Nội thất (Möbel)
136 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Nội thất", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 136 từ chủ đề Nội thất
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Couchtisch | Bàn trà | noun |
| der Garderobenständer | Giá treo | noun |
| die Keramik | gốm sứ | noun |
| die Kommode | một tủ quần áo | noun |
| das Möbel | Nội thất | noun |
| der Nachttisch | Tủ đầu giường | noun |
| der Regal | cái kệ | noun |
| der Schrank | tủ | noun |
| der Sessel | ghế bành | noun |
| der Sitzsack | ghế lười (ghế hạt xốp) | noun |
| das Sofa | ghế sofa | noun |
| die Stehlampe | Đèn sàn, đèn cây | noun |
| der Stuhl | cái ghế | noun |
| der Teppich | thảm | noun |
| der Tisch | cái bàn | noun |
| die Vitrine | Tủ trưng bày | noun |
| der Vorhang | Rèm cửa | noun |
| das Wandregal | Giá treo tường, kệ treo tường | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Abschlagplatz | sân phát bóng | noun |
| der Band | tập (sách), bìa sách, gáy sách | noun |
| Bauchbank | ghế tập bụng | noun |
| die Bettwäsche | Bộ đồ giường - Gồm ga giường, vỏ gối, và chăn. Thường được cung cấp trong các khách sạn. | noun |
| bh unterhemd | áo hai dây | phrase |
| Bodenplane | ghế lớn | noun |
| die Couch | ghế sô pha | noun |
| das das kalifornische Kingsize-Bett | Giường cỡ đại kiểu California - Rộng hơn Queensize-Bett, dài hơn normales Kingsize-Bett | phrase |
| der Decke | trần nhà / chăn | noun |
| Decklack | lớp phủ hàng đầu | noun |
| den Boden fegen | quét sàn nhà | phrase |
| DVD-Scheibe | đĩa dvd | noun |
| einen Teppich verlegen | trải thảm | phrase |
| Fotopapier | giấy ảnh | noun |
| die Garderobe | phòng giữ đồ | noun |
| Gardinenringe | rèm nhẫn | noun |
| gefüllt | được lấp đầy | verb |
| Gepäckabteilung | khu vực bán túi xách | noun |
| halber Slip | váy lửng | phrase |
| Haushaltsartikel | vật dụng gia đình | noun |
| die Isolierung | vật liệu cách nhiệt | noun |
| Kassettenband | băng cat set | noun |
| khung thành | ghi bàn | phrase |
| das Kingsize-Bett | Giường cỡ lớn - Rộng hơn Queensize-Bett; thường có trong phòng hạng cao của khách sạn. | noun |
| die Konserven | đồ hộp | noun |
| Laubdecke | phủ | noun |
| Logenplatz | ghế hộp | noun |
| Loungesessel | ghế phòng chờ | noun |
| Loungewear | đồ mặc nhà | noun |
| das Möbelstück | đồ đạc | noun |
| die Nachttischlampe | đèn đầu giường | noun |
| Objektivetui | hộp đựng lens | noun |
| die Papiertüte | túi giấy | noun |
| das Queensize-Bett | Giường cỡ lớn (nhỏ hơn Kingsize-Bett) | noun |
| Regale aufstellen | gắn kệ | phrase |
| Sattelstütze | trụ ghế | noun |
| Schachtel Taschentücher | hộp khăn giấy | phrase |
| Schalensitz | ghế xô | noun |
| das Schließfach | tủ đồ / két sắt | noun |
| Strandhütte | nhà gỗ trên bãi biển | noun |
| Strandstuhl | ghế bãi biển | noun |
| das Super-Kingsize-Bett | Giường ngủ siêu lớn | noun |
| die Tapete | giấy dán tường | noun |
| Tapetenbürste | bàn chải giấy dán tường | noun |
| Tapetenkleister | keo dán giấy dán tường | noun |
| der Teppichboden | Thảm trải sàn - loại thảm dán liền vào toàn bộ mặt sàn, không di chuyển được. | noun |
| Tischdekoration | bố trí bàn | noun |
| Tischkreissäge | cưa bàn | noun |
| Umkleidekabinen | phòng thử đồ | noun |
| der Umkleideraum | Phòng thay đồ | noun |
| die Unterlage | tấm lót | noun |
| das Zimmer | phòng | noun |
| zweiter Stock | tầng hai | phrase |
| Überzelt | tấm bạt phủ | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abdeckplane | bạt che phủ | noun |
| die Abdeckung | che | noun |
| die Aktentasche | cặp tài liệu / túi đựng hồ sơ | noun |
| der Ankleideraum | phòng thay đồ | noun |
| der Beistelltisch | một cái bàn phụ | noun |
| Displayschutz | miếng dán màn hình | noun |
| der Drehstuhl | ghế xoay | noun |
| Gebundenes Buch | sách bìa cứng | phrase |
| Kartensteckplatz | khe cắm thẻ | noun |
| Laptop-Hülle | túi vải đựng laptop | noun |
| die Legierung | hợp kim | noun |
| der Page | trang | noun |
| Papiermache | giấy bìa dùng để làm hộp | noun |
| der Raumteiler | vách ngăn phòng | noun |
| die Robe | áo choàng dạ hội | noun |
| roter Teppich | thảm đỏ | phrase |
| der Schaumstoff | mút xốp | noun |
| das Schlafsofa | sofa giường | noun |
| die Schmutzwäsche | quần áo bẩn | noun |
| der Ständer | giá đỡ | noun |
| das Taschenbuch | sách bìa mềm | noun |
| die Tuba | đàn tuba | noun |
| die Töpferscheibe | bàn xoay gốm | noun |
| der Umschlag | phong bì / bìa sách / sự bốc dỡ hàng hóa | noun |
| VGA-Karte (Video Graphics Array) | card màn hình (mảng đồ họa video) | phrase |
| das Whiteboard | bảng trắng | noun |
| die Wäscheleine | dây phơi quần áo | noun |
| Zwischenablage | bìa kẹp hồ sơ | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Beschichtung | lớp phủ | noun |
| der Bettvorleger | tấm thảm | noun |
| das Bettzeug | tất cả đồ trên giường (chăn mền, gối, đệm, màn…) | noun |
| das Blech | một tấm/tấm kim loại/thiếc/đồng thau | noun |
| der Einbauschrank | tủ âm tường | noun |
| die Faser | sợi | noun |
| das Fitnesscenter | phòng tập thể hình; trung tâm thể dục | noun |
| die Girlande | một vòng hoa / dây trang trí bằng giấy | noun |
| die Glasfaser | cáp quang | noun |
| der Mutterboden | tầng đất mặt; đất màu | noun |
| das Möbelhaus | cửa hàng nội thất | noun |
| das Oval | hình bầu dục; hình ô van | noun |
| die Polstergarnitur | bộ sofa | noun |
| das Sideboard | tủ thấp / tủ trang trí | noun |
| die Sitzgruppe | bộ bàn ghế / bộ sofa ngồi | noun |
| der Skeleton | môn skeleton | noun |
| der Stollen | bánh khúc cây | noun |
| die Tagesdecke | khăn trải giường | noun |
| die Umhängetasche | túi đeo chéo | noun |
| der Verbundwerkstoff | vật liệu composite | noun |
| der Webstuhl | khung cửi | noun |
| der Werkstoff | vật liệu | noun |
| die Wohnwand | kệ/tủ phòng khách | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Chassis | khung gầm | noun |
| das Einbaumöbel | đồ nội thất âm tường | noun |
| das Harz | nhựa cây, nhựa tổng hợp | noun |
| die Nachtwäsche | đồ ngủ | noun |
| das Polymer | polyme | noun |
| das Rohmaterial | nguyên liệu thô | noun |
| die Versiegelung | niêm phong | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Komposit | vật liệu tổ hợp | noun |
| die Nanobeschichtung | lớp phủ nano | noun |
| das Reserverad | lốp dự phòng; bánh xe dự phòng | noun |
| ressourcenschonend | tiết kiệm tài nguyên | adjective |
| der Toilettensitz | nắp bồn cầu | noun |
| ökologisch vertretbar | có thể chấp nhận về mặt sinh thái | adjective |
FAQ
Chủ đề "Nội thất" có bao nhiêu từ vựng?
Có 136 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Nội thất" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.