Sức khoẻ (Gesundheit)
178 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Sức khoẻ", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 178 từ chủ đề Sức khoẻ
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Aqua-Yoga | môn yoga dưới nước | noun |
| der Bauchschmerz | Đau bụng | noun |
| das Fieber | sốt | noun |
| die Fitness | sự cân đối, sự khỏe mạnh, thể dục thể thao | noun |
| das Fitnessstudio | Phòng tập thể hình, phòng gym | noun |
| die Gesundheit | sức khỏe | noun |
| das Gesundheitszentrum | trung tâm chăm sóc sức khoẻ | noun |
| das joggen | chạy bộ | verb |
| das Schmerzmittel | thuốc giảm đau | noun |
| der Sport | thể thao | noun |
| die Sportart | môn thể thao | noun |
| sportlich | thuộc về thể thao, năng động, thể thao | adjective |
| die Spritze | ống tiêm | noun |
| das Training | buổi tập luyện | noun |
| der Würfel | con xúc xắc | noun |
| das Yoga | môn yoga | noun |
| der Yoga-Kurs | khoá học yoga | noun |
| das Zahnfleisch | Nướu răng - Mô mềm bao quanh chân răng, bảo vệ và giữ răng. | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abtreibung | Sự phá thai | noun |
| das Adrenalin | adrenaline | noun |
| das Aerobic | Thể dục nhịp điệu | noun |
| die Allergie | Dị ứng | noun |
| Analgetika | thuốc giảm đau | noun |
| assistierte Entbindung | hỗ trợ sinh sản | phrase |
| das Asthma | Hen suyễn | noun |
| der Atem | hơi thở | noun |
| das Atemwege | thuộc về hô hấp | noun |
| die Ausdauer | sức bền | noun |
| ausgewogene Ernährung | chế độ ăn uống cân bằng | phrase |
| die Bakterie | Vi khuẩn | noun |
| die Bandage | Băng cứu thương | noun |
| Bauchmuskeln | cơ bụng | noun |
| die Behandlung | Việc điều trị | noun |
| blass | nhạt màu; nhợt nhạt | adjective |
| der Blutdruck | Huyết áp | noun |
| der Bluterguss | một vết bầm tím rất nặng | noun |
| der Boxsack | Bao cát đấm bốc | noun |
| die Chirurgie | Ca phẫu thuật | noun |
| das Cholesterin | cholesterol | noun |
| die Desinfektion | khử trùng | noun |
| der Diabetes | Bệnh tiểu đường | noun |
| Diabetikerschuh | giày tiểu đường | noun |
| die Diagnose | Chuẩn đoán | noun |
| die die psychische Gesundheit | Sức khoẻ tinh thần | phrase |
| die Diät | chế độ ăn kiêng | noun |
| der Durchfall | tiêu chảy | noun |
| Epiduralanästhesie | gây tê ngoài màng cứng | noun |
| die Erholung | sự nghỉ ngơi; phục hồi; sự nghỉ ngơi, sự hồi phục | noun |
| die Fettleibigkeit | Béo phì | noun |
| die Füllung | Trám răng - Vật liệu dùng để phục hồi lỗ sâu hoặc phần răng bị mất. | noun |
| das Gelenk | khớp | noun |
| Gewichtsstange | thanh tạ | noun |
| die Gingivitis | Viêm nướu - Viêm mô nướu do mảng bám, chảy máu khi chải. | noun |
| die Grippe | bệnh cúm | noun |
| die Halluzination | Ảo giác | noun |
| die Hantel | Tạ | noun |
| die Heilung | Sự chữa bệnh | noun |
| der Herzschlag | Nhịp tim | noun |
| das Hormon | hormone | noun |
| der Hustensaft | Si rô ho | noun |
| Hydrotherapie | phép chữa bằng nước | noun |
| hypoallergen | không gây dị ứng | — |
| das Immunsystem | Hệ miễn dịch | noun |
| die Impfung | Tiêm chủng | noun |
| kalorienkontrollierte Diät | chế độ ăn kiêng kiểm soát calo | phrase |
| der Krebs | Bệnh ung thư | noun |
| die Krücke | cái nạng | noun |
| das Laufband | Máy chạy bộ | noun |
| die Magenschmerzen | đau dạ dày | noun |
| die Meditation | Thiền | noun |
| das Mineral | khoáng sản | noun |
| Multivitamine | thuốc bổ sung vitamin | noun |
| der Muskel | cơ bắp | noun |
| die Müdigkeit | Mệt mỏi | noun |
| die Narbe | vết sẹo | noun |
| die Paranoia | Hoang tưởng | noun |
| die Parodontitis | Viêm nha chu (nhiễm trùng nướu) - Viêm mô nâng đỡ răng (xương & dây chằng), nặng hơn viêm nướu. | noun |
| der Puls | Mạch | noun |
| die Quarantäne | Cách ly | noun |
| der Rückenschmerzen | đau lưng | noun |
| Schienbeinschutz | ống chân bảo vệ | noun |
| die Schlaflosigkeit | Mất ngủ | noun |
| Schlaganfälle | cú đánh | noun |
| der Schuppen | Gàu | noun |
| der Sonnenbrand | vết cháy nắng | noun |
| der Sportler | vận động viên | noun |
| Staffelstab | gậy tiếp sức | noun |
| das Stethoskop | Ống nghe | noun |
| der Stoffwechsel | Sự trao đổi chất | noun |
| das Stretching | Sự kéo dãn | noun |
| Suspension | hệ thống giảm sóc | noun |
| das Syndrom | Hội chứng | noun |
| die Tuberkulose | Bệnh lao | noun |
| ungesättigtes Fett | chất béo không bão hòa | phrase |
| die Verdauung | Tiêu hoá | noun |
| die Verletzung | vết thương / chấn thương | noun |
| die Verschreibung | Đơn thuốc | noun |
| die Verstauchung | Bong gân | noun |
| Vitamine | vitamin | noun |
| die Wunde | vết thương | noun |
| Yoga machen | tập yoga | phrase |
| der Zahnschmerz | Bệnh đau răng | noun |
| die Zahnspange | niềng răng | noun |
| die Zahnsteinentfernung | Loại bỏ cao răng | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Addierer | rắn vipe | noun |
| entzündet | bị viêm | adjective |
| entzündungshemmend | chống viêm; kháng viêm | adjective |
| die Ernährung | sự nuôi dưỡng, chế độ ăn | noun |
| die Gehirnerschütterung | chấn động não | noun |
| gesundheitlich | liên quan đến sức khỏe | adjective |
| der Gewichtsverlust | giảm cân | noun |
| die Luftröhre | khí quản | noun |
| die Mundhygiene | vệ sinh răng miệng | noun |
| der Muskelkater | chứng đau mỏi cơ, đau nhức cơ bắp (sau khi vận động) | noun |
| die Psychiatrie | tâm thần học | noun |
| das Röntgenbild | phim X quang | noun |
| Sport treiben | luyện tập thể thao | phrase |
| das Stereo | âm thanh nổi | noun |
| die Vorsorge | dự phòng | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| an etwas leiden | bị mắc, bị chịu đựng điều gì | verb |
| die Arterie | động mạch | noun |
| die Arthritis | bệnh viêm khớp | noun |
| der Ausdauersport | thể thao sức bền | noun |
| die Betäubung | sự gây tê | noun |
| das Fitnessgerät | thiết bị theo dõi sức khỏe | noun |
| die Gesunderhaltung | duy trì sức khỏe | noun |
| gesundheitsfördernd | thúc đẩy sức khỏe tốt | adjective |
| das Gesundheitsgerät | Thiết bị y tế | noun |
| das Gesundheitswesen | hệ thống y tế | noun |
| krebserregend | gây ung thư | adjective |
| die Muskelzerrung | căng cơ | noun |
| die Prävention | sự phòng ngừa | noun |
| die Psychotherapie | tâm lý trị liệu | noun |
| die Reanimation | hồi sức | noun |
| das Rheuma | bệnh thấp khớp | noun |
| die Schadstoffbelastung | ô nhiễm | noun |
| sich mit etwas befassen | nghiên cứu, tìm hiểu về điều gì | verb |
| sich über etwas beklagen | phàn nàn về điều gì | verb |
| das Sportereignis | sự kiện [biến cố] thể thao | noun |
| das Sportpensum | Khối lượng tập luyện thể thao; cường độ hoạt động thể thao | noun |
| die Sportveranstaltung | buổi tổ chức (biểu diễn, tranh tài) thể thao | noun |
| steril | vô trùng | adjective |
| das Vitamin | vitamin | noun |
| die Vorsorgeuntersuchung | khám sức khỏe định kỳ | noun |
| der Zahnabdruck | dấu răng, mẫu hàm | noun |
| die Zahnfleischentzündung | viêm nướu | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abdrucknahme | việc lấy dấu răng | noun |
| das Abführmittel | thuốc nhuận tràng | noun |
| allgemein gesund leben | sống lành mạnh nói chung | phrase |
| das Analgetikum | thuốc giảm đau | noun |
| die Anamnese | bệnh sử | noun |
| der Bauchschmerzen | đau dạ dày | noun |
| die Chiropraktik | nắn chỉnh cột sống | noun |
| die Gynäkologie | Phụ khoa | noun |
| invasiv | xâm lấn | adjective |
| die Kardiologie | tim mạch học | noun |
| die Kariesdiagnostik | chẩn đoán sâu răng | noun |
| lähmen | làm tê liệt | verb |
| die Neurologie | thần kinh học | noun |
| die Prophylaxe | phòng bệnh | noun |
| die Rekonvaleszenz | thời kỳ hồi phục | noun |
| das Schleudertrauma | chấn thương whiplash | noun |
| sich mit etwas auseinandersetzen | đối mặt, phân tích, xử lý một vấn đề | verb |
| sterilisieren | tiệt trùng | verb |
| das Stricken | việc đan | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aseptisch | vô trùng | adjective |
| desinfizieren | khử trùng | verb |
| die Kariesinfiltration | thấm nhiễm điều trị sâu răng sớm | noun |
| die Komorbidität | bệnh kèm theo | noun |
| mit etwas einhergehen | đi kèm với | verb |
| mit etwas korrelieren | tương quan với | verb |
| die Narkolepsie | chứng ngủ rũ | noun |
| die Okklusion | sự khớp cắn | noun |
| die Retraktion | sự kéo lùi | noun |
| röntgenologisch | liên quan đến chụp X-quang | adjective |
| unter etwas leiden | chịu khổ vì, bị ảnh hưởng bởi | verb |
| die Yogamatte | thảm tập yoga | noun |
| zu etwas tendieren | có xu hướng nghiêng về | verb |
FAQ
Chủ đề "Sức khoẻ" có bao nhiêu từ vựng?
Có 178 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Sức khoẻ" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.