Phim & Truyền hình (Film & Fernsehen)
136 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Phim & Truyền hình", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 136 từ chủ đề Phim & Truyền hình
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Augenbraue | lông mày | noun |
| der Concealer | Kem che khuyết điểm | noun |
| das Fernsehen | truyền hình | noun |
| der Fernseher | ti vi | noun |
| der Film | phim | noun |
| das Filmtheater | rạp chiếu phim | noun |
| das Fotografieren | chụp ảnh | noun |
| das Kino | rạp chiếu phim | noun |
| live | (biểu diễn) trực tiếp | adjective |
| das Make-up | Trang điểm | noun |
| schalte den Fernseher aus | hãy tắt tivi đi | — |
| schauen | nhìn / xem | verb |
| der Schauspieler | diễn viên nam | noun |
| die Schauspielerin | diễn viên nữ | noun |
| die Sendung | chương trình | noun |
| die Serie | phim bộ / loạt phim | noun |
| der Stecker | phích cắm | noun |
| der Strom | dòng điện, điện | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Actionfigur | mô hình nhân vật | noun |
| der Actionfilm | Phim hành động | noun |
| die Animation | Hoạt hình | noun |
| anschließen | kết nối / cắm vào | verb |
| die Antenne | ăng-ten | noun |
| APS-Kamera | máy ảnh aps | noun |
| auftragen | bôi, thoa, phủ; bôi | verb |
| die Besetzung | Dàn diễn viên | noun |
| Breitbildfernseher | tv màn ảnh rộng | noun |
| die Bühne | sân khấu | noun |
| digital | kỹ thuật số | adjective |
| die Doku | Phim tài liệu | noun |
| ein Theaterstück sehen | xem một vở kịch | phrase |
| einen Film ansehen | xem phim | phrase |
| die Episode | Tập phim | noun |
| die Eröffnungsszene | Cảnh mở màn | noun |
| das Fernsehprogramm | chương trình truyền hình | noun |
| der Filmabend | buổi tối chiếu phim | noun |
| das Filmfestival | Liên hoan phim | noun |
| die Filmmusik | Nhạc phim | noun |
| Filmspule | phim ống | noun |
| der Filmstar | ngôi sao điện ảnh | noun |
| der Garderobier | người giữ đồ (trong nhà hát, nhà hàng...) | noun |
| gesehen | nhìn thấy | verb |
| der Horrorfilm | Phim kinh dị | noun |
| Ich beobachte | Tôi xem | phrase |
| Kindershow | chương trình thiếu nhi | noun |
| der Kinosaal | phòng chiếu phim | noun |
| Kostümdrama | phim cổ trang | noun |
| die Montage | sự lắp ráp, sự cài đặt | noun |
| Objektivlinse | thấu kính mục tiêu | noun |
| Reality-TV | truyền hình thực tế | noun |
| der Regisseur | đạo diễn | noun |
| schalte den Fernseher ein | bật tv lên | phrase |
| schminken | trang điểm | verb |
| die Science-Fiction | Khoa học viễn tưởng | noun |
| spannend | thú vị, hồi hộp, gay cấn | adjective |
| die Szene | cảnh (phim/kịch) | noun |
| der Toneffekt | Hiệu ứng âm thanh | noun |
| der Trailer | Đoạn phim giới thiệu | noun |
| der Untertitel | Phụ đề | noun |
| Videoband | băng video | noun |
| die Zeitlupe | chuyển động chậm / quay chậm | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| ausstrahlen | phát sóng | verb |
| der Camcorder | máy quay phim cầm tay | noun |
| der Der/die Filmemacher | nhà làm phim | noun |
| der Dokumentarfilm | phim tài liệu | noun |
| der Drehort | địa điểm quay phim | noun |
| das Fernsehgerät | ti vi | noun |
| die Fernsehserie | phim truyền hình | noun |
| das Fernsehstudio | phòng thu truyền hình | noun |
| filmen | quay phim | verb |
| die Folge | kết quả, tập phim | noun |
| die Handlung | hành động | noun |
| Ich stelle vor | Tôi giới thiệu | phrase |
| im Blickpunkt der Öffentlichkeit | tâm điểm của công chúng | phrase |
| das Kabelfernsehen | truyền hình cáp | noun |
| Krimidrama | phim hình sự | noun |
| moderieren | trình bày một chương trình | verb |
| das Negativ | phim âm bản; mặt tiêu cực | noun |
| der Roman | tiểu thuyết | noun |
| die Seifenoper | phim truyền hình dài tập | noun |
| die Synchronisation | phần lồng tiếng | noun |
| Sätze | bối cảnh | noun |
| die Talkshow | talk show | noun |
| die Videokonferenz | hội nghị video | noun |
| der Videorecorder | đầu video | noun |
| die Vorschau | xem trước | noun |
| der Western | phim miền Tây | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Adaption | sự thích nghi | noun |
| der Augenkontakt | giao tiếp bằng mắt; ánh mắt | noun |
| der Cliffhanger | tình tiết bỏ lửng | noun |
| die Darstellerin | nữ diễn viên | noun |
| das Drehbuch | kịch bản | noun |
| der Drehbuchautor | biên kịch | noun |
| der Fernsehbeitrag | phóng sự truyền hình | noun |
| die Filmkulisse | phim trường | noun |
| der Filmregisseur | nhà đạo diễn điện ảnh | noun |
| die Filmrolle | cuộn phim | noun |
| das Filmset | trường quay; phim trường | noun |
| die Filmvorführung | buổi công chiếu phim | noun |
| die Grundierung | kem lót, lớp nền | noun |
| das Hautbild | tình trạng bề mặt da | noun |
| die Hautpflege | chăm sóc da | noun |
| die Hautunreinheit | khuyết điểm da, mụn nhọt | noun |
| der Kinofilm | phim chiếu bóng, phim điện ảnh | noun |
| die Kinokasse | phòng vé | noun |
| die Kinoleinwand | vải bạt, màn hình | noun |
| die Kochshow | chương trình nấu ăn | noun |
| konturieren | tạo khối | verb |
| offenbar | rõ ràng; hiển nhiên; rõ ràng, hiển nhiên; rõ ràng là, hiển nhiên là | adjective |
| die Sofortbildkamera | máy ảnh chụp lấy liền | noun |
| verblenden | tán đều, hòa trộn | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Bildsprache | ngôn ngữ hình ảnh | noun |
| das Casting | buổi tuyển vai | noun |
| die Dramaturgie | nghệ thuật biên kịch | noun |
| die Erzählperspektive | góc nhìn trần thuật | noun |
| die Inszenierung | sự dàn dựng | noun |
| die Kameraführung | cách vận hành máy quay | noun |
| die Miniserie | phim bộ ngắn | noun |
| die Postproduktion | hậu kỳ | noun |
| die Programmgestaltung | việc xây dựng chương trình | noun |
| der Science-Fiction-Film | phim khoa học giả tưởng | noun |
| die Serienproduktion | sản xuất phim bộ | noun |
| die Strafverfolgung | truy tố hình sự | noun |
| die Streamingplattform | nền tảng phát trực tuyến | noun |
| der Teint | nước da | noun |
| die Zuschauerquote | tỷ lệ người xem | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| audiovisuell | thuộc nghe nhìn | adjective |
| das Exklusivinterview | phỏng vấn độc quyền | noun |
| fragmentarisch | rời rạc, có tính phân mảnh | adjective |
| die Mise-en-scène | bố cục và dàn dựng cảnh quay | noun |
| das Polaroid | ảnh chụp lấy ngay; máy ảnh chụp lấy ngay | noun |
| polyphon | đa thanh, nhiều giọng điệu/quan điểm | adjective |
| seriell | mang tính loạt, theo dạng series; loạt | adjective |
| der Spannungsbogen | cung căng thẳng, mạch hồi hộp | noun |
| die Tiefenschärfe | độ sâu trường ảnh | noun |
| ästhetisieren | làm mang tính thẩm mỹ, mỹ hóa | verb |
FAQ
Chủ đề "Phim & Truyền hình" có bao nhiêu từ vựng?
Có 136 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Phim & Truyền hình" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.