Phim & Truyền hình (Film & Fernsehen)
93 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Phim & Truyền hình", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 93 từ chủ đề Phim & Truyền hình
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Fernsehen | truyền hình | noun |
| das das Filmtheater | rạp chiếu phim | noun |
| das das Kabel | dây cáp, dây điện | noun |
| das das Kino | rạp chiếu phim | noun |
| der der Fernseher | ti vi | noun |
| der der Film | phim | noun |
| der der Schauspieler | diễn viên nam | noun |
| der der Stecker | phích cắm | noun |
| der der Strom | dòng điện, điện | noun |
| die die Premiere | đêm khai mạc, lần xuất hiện đầu tiên | noun |
| die die Schauspielerin | diễn viên nữ | noun |
| die die Sendung | chương trình | noun |
| die die Serie | phim bộ / loạt phim | noun |
| fernsehen | xem tivi | verb |
| live | (biểu diễn) trực tiếp | adjective |
| schauen | nhìn / xem | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Filmfestival | Liên hoan phim | noun |
| das das Make-up | Trang điểm | noun |
| der der Actionfilm | Phim hành động | noun |
| der der Filmabend | buổi tối chiếu phim | noun |
| der der Garderobier | người giữ đồ (trong nhà hát, nhà hàng...) | noun |
| der der Horrorfilm | Phim kinh dị | noun |
| der der Regisseur | đạo diễn | noun |
| der der Toneffekt | Hiệu ứng âm thanh | noun |
| der der Trailer | Đoạn phim giới thiệu | noun |
| der der Untertitel | Phụ đề | noun |
| die die Animation | Hoạt hình | noun |
| die die Besetzung | Dàn diễn viên | noun |
| die die Doku | Phim tài liệu | noun |
| die die Episode | Tập phim | noun |
| die die Eröffnungsszene | Cảnh mở màn | noun |
| die die Filmmusik | Nhạc phim | noun |
| die die Science-Fiction | Khoa học viễn tưởng | noun |
| die die Szene | cảnh (phim/kịch) | noun |
| die die Zeitlupe | chuyển động chậm / quay chậm | noun |
| schminken | trang điểm | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anschließen | kết nối / cắm vào | verb |
| ausstrahlen | phát sóng | verb |
| der Der/die Filmemacher | nhà làm phim | noun |
| die die Antenne | ăng-ten | noun |
| die die Folge | kết quả, tập phim | noun |
| die die Handlung | hành động | noun |
| die die Synchronisation | phần lồng tiếng | noun |
| die die Vorschau | đoạn giới thiệu | noun |
| digital | kỹ thuật số | adjective |
| filmen | quay phim | verb |
| moderieren | trình bày một chương trình | verb |
| spannend | thú vị, hồi hộp, gay cấn | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| auftragen | bôi, thoa, phủ; bôi | verb |
| das das Drehbuch | kịch bản | noun |
| das das Hautbild | tình trạng bề mặt da | noun |
| der der Concealer | Kem che khuyết điểm | noun |
| der der Drehbuchautor | biên kịch | noun |
| der der Filmregisseur | nhà đạo diễn điện ảnh | noun |
| der der Kinofilm | phim chiếu bóng, phim điện ảnh | noun |
| der der Teint | làn da mặt, sắc da | noun |
| die die Augenbraue | lông mày | noun |
| die die Filmkulisse | phim trường | noun |
| die die Filmvorführung | buổi công chiếu phim | noun |
| die die Grundierung | kem lót, lớp nền | noun |
| die die Hautpflege | chăm sóc da | noun |
| die die Hautunreinheit | khuyết điểm da, mụn nhọt | noun |
| die die Kinokasse | phòng vé | noun |
| die die Kinoleinwand | vải bạt, màn hình | noun |
| konturieren | tạo khối | verb |
| verblenden | tán đều, hòa trộn | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Casting | buổi tuyển vai | noun |
| der der Cliffhanger | tình huống treo ở cuối tập | noun |
| der der Drehort | địa điểm quay phim | noun |
| der der Fernsehbeitrag | phóng sự truyền hình | noun |
| die die Bildsprache | ngôn ngữ hình ảnh | noun |
| die die Erzählperspektive | góc nhìn trần thuật | noun |
| die die Inszenierung | sự dàn dựng | noun |
| die die Kameraführung | cách vận hành máy quay | noun |
| die die Miniserie | phim bộ ngắn | noun |
| die die Postproduktion | hậu kỳ | noun |
| die die Programmgestaltung | việc xây dựng chương trình | noun |
| die die Serienproduktion | sản xuất phim bộ | noun |
| die die Streamingplattform | nền tảng phát trực tuyến | noun |
| die die Zuschauerquote | tỷ lệ người xem | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| audiovisuell | thuộc nghe nhìn | adjective |
| der der Spannungsbogen | cung căng thẳng, mạch hồi hộp | noun |
| die die Adaption | chuyển thể | noun |
| die die Dramaturgie | kết cấu kịch tính, nghệ thuật xây dựng diễn biến | noun |
| die die Mise-en-scène | bố cục và dàn dựng cảnh quay | noun |
| die die Montage | sự lắp ráp, sự cài đặt | noun |
| die die Premieren | các buổi công chiếu | noun |
| die die Tiefenschärfe | độ sâu trường ảnh | noun |
| fragmentarisch | rời rạc, có tính phân mảnh | adjective |
| offenbar | rõ ràng; hiển nhiên; rõ ràng, hiển nhiên; rõ ràng là, hiển nhiên là | adjective |
| polyphon | đa thanh, nhiều giọng điệu/quan điểm | adjective |
| seriell | mang tính loạt, theo dạng series; loạt | adjective |
| ästhetisieren | làm mang tính thẩm mỹ, mỹ hóa | verb |
FAQ
Chủ đề "Phim & Truyền hình" có bao nhiêu từ vựng?
Có 93 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Phim & Truyền hình" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.