Sức khỏe (Gesundheit)
132 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Sức khỏe", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 132 từ chủ đề Sức khỏe
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Auge | con mắt | noun |
| das das Bein | cái chân | noun |
| das das Fieber | sốt | noun |
| das das Gesundheitszentrum | trung tâm chăm sóc sức khoẻ | noun |
| das das Krankenhaus | bệnh viện | noun |
| das das Medikament | thuốc | noun |
| das das Ohr | tai | noun |
| das das Rezept | đơn thuốc, công thức | noun |
| das das Schmerzmittel | thuốc giảm đau | noun |
| der der Apotheker | một dược sĩ | noun |
| der der Arm | cánh tay | noun |
| der der Arzt | bác sĩ | noun |
| der der Arzttermin | lịch khám bác sĩ | noun |
| der der Augenarzt | bác sĩ nhãn khoa | noun |
| der der Augenschmerz | đau mắt | noun |
| der der Bauch | bụng | noun |
| der der Fuß | bàn chân | noun |
| der der Hals | cổ | noun |
| der der Halsschmerz | đau họng | noun |
| der der Husten | cơn ho | noun |
| der der Intensivkurs | khóa học cấp tốc | noun |
| der der Kopf | đầu | noun |
| der der Körper | cơ thể | noun |
| der der Mund | miệng | noun |
| der der Ohrenschmerz | đau tai | noun |
| der der Rückenschmerz | đau lưng | noun |
| der der Rücken | lưng | noun |
| der der Schmerz | đau | noun |
| der der Schnupfen | cảm lạnh | noun |
| der der Zahn | răng | noun |
| die die Apotheke | hiệu thuốc / nhà thuốc | noun |
| die die Apothekerin | dược sĩ (nữ) | noun |
| die die Erkältung | cảm lạnh | noun |
| die die Gesundheit | sức khỏe | noun |
| die die Hand | bàn tay | noun |
| die die Infektion | nhiễm trùng | noun |
| die die Krankheit | bệnh tật | noun |
| die die Nase | cái mũi | noun |
| die die Rezeption | quầy lễ tân | noun |
| die die Tablette | viên thuốc | noun |
| die die Ärztin | bác sĩ nữ | noun |
| essen | ăn | verb |
| Gesund | khỏe mạnh | noun |
| husten | ho | verb |
| krank | ốm, bệnh | adjective |
| nehmen | lấy, chọn, đi (xe) | verb |
| schlafen | ngủ | verb |
| trinken | uống | verb |
| wehtun | đau | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Blut | máu | noun |
| der der Krankenwagen | xe cứu thương | noun |
| der der Notfall | trường hợp khẩn cấp | noun |
| die die Kurve | khúc cua | noun |
| die die Therapie | trị liệu | noun |
| einnehmen | uống, dùng thuốc; uống (thuốc), dùng | verb |
| gut | tốt; tốt, giỏi; ngon, tốt; tốt; ngon | adjective |
| krankmelden | báo ốm | verb |
| müde | mệt mỏi | adjective |
| niesen | hắt hơi | verb |
| pflegen | chăm sóc | verb |
| sich verletzen | tự làm đau mình | verb |
| untersuchen | kiểm tra/khám | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| ansteckend | dễ lây, truyền nhiễm | adjective |
| atmen | thở | verb |
| der der Integrationskurs | khóa học hòa nhập | noun |
| der der Kranke | người bệnh | noun |
| der der Kursleiter | giảng viên khóa học | noun |
| der der Magen | dạ dày | noun |
| der der Termin | cuộc hẹn | noun |
| die die Behandlung | Việc điều trị | noun |
| die die Besserung | sự hồi phục | noun |
| die die Haut | da | noun |
| die die Konkurrenz | cạnh tranh | noun |
| die die Krankmeldung | thông báo ốm / báo ốm | noun |
| die die Lunge | phổi | noun |
| die die Operation | ca phẫu thuật | noun |
| die die Pflegeversicherung | bảo hiểm chăm sóc | noun |
| die die Spezialpflege | chăm sóc đặc biệt | noun |
| die die Untersuchung | cuộc điều tra / sự kiểm tra | noun |
| die die Wunde | vết thương | noun |
| die die Überweisung | chuyển khoản, giấy giới thiệu | noun |
| krankschreiben | nghỉ ốm | verb |
| schwindelig | chóng mặt | adjective |
| sich erholen | hồi phục, nghỉ ngơi | verb |
| verschreiben | kê đơn, viết sai, cống hiến (sich verschreiben) | verb |
| vorbeugen | phòng ngừa | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| behandeln | điều trị | verb |
| der der Ausschlag | phát ban | noun |
| die die Beschwerde | lời phàn nàn | noun |
| die die Entzündung | sự viêm nhiễm | noun |
| die die Impfung | Tiêm chủng | noun |
| die die Krankenkasse | bảo hiểm y tế | noun |
| die die Krankschreibung | giấy chứng nhận ốm | noun |
| die die Nebenwirkung | tác dụng phụ | noun |
| die die Pflege | sự chăm sóc / bảo dưỡng | noun |
| die die Schwellung | vết sưng | noun |
| die die Verletzung | vết thương / chấn thương | noun |
| die die Vorsorge | sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa | noun |
| erschöpft | kiệt sức | adjective |
| impfen | tiêm phòng | verb |
| leiden | chịu đựng | verb |
| lindern | làm dịu, giảm bớt | verb |
| wirksam | có hiệu quả | adjective |
| ärztlich | thuộc về bác sĩ, y tế; bác sĩ | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| barrierefrei | không rào cản, dễ tiếp cận; truy cập được | adjective |
| die die Abdrucknahme | việc lấy dấu răng | noun |
| die die Gingivitis | Viêm nướu - Viêm mô nướu do mảng bám, chảy máu khi chải. | noun |
| die die Kariesdiagnostik | chẩn đoán sâu răng | noun |
| die die Mobilitätswende | chuyển đổi sang mô hình di chuyển bền vững hơn | noun |
| die die Parodontitis | Viêm nha chu (nhiễm trùng nướu) - Viêm mô nâng đỡ răng (xương & dây chằng), nặng hơn viêm nướu. | noun |
| die die Prophylaxe | phòng ngừa nha khoa | noun |
| die die Prävention | sự phòng ngừa | noun |
| die die Schadstoffbelastung | mức độ ô nhiễm chất độc hại | noun |
| die die Umweltzone | vùng môi trường, khu vực hạn chế xe gây ô nhiễm | noun |
| die die Verkehrsberuhigung | việc làm dịu giao thông, giảm lưu lượng xe cộ | noun |
| die die Zahnsteinentfernung | Loại bỏ cao răng | noun |
| geisteskrank | bị bệnh tâm thần | adjective |
| invasiv | xâm lấn | adjective |
| sterilisieren | tiệt trùng | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aseptisch | vô trùng | adjective |
| desinfizieren | khử trùng | verb |
| die die Anamnese | bệnh sử | noun |
| die die Kariesinfiltration | thấm nhiễm điều trị sâu răng sớm | noun |
| die die Komorbidität | bệnh kèm theo | noun |
| die die Luftschadstoffbelastung | mức ô nhiễm chất độc hại trong không khí | noun |
| die die Okklusion | sự khớp cắn | noun |
| die die Rekonvaleszenz | thời kỳ hồi phục | noun |
| die die Resilienz | khả năng phục hồi | noun |
| mit etwas einhergehen | đi kèm với | verb |
| mit etwas korrelieren | tương quan với | verb |
| röntgenologisch | liên quan đến chụp X-quang | adjective |
| unter etwas leiden | chịu khổ vì, bị ảnh hưởng bởi | verb |
FAQ
Chủ đề "Sức khỏe" có bao nhiêu từ vựng?
Có 132 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Sức khỏe" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.