Sức khỏe (Gesundheit)
166 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Sức khỏe", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 166 từ chủ đề Sức khỏe
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Apotheke | hiệu thuốc / nhà thuốc | noun |
| die Apothekerin | dược sĩ (nữ) | noun |
| der Arzttermin | lịch khám bác sĩ | noun |
| atmen | thở | verb |
| das Auge | con mắt | noun |
| der Augenarzt | bác sĩ nhãn khoa | noun |
| der Augenschmerz | đau mắt | noun |
| das Bein | cái chân | noun |
| essen | ăn | verb |
| fegen | quét | verb |
| das Fieber | sốt | noun |
| der Fuß | bàn chân | noun |
| die Gesundheit | sức khỏe | noun |
| das Gesundheitszentrum | trung tâm chăm sóc sức khoẻ | noun |
| das gut | tốt; tốt, giỏi; ngon, tốt; tốt; ngon | adjective |
| die Haut | da | noun |
| der Husten | cơn ho | noun |
| die Infektion | nhiễm trùng | noun |
| der Intensivkurs | khóa học cấp tốc | noun |
| der Kopf | đầu | noun |
| krank | ốm, bệnh | adjective |
| das Krankenhaus | bệnh viện | noun |
| die Krankheit | bệnh tật | noun |
| der Körper | cơ thể | noun |
| der Magen | dạ dày | noun |
| das Medikament | thuốc | noun |
| müde | mệt mỏi | adjective |
| die Nebenwirkung | tác dụng phụ | noun |
| nehmen | lấy, chọn, đi (xe) | verb |
| das Ohr | tai | noun |
| der Ohrenschmerz | đau tai | noun |
| das Rezept | đơn thuốc, công thức | noun |
| der Rücken | lưng | noun |
| der Rückenschmerz | đau lưng | noun |
| das schlafen | ngủ | verb |
| der Schmerz | đau | noun |
| der Schnupfen | cảm lạnh | noun |
| der Termin | cuộc hẹn | noun |
| das trinken | uống | verb |
| verschreiben | kê đơn, viết sai, cống hiến (sich verschreiben) | verb |
| wehtun | đau | verb |
| der Zahn | răng | noun |
| die Ärztin | bác sĩ nữ | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Arm | nghèo, ít (chất béo) | noun |
| behandeln | điều trị | verb |
| die Behandlung | Việc điều trị | noun |
| das Blut | máu | noun |
| einnehmen | uống, dùng thuốc; uống (thuốc), dùng | verb |
| die Erkältung | cảm lạnh | noun |
| Erkältungstablette | viên thuốc cảm | noun |
| Es ist schlimm. | tệ lắm | phrase |
| die Gingivitis | Viêm nướu - Viêm mô nướu do mảng bám, chảy máu khi chải. | noun |
| Heilbuttfilets | phi lê cá bơn halibut | noun |
| Hypnotherapie | thôi miên | noun |
| ich bin allergisch gegen … | tôi bị dị ứng với... | phrase |
| Ich brauche einen Arzt. | Xin hãy gọi bác sĩ. | phrase |
| Ich kann nicht atmen | Tôi không thở được. | phrase |
| die Impfung | Tiêm chủng | noun |
| die Krankenkasse | bảo hiểm y tế | noun |
| der Krankenwagen | xe cứu thương | noun |
| krankmelden | báo ốm | verb |
| die Krankmeldung | thông báo ốm / báo ốm | noun |
| die Kurve | khúc cua | noun |
| Medikamente | thuốc men | noun |
| niesen | hắt hơi | verb |
| der Notfall | trường hợp khẩn cấp | noun |
| die Parodontitis | Viêm nha chu (nhiễm trùng nướu) - Viêm mô nâng đỡ răng (xương & dây chằng), nặng hơn viêm nướu. | noun |
| Patientenaufnahme | điểm tiếp nhận bệnh nhân | noun |
| pflegen | chăm sóc | verb |
| die Sauce | sốt | noun |
| Shiatsu | cách xoa bóp chữa bệnh bằng ngon tay | noun |
| sich verletzen | tự làm đau mình | verb |
| Tabletten gegen Reisekrankheit | thuốc say xe | phrase |
| die Therapie | trị liệu | noun |
| untersuchen | kiểm tra/khám | verb |
| die Verletzung | vết thương / chấn thương | noun |
| das Virus | vi-rút | noun |
| die Wunde | vết thương | noun |
| die Zahnsteinentfernung | Loại bỏ cao răng | noun |
| Zigaretten | thuốc lá | noun |
| ärztliche Untersuchung | khám bệnh | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| ansteckend | dễ lây, truyền nhiễm | adjective |
| die Antilope | linh dương | noun |
| die Besserung | sự hồi phục | noun |
| die Epilepsie | bệnh động kinh | noun |
| erschöpft | kiệt sức | adjective |
| das Frostschutzmittel | chất chống đông | noun |
| gebraten | rán | adjective |
| geheilt | chữa khỏi | adjective |
| impfen | tiêm phòng | verb |
| der Impfstoff | vaccine | noun |
| die Infusion | sự truyền dịch | noun |
| der Integrationskurs | khóa học hòa nhập | noun |
| die Konkurrenz | cạnh tranh | noun |
| die Kopfverletzung | chấn thương đầu | noun |
| der Kranke | người bệnh | noun |
| krankschreiben | nghỉ ốm | verb |
| der Kursleiter | giảng viên khóa học | noun |
| das Leiden | sự đau khổ / nỗi đau buồn | noun |
| die Migräne | đau nửa đầu | noun |
| die Operation | ca phẫu thuật | noun |
| der Oregano | kinh giới | noun |
| die Pflege | sự chăm sóc / bảo dưỡng | noun |
| die Pflegeversicherung | bảo hiểm chăm sóc | noun |
| Rauchen verboten | không hút thuốc | phrase |
| saugen | hút | verb |
| die Schlaftablette | thuốc ngủ | noun |
| schlechter | xấu hơn | — |
| schlimme Folgen | hậu quả thảm khốc | phrase |
| die Schwellung | sưng | noun |
| schwindelig | chóng mặt | adjective |
| sich erholen | hồi phục, nghỉ ngơi | verb |
| die Spezialpflege | chăm sóc đặc biệt | noun |
| die Umweltzone | khu vực môi trường | noun |
| die Untersuchung | cuộc điều tra / sự kiểm tra | noun |
| die Vergiftung | ngộ độc | noun |
| das Verhütungsmittel | biện pháp tránh thai | noun |
| vorbeugen | phòng ngừa | verb |
| die Vorsorge | dự phòng | noun |
| wirksam | có hiệu quả | adjective |
| die Öse | khó chịu | adjective |
| die Überweisung | chuyển khoản, giấy giới thiệu | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Anästhesist | bác sĩ gây mê | noun |
| die Arztrechnung | hóa đơn khám bệnh | noun |
| der Ausschlag | phát ban | noun |
| das Beruhigungsmittel | thuốc an thần | noun |
| die Entgiftung | giải độc | noun |
| die Entzündung | sự viêm nhiễm | noun |
| die Gruppentherapie | trị liệu nhóm | noun |
| die Krankschreibung | giấy chứng nhận ốm | noun |
| lindern | làm dịu, giảm bớt | verb |
| die Lunge | phổi | noun |
| die Prävention | sự phòng ngừa | noun |
| die Resilienz | khả năng phục hồi | noun |
| die Schadstoffbelastung | ô nhiễm | noun |
| das Schlafwandeln | chứng mộng du | noun |
| die Urologie | bệnh tiết niệu | noun |
| ärztlich | thuộc về bác sĩ, y tế; bác sĩ | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abdrucknahme | việc lấy dấu răng | noun |
| die Anamnese | bệnh sử | noun |
| das Aspirin | aspirin | noun |
| die Augenheilkunde | nhãn khoa | noun |
| barrierefrei | không rào cản, dễ tiếp cận; truy cập được | adjective |
| das Ekzem | bệnh chàm | noun |
| geisteskrank | bị bệnh tâm thần | adjective |
| invasiv | xâm lấn | adjective |
| die Kariesdiagnostik | chẩn đoán sâu răng | noun |
| die Liquidation | thanh lý | noun |
| die Mobilitätswende | chuyển đổi sang mô hình di chuyển bền vững hơn | noun |
| der Ohrenschmerzen | đau tai | noun |
| die Pathologie | bệnh lý | noun |
| die Prophylaxe | phòng bệnh | noun |
| die Rekonvaleszenz | thời kỳ hồi phục | noun |
| der Sinus | sinus | noun |
| sterilisieren | tiệt trùng | verb |
| die Verkehrsberuhigung | việc làm dịu giao thông, giảm lưu lượng xe cộ | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aseptisch | vô trùng | adjective |
| desinfizieren | khử trùng | verb |
| die Kariesinfiltration | thấm nhiễm điều trị sâu răng sớm | noun |
| die Komorbidität | bệnh kèm theo | noun |
| die Luftschadstoffbelastung | mức ô nhiễm chất độc hại trong không khí | noun |
| mit etwas einhergehen | đi kèm với | verb |
| mit etwas korrelieren | tương quan với | verb |
| die Okklusion | sự khớp cắn | noun |
| röntgenologisch | liên quan đến chụp X-quang | adjective |
| unter etwas leiden | chịu khổ vì, bị ảnh hưởng bởi | verb |
FAQ
Chủ đề "Sức khỏe" có bao nhiêu từ vựng?
Có 166 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Sức khỏe" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.