Trò chơi (Spiele)
174 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Trò chơi", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 174 từ chủ đề Trò chơi
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Brettspiel | trò chơi bàn cờ | noun |
| Fußball spielen | chơi bóng đá | phrase |
| gewinnen | thắng | verb |
| der Karneval | Lễ hội hoá trang | noun |
| die Karte | bản đồ | noun |
| Karten spielen | đánh bài | phrase |
| lustig | buồn cười | adjective |
| das Spiel | trò chơi | noun |
| spielen | chơi | verb |
| der Spieler | cầu thủ; người chơi | noun |
| der Spielplatz | sân chơi | noun |
| die Spielwarenhandlung | cửa hàng đồ chơi | noun |
| verlieren | làm mất, thua | verb |
| verstecken | giấu | verb |
| der Würfel | con xúc xắc | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Adzukibohnen | đậu đỏ | noun |
| das Amphitheater | Nhà hát ngoài trời, nhà hát vòng tròn | noun |
| Arcade-Automat | máy arcade | noun |
| Babytragetuch | băng keo trẻ em | noun |
| das Backgammon | Cờ thỏ cáo, cờ Tào Cáo | noun |
| das Badespielzeug | Đồ chơi bồn tắm | noun |
| ballett | giày búp bê | — |
| Basketballnetz | lưới bóng rổ | noun |
| der Bauklotz | Đồ chơi xếp hình khối | noun |
| Bodyboarden | lướt ván nằm sấp | noun |
| Brettspiele | cờ bàn | noun |
| Brettspiele spielen | chơi cờ bàn | phrase |
| Bullykreis | vòng đối mặt | noun |
| CD Spieler | máy chơi cd | phrase |
| das Darts | trò ném phi tiêu | noun |
| die Olympischen Spiele | thế vận hội Olympic | phrase |
| die Disko | Vũ trường | noun |
| DVD Spieler | máy chơi dvd | phrase |
| der Einsatz | nhiệm vụ; sự triển khai; tiền cược; mức cược; sự sử dụng, nhiệm vụ | noun |
| Fallschirmsegeln | dù lượn | noun |
| der Federball | cầu lông | noun |
| Foulball | bóng hỏng | noun |
| Freitauchen | bay dù tự do | noun |
| Freiwurflinie | đường giới hạn sân thi đấu | noun |
| der Gegner | đối thủ | noun |
| Großsegel | buồm chính | noun |
| das Himmel-und-Hölle-Spiel | Cò cò, trò nhảy ô | noun |
| der Hula-Hoop-Reifen | Vòng lắc eo | noun |
| Hüpfball | bóng nảy | noun |
| Ich lege | Tôi đội | phrase |
| Ich schlage | tôi đấm | phrase |
| das Jo-Jo | yo-yo | noun |
| das Kartenspiel | trò chơi bài | noun |
| das Karussell | Vòng quay ngựa gỗ | noun |
| die Komödie | Hài kịch | noun |
| die Lotterie | Xổ số | noun |
| die Marionette | Con rối dây | noun |
| mitspielen | chơi cùng | verb |
| die Montage | sự lắp ráp, sự cài đặt | noun |
| die Pantomime | Kịch câm | noun |
| Poker | Trò chơi bài poker | noun |
| der Pop | nhạc pop | noun |
| das Puppenhaus | Ngôi nhà búp bê | noun |
| das Puzzle | Ghép hình | noun |
| der Reggae | nhạc reggae | noun |
| das Ringen | đấu vật | noun |
| der Roller | Xe trượt/ xe scooter | noun |
| das Rätsel | câu đố | noun |
| Schach spielen | chơi cờ | phrase |
| das Schachbrett | Bàn cờ vua | noun |
| die Schaukel | xích đu | noun |
| Schlägerspiele | các trò chơi quần vợt | noun |
| das Segel | buồm | noun |
| Segel setzen | đặt buồm | phrase |
| die Show | Buổi trình diễn, biểu diễn | noun |
| Slam Dunk | úp rổ | phrase |
| spannend | thú vị, hồi hộp, gay cấn | adjective |
| die Spielekonsole | bảng điều khiển trò chơi | noun |
| Spielezimmer | Phòng trò chơi | noun |
| Spielhaus | nhà đồ chơi | noun |
| die Spieluhr | Hộp nhạc | noun |
| der Spielwürfel | Xúc xắc | noun |
| das Spielzeug | đồ chơi | noun |
| das Spielzeugauto | Ô tô đồ chơi | noun |
| die Spielzeugeisenbahn | Tàu hoả đồ chơi | noun |
| Spielzeugkorb | giỏ đồ chơi | noun |
| das Springseil | Dây nhảy | noun |
| der Springstock | Gậy nhảy | noun |
| Startblöcke | bàn dận | noun |
| das Stofftier | Thú nhồi bông | noun |
| der Stummfilm | Phim câm | noun |
| Sumo-Ringen | vật sumo | noun |
| Torwartschläger | gậy thủ môn | noun |
| das Trampolin | bạt nhún | noun |
| das Turnier | giải đấu | noun |
| die Unterhaltung | cuộc trò chuyện / giải trí | noun |
| das Videospiel | Trò chơi điện tử | noun |
| Videospiele spielen | Chơi trò chơi điện tử | phrase |
| die Wasserpistole | Súng phun nước | noun |
| Wingsuit fliegen | nhảy dù | phrase |
| die Wippe | Bập bênh | noun |
| würfeln | Cắt thành khối vuông nhỏ, thái hạt lựu | verb |
| die Xbox | máy Xbox | noun |
| der Zeichentrickfilm | Phim hoạt hình | noun |
| der Zirkus | rạp xiếc | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| am Ball | tỉnh táo | phrase |
| der Animationsfilm | phim hoạt hình | noun |
| der Ball | quả bóng | noun |
| der Balljunge | nhóc nhặt bóng | noun |
| Broschüren | tập quảng cáo | noun |
| Comicbuch | truyện tranh | noun |
| der Der/die Spieler | Cầu thủ | noun |
| der Joker | chú hề | noun |
| der Kakadu | vẹt mào | noun |
| das Kasino | sòng bạc | noun |
| der Kescher | vợt | noun |
| Luftballons | bóng bay | noun |
| das Mobile | chuông gió; đồ chơi treo nôi | proper_noun |
| Musik-Player | máy nghe nhạc | noun |
| romantische Komödie | hài kịch lãng mạn | phrase |
| das Segelflugzeug | máy bay lượn | noun |
| die Sitcom | hài tình huống | noun |
| die Spielregel | luật chơi | noun |
| die Spielrunde | vòng chơi, lượt chơi | noun |
| Spielshow | trò chơi truyền hình | noun |
| die Stachelbeere | quả lý gai | noun |
| der Windsurfer | người lướt ván buồm | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Adaption | sự thích nghi | noun |
| aufs Spiel setzen | đặt vào tình thế rủi ro | verb |
| auslosen | bốc thăm | verb |
| der Eishockeyspieler | cầu thủ khúc côn cầu trên băng | noun |
| die Faust | nắm đấm | noun |
| der Fernsehbeitrag | phóng sự truyền hình | noun |
| der Fänger | người bắt bóng; bẫy bắt | noun |
| der Gleitschirm | dù lượn | noun |
| der Highscore | điểm số cao | noun |
| der Hängegleiter | diều lượn | noun |
| die Immersion | sự ngâm | noun |
| die Karikatur | hình biếm họa | noun |
| der Medizinball | bóng tạ | noun |
| mitfiebern | cổ vũ | verb |
| die Satire | châm biếm | noun |
| das Schach | cờ vua | noun |
| das Spielfeld | sân đấu | noun |
| strategisch | mang tính chiến lược; chiến lược | adjective |
| die Taktik | chiến thuật | noun |
| das Ufo | vật thể bay không xác định; UFO | noun |
| der Unterhaltungswert | Giá trị giải trí | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Bildsprache | ngôn ngữ hình ảnh | noun |
| das Bowling | bowling | noun |
| die Dramaturgie | nghệ thuật biên kịch | noun |
| die Erzählperspektive | góc nhìn trần thuật | noun |
| die Inszenierung | sự dàn dựng | noun |
| die Kameraführung | cách vận hành máy quay | noun |
| das Matchmaking | việc ghép trận / ghép người chơi | noun |
| die Miniserie | phim bộ ngắn | noun |
| die Postproduktion | hậu kỳ | noun |
| der Puck | puck | noun |
| puzzeln | chơi ghép hình | verb |
| die Serienproduktion | sản xuất phim bộ | noun |
| die Spielmechanik | cơ chế trò chơi | noun |
| die Spielsucht | nghiện cờ bạc | noun |
| die Spielzeugkiste | rương đồ chơi; hộp đồ chơi | noun |
| die Streamingplattform | nền tảng phát trực tuyến | noun |
| der Tischfußball | bóng đá bàn | noun |
| der Wiederspielwert | giá trị chơi lại | noun |
| die Zuschauerquote | tỷ lệ người xem | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| audiovisuell | thuộc nghe nhìn | adjective |
| der Bowler | người ném bóng | noun |
| der Drachenflieger | người lái tàu lượn | noun |
| das Fliegenfischen | câu cá bằng ruồi nhân tạo | noun |
| der Hockeyspieler | vận động viên khúc côn cầu | noun |
| die Mise-en-scène | bố cục và dàn dựng cảnh quay | noun |
| polyphon | đa thanh, nhiều giọng điệu/quan điểm | adjective |
| seriell | mang tính loạt, theo dạng series; loạt | adjective |
| der Spannungsbogen | cung căng thẳng, mạch hồi hộp | noun |
| der Spielzeugladen | cửa hàng đồ chơi | noun |
| die Tiefenschärfe | độ sâu trường ảnh | noun |
| das Wicket | khung thành môn cricket | noun |
FAQ
Chủ đề "Trò chơi" có bao nhiêu từ vựng?
Có 174 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Trò chơi" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.