Giải trí & Thể thao (Freizeit & Sport)
192 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Giải trí & Thể thao", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 192 từ chủ đề Giải trí & Thể thao
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Ausflug | chuyến đi chơi | noun |
| besuchen | thăm hỏi | verb |
| das Brettspiel | trò chơi bàn cờ | noun |
| das Camping | cắm trại | noun |
| die die klassische Musik | nhạc cổ điển | phrase |
| draußen | bên ngoài; ở ngoài trời; bên ngoài; ở ngoài trời, bên ngoài; ở bên ngoài | verb |
| einladen | mời | verb |
| der Eintritt | lối vào / vé vào cửa | noun |
| entspannen | thư giãn | verb |
| die Ermäßigung | sự giảm giá / ưu đãi | noun |
| essen | ăn | verb |
| das fahren | lái xe | verb |
| das Fahrrad | xe đạp | noun |
| die Feier | lễ kỷ niệm / bữa tiệc | noun |
| das feiern | ăn mừng / tổ chức | verb |
| das Fernsehen | truyền hình | noun |
| das Festival | lễ hội | noun |
| das Filmtheater | rạp chiếu phim | noun |
| frei | tự do, miễn phí, trống | adjective |
| das Freilichtkino | rạp chiếu phim ngoài trời | noun |
| die Freizeit | thời gian rảnh | noun |
| der Fußball | bóng đá | noun |
| das Fußballspiel | trận bóng đá | noun |
| das Fußballstadion | sân vận động bóng đá | noun |
| das Fußballtraining | luyện tập đá bóng | noun |
| der Garten | khu vườn | noun |
| gern | thích; vui lòng / thích | adverb |
| das gut | tốt; tốt, giỏi; ngon, tốt; tốt; ngon | adjective |
| das Hip-Hop-Festival | lễ hội hip hop | noun |
| das hören | nghe | verb |
| Improtheater | kịch ngẫu hứng | noun |
| das Jazzfestival | lễ hội liên hoan nhạc Jazz | noun |
| das Jazzkonzert | hoà tấu nhạc Jazz | noun |
| das joggen | chạy bộ | verb |
| das Kino | rạp chiếu phim | noun |
| das Klassikkonzert | hoà nhạc cổ điển | noun |
| das Konzert | buổi hòa nhạc | noun |
| der Konzertbeginn | bắt đầu buổi hoà nhạc | noun |
| das Kurzfilmfestival | lễ hội liên hoan phim ngắn | noun |
| langweilig | nhàm chán | adjective |
| laufen | chạy, đi, hoạt động | verb |
| die Leidenschaft | Niềm đam mê | noun |
| lesen | đọc | verb |
| das Lied | bài hát | noun |
| machen | làm | verb |
| manchmal | thỉnh thoảng | adverb |
| das Metal-Festival | lễ hội nhạc rốc Metal | noun |
| mitmachen | tham gia | verb |
| das Museum | bảo tàng | noun |
| der Museumsshop | cửa hàng bán đồ lưu niệm trong viện bảo tàng | noun |
| die Musik | âm nhạc | noun |
| die Musik-Arena | nhà hát biểu diễn âm nhạc | noun |
| der Musik-Lesesaal | phòng đọc sách và nghe nhạc | noun |
| die Musikerin | nhạc công (nữ) | noun |
| das Musikzelt | lều âm nhạc | noun |
| oft | thường xuyên | adverb |
| die Party | bữa tiệc | noun |
| das Reggae-Festival | lễ hội âm nhạc reggae | noun |
| das schlafen | ngủ | verb |
| das Schwimmbad | hồ bơi | noun |
| das schwimmen | bơi | verb |
| sehen | xem | verb |
| die Sehenswürdigkeit | danh lam thắng cảnh | noun |
| die Sendung | chương trình | noun |
| sich ausruhen | nghỉ ngơi | verb |
| die Silvesterparty | tiệc đêm giao thừa | noun |
| der Ski | trượt tuyết | noun |
| das Sommernacht-Festival | lễ hội đêm mùa hè | noun |
| der Spaziergang | cuộc đi dạo | noun |
| das Spiel | trò chơi | noun |
| spielen | chơi | verb |
| der Sport | thể thao | noun |
| die Sportart | môn thể thao | noun |
| der Sportartikel | mặt hàng/món đồ thể thao | noun |
| die Sportkleidung | quần áo thể thao | noun |
| der Sportkurs | khoá học thể dục | noun |
| sportlich | thuộc về thể thao, năng động, thể thao | adjective |
| das Sportprogramm | chương trình thể thao | noun |
| das Stadttheater | sân khấu thành phố | noun |
| die Stunde | giờ | noun |
| das Tanzen | khiêu vũ | noun |
| teilnehmen | tham gia | verb |
| das Theater | nhà hát | noun |
| der Theater-Workshop | buổi trao đổi kiến thức và thực hành về kịch | noun |
| das Theaterfestival | lễ hội liên hoan sân khấu | noun |
| die Theaterkarte | vé đi xem kịch | noun |
| das Theaterzelt | lều diễn sân khấu | noun |
| trainieren | tập luyện | verb |
| das Treffen | cuộc gặp gỡ | noun |
| die Umgebung | môi trường xung quanh | noun |
| das Universitätsmuseum | viện bảo tàng của trường đại học | noun |
| der Verein | câu lạc bộ / hiệp hội | noun |
| das Vereinigte Arabische Emirate | Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | phrase |
| der Volleyball | chơi bóng chuyền | noun |
| die Wanderung | một chuyến đi bộ đường dài | noun |
| der Wintersportler | vận động viên thể thao mùa đông (nam) | noun |
| die Wintersportlerin | vận động viên thể thao mùa đông (nữ) | noun |
| die Wintersportsaison | mùa thể thao mùa đông | noun |
| das Wochenende | cuối tuần | noun |
| die Zeitschrift | tạp chí | noun |
| zusammen | cùng nhau | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abwechslungsreich | đa dạng | adjective |
| auf eine Party gehen | đi dự tiệc | phrase |
| die Ausdauer | sức bền | noun |
| die Ausstellung | triển lãm, sự cấp phát | noun |
| Baseball Cap | mũ bóng chày | phrase |
| ein Musikinstrument spielen | chơi một loại nhạc cụ | phrase |
| ein Picknick machen | đi dã ngoại | phrase |
| die Eintrittskarte | vé vào cửa | noun |
| die Erholung | sự nghỉ ngơi; phục hồi; sự nghỉ ngơi, sự hồi phục | noun |
| das Erlebnis | trải nghiệm, kỷ niệm | noun |
| genießen | tận hưởng | verb |
| der Hip Hop | nhạc hip hop | noun |
| Ich höre Musik | tôi nghe nhạc | phrase |
| Instrumente | nhạc cụ | noun |
| Karaoke singen | hát karaoke | phrase |
| kostenlos | miễn phí | adjective |
| mitspielen | chơi cùng | verb |
| Musik hören | nghe nhạc | phrase |
| Musikkanal | kênh âm nhạc | noun |
| Musikpartitur | bản tổng phổ nhạc | noun |
| Musikstile | phong cách âm nhạc | noun |
| regelmäßig | đều đặn; thường xuyên; đều đặn, thường xuyên | adverb |
| sammeln | thu thập | verb |
| singen | hát | verb |
| spannend | thú vị, hồi hộp, gay cấn | adjective |
| der Sportler | vận động viên | noun |
| der Sportplatz | sân thể thao | noun |
| Tanzakademie | học viện múa | noun |
| das Unternehmen | doanh nghiệp | noun |
| die Veranstaltung | sự kiện / buổi tổ chức | noun |
| verbringen | dành thời gian, tiêu xài | verb |
| die Violine | vĩ cầm | noun |
| vorlesen | đọc to | verb |
| zu einem Konzert gehen | đi đến một buổi hòa nhạc | phrase |
| zuhören | lắng nghe | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Aufführung | buổi biểu diễn | noun |
| das auftreten | xuất hiện, xảy ra | verb |
| ausprobieren | thử | verb |
| die Folge | kết quả, tập phim | noun |
| gemütlich | ấm cúng | adjective |
| Ich gehe Sightseeing | tôi đi tham quan | phrase |
| Ich schaue fern | Tôi xem tivi | phrase |
| Ich spiele | Tôi chơi | phrase |
| der Komet | sao chổi | noun |
| Kriminalromane | tội phạm viễn tưởng | noun |
| die Melodie | làn điệu | noun |
| mit Freunden ausgehen | đi chơi với bạn bè | phrase |
| Radio hören | nghe đài | phrase |
| die Rallye | đua rally | noun |
| die Schlagzeile | tiêu đề | noun |
| die Selbstverteidigung | tự vệ | noun |
| sich erholen | hồi phục, nghỉ ngơi | verb |
| sich verabreden | hẹn gặp | verb |
| die Sportschau | bản tin thể thao | noun |
| der Swing | nhạc swing | noun |
| der Sänger | ca sĩ | noun |
| der Zuschauer | khán giả | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Ausdauersport | thể thao sức bền | noun |
| das Fitnessgerät | thiết bị theo dõi sức khỏe | noun |
| die Freizeitbeschäftigung | hoạt động giải trí | noun |
| die Immersion | sự ngâm | noun |
| die Mitgliedschaft | tư cách thành viên | noun |
| die Regeneration | sự tái sinh | noun |
| sich beschäftigen | bận rộn với, dành thời gian cho | verb |
| die Symphonie | giao hưởng | noun |
| das Synchronschwimmen | bơi nghệ thuật | noun |
| der Teamgeist | tinh thần đồng đội | noun |
| das Theaterstück | vở kịch | noun |
| der Tänzer | vũ công | noun |
| unterhaltsam | mang tính giải trí | adjective |
| die Vereinbarkeit | sự tương thích | noun |
| das Vibraphon | vĩ cầm | noun |
| die Überforderung | quá tải, yêu cầu quá mức | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| einwandern | nhập cư | verb |
| die Erholungsphase | giai đoạn nghỉ ngơi, hồi phục | noun |
| leistungsorientiert | định hướng thành tích; hướng tới kết quả | adjective |
| das Matchmaking | việc ghép trận / ghép người chơi | noun |
| das Musikalbum | album nhạc | noun |
| das Musikinstrument | nhạc cụ | noun |
| sich austoben | xả năng lượng, nô đùa thỏa thích | verb |
| die Spielmechanik | cơ chế trò chơi | noun |
| die Wettkampfatmosphäre | bầu không khí thi đấu | noun |
| der Wiederspielwert | giá trị chơi lại | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| ambitioniert | tham vọng, đầy tham vọng | adjective |
| ausdauern | bền bỉ, có sức chịu đựng | verb |
| die Belastungssteuerung | việc điều chỉnh tải luyện tập | noun |
| die Bewegungskultur | văn hóa vận động | noun |
| Freizeitsportler | người chơi thể thao giải trí | noun |
| Mannschaftsgefüge | cấu trúc/quan hệ trong đội nhóm | noun |
| die Selbstmotivation | động lực tự thân | noun |
| die Vereinsamung | sự cô lập, cô đơn kéo dài | noun |
FAQ
Chủ đề "Giải trí & Thể thao" có bao nhiêu từ vựng?
Có 192 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Giải trí & Thể thao" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.