Giải trí & Thể thao (Freizeit & Sport)
171 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Giải trí & Thể thao", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 171 từ chủ đề Giải trí & Thể thao
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Buch | sách | noun |
| das das Camping | cắm trại | noun |
| das das Fahrrad | xe đạp | noun |
| das das Festival | lễ hội | noun |
| das das Filmtheater | rạp chiếu phim | noun |
| das das Fitnessgerät | máy tập thể dục | noun |
| das das Freilichtkino | rạp chiếu phim ngoài trời | noun |
| das das Fußballspiel | trận bóng đá | noun |
| das das Fußballstadion | sân vận động bóng đá | noun |
| das das Fußballtraining | luyện tập đá bóng | noun |
| das das Hip Hop-Festival | lễ hội hip hop | noun |
| das das Hobby | sở thích | noun |
| das das Improtheater | kịch ngẫu hứng | noun |
| das das Jazzfestival | lễ hội liên hoan nhạc Jazz | noun |
| das das Jazzkonzert | hoà tấu nhạc Jazz | noun |
| das das Joggen | chạy bộ | noun |
| das das Kino | rạp chiếu phim | noun |
| das das Klassikkonzert | hoà nhạc cổ điển | noun |
| das das Konzert | buổi hòa nhạc | noun |
| das das Kurzfilmfestival | lễ hội liên hoan phim ngắn | noun |
| das das Metal-Festival | lễ hội nhạc rốc Metal | noun |
| das das Museum | bảo tàng | noun |
| das das Musikzelt | lều âm nhạc | noun |
| das das Reggae-Festival | lễ hội âm nhạc reggae | noun |
| das das Schwimmbad | hồ bơi | noun |
| das das Sommernacht-Festival | lễ hội đêm mùa hè | noun |
| das das Spiel | trò chơi | noun |
| das das Sportprogramm | chương trình thể thao | noun |
| das das Stadttheater | sân khấu thành phố | noun |
| das das Tanzen | khiêu vũ | noun |
| das das Theater | nhà hát | noun |
| das das Theaterfestival | lễ hội liên hoan sân khấu | noun |
| das das Theaterstück | vở kịch | noun |
| das das Theaterzelt | lều diễn sân khấu | noun |
| das das Universitätsmuseum | viện bảo tàng của trường đại học | noun |
| das das Wochenende | cuối tuần | noun |
| der der Abend | buổi tối | noun |
| der der Freund | bạn nam | noun |
| der der Fußball | bóng đá | noun |
| der der Garten | khu vườn | noun |
| der der Konzertbeginn | bắt đầu buổi hoà nhạc | noun |
| der der Museumsshop | cửa hàng bán đồ lưu niệm trong viện bảo tàng | noun |
| der der Musik-Lesesaal | phòng đọc sách và nghe nhạc | noun |
| der der Ski | trượt tuyết | noun |
| der der Spaziergang | cuộc đi dạo | noun |
| der der Sport | thể thao | noun |
| der der Sportartikel | mặt hàng/món đồ thể thao | noun |
| der der Sportkurs | khoá học thể dục | noun |
| der der Theater-Workshop | buổi trao đổi kiến thức và thực hành về kịch | noun |
| der der Verein | câu lạc bộ / hiệp hội | noun |
| der der Volleyball | bóng chuyền | noun |
| der der Wintersportler | vận động viên thể thao mùa đông (nam) | noun |
| die die Freizeit | thời gian rảnh | noun |
| die die Freizeitaktivität | hoạt động trong lúc rảnh rỗi | noun |
| die die Klassische Musik | nhạc cổ điển | noun |
| die die Musik | âm nhạc | noun |
| die die Musik-Arena | nhà hát biểu diễn âm nhạc | noun |
| die die Musikerin | nhạc công (nữ) | noun |
| die die Party | bữa tiệc | noun |
| die die Silvesterparty | tiệc đêm giao thừa | noun |
| die die Sportart | môn thể thao | noun |
| die die Sportkleidung | quần áo thể thao | noun |
| die die Stunde | giờ | noun |
| die die Theaterkarte | vé đi xem kịch | noun |
| die die Wintersportlerin | vận động viên thể thao mùa đông (nữ) | noun |
| die die Wintersportsaison | mùa thể thao mùa đông | noun |
| draußen | bên ngoài; ở ngoài trời; bên ngoài; ở ngoài trời, bên ngoài; ở bên ngoài | verb |
| essen | ăn | verb |
| fahren | lái xe | verb |
| fernsehen | xem tivi | verb |
| der Fußball | bóng đá | noun |
| gern | thích; vui lòng / thích | adverb |
| gut | tốt; tốt, giỏi; ngon, tốt; tốt; ngon | adjective |
| hören | nghe | verb |
| joggen | chạy bộ | verb |
| laufen | chạy, đi, hoạt động | verb |
| lesen | đọc | verb |
| machen | làm | verb |
| manchmal | thỉnh thoảng | adverb |
| oft | thường xuyên | adverb |
| schlafen | ngủ | verb |
| schwimmen | bơi | verb |
| sehen | xem | verb |
| spielen | chơi | verb |
| sportlich | thuộc về thể thao, năng động, thể thao | adjective |
| tanzen | nhảy múa | verb |
| treffen | gặp gỡ | verb |
| das Vereinigte Arabische Emirate | Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | noun |
| wandern | đi bộ đường dài / leo núi | verb |
| zusammen | cùng nhau | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| besuchen | thăm hỏi | verb |
| das das Lied | bài hát | noun |
| der der Ausflug | chuyến đi chơi | noun |
| der der Sportler | vận động viên | noun |
| der der Sportplatz | sân thể thao | noun |
| die die Ausstellung | triển lãm, sự cấp phát | noun |
| die die Eintrittskarte | vé vào cửa | noun |
| die die Feier | lễ kỷ niệm / bữa tiệc | noun |
| die die Mannschaft | đội | noun |
| einladen | mời | verb |
| feiern | ăn mừng / tổ chức | verb |
| frei | tự do, miễn phí, trống | adjective |
| langweilig | nhàm chán | adjective |
| mitmachen | tham gia | verb |
| mitspielen | chơi cùng | verb |
| sich ausruhen | nghỉ ngơi | verb |
| singen | hát | verb |
| vorlesen | đọc to | verb |
| zuhören | lắng nghe | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| ausprobieren | thử | verb |
| der der Eintritt | lối vào / vé vào cửa | noun |
| der der Zuschauer | khán giả | noun |
| die die Bühne | sân khấu | noun |
| die die Ermäßigung | sự giảm giá / ưu đãi | noun |
| die die Folge | kết quả, tập phim | noun |
| die die Sendung | chương trình | noun |
| die die Veranstaltung | sự kiện / buổi tổ chức | noun |
| die die Wanderung | một chuyến đi bộ đường dài | noun |
| die die Zeitschrift | tạp chí | noun |
| entspannen | thư giãn | verb |
| gemütlich | ấm cúng | adjective |
| genießen | tận hưởng | verb |
| kostenlos | miễn phí | adjective |
| regelmäßig | đều đặn; thường xuyên; đều đặn, thường xuyên | adverb |
| sammeln | thu thập | verb |
| sich erholen | hồi phục, nghỉ ngơi | verb |
| sich verabreden | hẹn gặp | verb |
| spannend | thú vị, hồi hộp, gay cấn | adjective |
| teilnehmen | tham gia | verb |
| unternehmen | thực hiện/làm gì đó | verb |
| verbringen | dành thời gian, tiêu xài | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abwechslungsreich | đa dạng | adjective |
| auftreten | xuất hiện, xảy ra | verb |
| das das Brettspiel | trò chơi bàn cờ | noun |
| das das Erlebnis | trải nghiệm, kỷ niệm | noun |
| die die Aufführung | buổi biểu diễn | noun |
| die die Erholung | sự nghỉ ngơi; phục hồi; sự nghỉ ngơi, sự hồi phục | noun |
| die die Freizeitbeschäftigung | hoạt động giải trí | noun |
| die die Leidenschaft | Niềm đam mê | noun |
| die die Mitgliedschaft | tư cách thành viên | noun |
| die die Sehenswürdigkeit | danh lam thắng cảnh | noun |
| die die Umgebung | môi trường xung quanh | noun |
| die die Vorstellung | buổi biểu diễn, sự giới thiệu | noun |
| sich beschäftigen | bận rộn với, dành thời gian cho | verb |
| unterhaltsam | mang tính giải trí | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Matchmaking | việc ghép trận / ghép người chơi | noun |
| das das Musikinstrument | nhạc cụ | noun |
| der der Ausdauersport | thể thao sức bền | noun |
| der der Teamgeist | tinh thần đồng đội | noun |
| der der Wiederspielwert | giá trị chơi lại | noun |
| die die Ausdauer | sức bền | noun |
| die die Immersion | sự đắm chìm | noun |
| die die Spielmechanik | cơ chế trò chơi | noun |
| die die Vereinbarkeit | sự tương thích | noun |
| die die Wettkampfatmosphäre | bầu không khí thi đấu | noun |
| einwandern | nhập cư | verb |
| leistungsorientiert | định hướng thành tích; hướng tới kết quả | adjective |
| sich austoben | xả năng lượng, nô đùa thỏa thích | verb |
| trainieren | tập luyện | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| ambitioniert | tham vọng, đầy tham vọng | adjective |
| ausdauern | bền bỉ, có sức chịu đựng | verb |
| das das Mannschaftsgefüge | cấu trúc/quan hệ trong đội nhóm | noun |
| der der Freizeitsportler | người chơi thể thao giải trí | noun |
| das die (Plural) Vereinigte Staaten (USA) | Hoa Kỳ (Mỹ) | noun |
| die die Belastungssteuerung | việc điều chỉnh tải luyện tập | noun |
| die die Bewegungskultur | văn hóa vận động | noun |
| die die Erholungsphase | giai đoạn nghỉ ngơi, hồi phục | noun |
| die die Regeneration | quá trình hồi phục | noun |
| die die Selbstmotivation | động lực tự thân | noun |
| die die Vereinsamung | sự cô lập, cô đơn kéo dài | noun |
| die die Überforderung | quá tải, yêu cầu quá mức | noun |
FAQ
Chủ đề "Giải trí & Thể thao" có bao nhiêu từ vựng?
Có 171 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Giải trí & Thể thao" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.