Lễ hội (Feste & Feiertage)
68 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Lễ hội", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 68 từ chủ đề Lễ hội
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Apfelsaft | nước ép táo | noun |
| ausländisch | thuộc nước ngoài | adjective |
| der Besuch | chuyến thăm | noun |
| die Einladung | lời mời | noun |
| der Eistee | Trà đá | noun |
| die Feier | lễ kỷ niệm / bữa tiệc | noun |
| der Feiertag | ngày nghỉ lễ | noun |
| der Fruchtsaft | Nước hoa quả | noun |
| das Geschenk | quà tặng | noun |
| die Glocke | cái chuông | noun |
| gratulieren | chúc mừng | verb |
| die Grenze | biên giới / giới hạn | noun |
| international | quốc tế | adjective |
| die Kerze | nến | noun |
| der Kuchen | bánh ngọt | noun |
| das Land | đất, quốc gia, bang | noun |
| die Limonade | nước chanh | noun |
| das Mineralwasser | nước khoáng | noun |
| die Musik | âm nhạc | noun |
| der Rotwein | rượu vang đỏ | noun |
| die Schneeballschlacht | trận đấu bóng tuyết | noun |
| der Umzug | việc chuyển nhà | noun |
| das vermissen | nhớ | verb |
| der Weihnachtsmann | ông già Noel | noun |
| wünschen | ước / muốn | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| alljährlich | hàng năm; hằng năm | adjective |
| der Brauch | phong tục | noun |
| Briefmarken | tem | noun |
| das das neue Jahr | năm mới | phrase |
| dekorieren | trang trí | verb |
| Dessertwagen | món tráng miệng | noun |
| das Erlebnis | trải nghiệm, kỷ niệm | noun |
| die Flagge | quốc kỳ | noun |
| Hochzeitsempfang | tiệc cưới | noun |
| Medaillen | huy chương | noun |
| die Moschee | nhà thờ Hồi giáo | noun |
| schminken | trang điểm | verb |
| Sonnenbaden | tắm nắng | noun |
| die Süßigkeiten | đồ ngọt | noun |
| Süßwaren | hàng bánh kẹo | noun |
| die Tradition | truyền thống | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Abzeichen | huy hiệu | noun |
| der Aperitif | rượu khai vị | noun |
| feierlich | trang trọng, long trọng | adjective |
| festlich | lễ hội, trang trọng; long trọng, trang trọng, mang không khí lễ hội; trang trọng, long trọng; trang trọng, lễ hội; lễ hội | adjective |
| Ich habe erhöhte Temperatur | tôi bị sốt | phrase |
| das Kostüm | trang phục, bộ đồ | noun |
| der Lebkuchen | bánh gừng | noun |
| die Mark | dấu | noun |
| der Schaumwein | rượu sâm panh | noun |
| das Schild | biển báo, nhãn, biển số | noun |
| die Synagoge | giáo đường Do Thái | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Altar | Bàn thờ | noun |
| das Brauchtum | phong tục | noun |
| das Christentum | Kitô giáo | noun |
| die Feierlichkeit | lễ nghi | noun |
| der Kimono | áo kimono | noun |
| der Mantel | áo khoác | noun |
| die Plakette | huy hiệu | noun |
| die Prozession | đám rước | noun |
| die Saftschorle | nước trái cây pha soda | noun |
| der Wettersatellit | vệ tinh thời tiết | noun |
| die Zeremonie | nghi lễ | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Ausgelassenheit | sự vui vẻ | noun |
| der Digestif | rượu tiêu hóa sau bữa ăn | noun |
| die Tiara | vương miện | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Früchtekuchen | bánh ngọt trái cây | noun |
| das zeremoniell | mang tính nghi lễ | adjective |
FAQ
Chủ đề "Lễ hội" có bao nhiêu từ vựng?
Có 68 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Lễ hội" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.