, chảy máu khi chải. | noun |
| die die Kariesdiagnostik | chẩn đoán sâu răng | noun |
| die die Parodontitis | Viêm nha chu (nhiễm trùng nướu) - Viêm mô nâng đỡ răng (xương & dây chằng), nặng hơn viêm nướu. | noun |
| die die Schadstoffbelastung | mức độ ô nhiễm chất độc hại | noun |
| die die Vorsorgeuntersuchung | việc khám sức khỏe định kỳ để phòng ngừa | noun |
| die die Zahnsteinentfernung | Loại bỏ cao răng | noun |
| invasiv | xâm lấn | adjective |
| sich mit etwas auseinandersetzen | đối mặt, phân tích, xử lý một vấn đề | verb |
| sterilisieren | tiệt trùng | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aseptisch | vô trùng | adjective |
| desinfizieren | khử trùng | verb |
| die die Anamnese | bệnh sử | noun |
| die die Kariesinfiltration | thấm nhiễm điều trị sâu răng sớm | noun |
| die die Komorbidität | bệnh kèm theo | noun |
| die die Okklusion | sự khớp cắn | noun |
| die die Prävention | sự phòng ngừa | noun |
| die die Rekonvaleszenz | thời kỳ hồi phục | noun |
| die die Retraktion | sự kéo lùi | noun |
| mit etwas einhergehen | đi kèm với | verb |
| mit etwas korrelieren | tương quan với | verb |
| röntgenologisch | liên quan đến chụp X-quang | adjective |
| unter etwas leiden | chịu khổ vì, bị ảnh hưởng bởi | verb |
| zu etwas tendieren | có xu hướng nghiêng về | verb |
FAQ
Chủ đề "Sức khoẻ" có bao nhiêu từ vựng?
Có 136 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Sức khoẻ" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.