Màu sắc (Farben)
23 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Màu sắc", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 23 từ chủ đề Màu sắc
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Blau | Màu xanh dương | noun |
| braun | màu nâu | adjective |
| das das ist | đó là | phrase |
| das Gelb | màu vàng | noun |
| das grau | màu xám | adjective |
| das Grün | xanh lá | noun |
| das lila | màu tím; màu hoa cà | adjective |
| das orange | màu da cam | adjective |
| das Rosa | Hồng | noun |
| das Rot | màu đỏ | noun |
| das Schwarz | màu đen | noun |
| das Weiß | màu trắng | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| grüne Minze | bạc hà lục | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| gefärbt | nhuộm | adjective |
| Gelbe Karte | thẻ vàng | phrase |
| das Magenta | màu hồng cánh sen; màu tím đỏ | noun |
| marineblau | màu xanh hải quân | — |
| die Pappel | cây dương | noun |
| Pastellfarben | chì màu | noun |
| rotbraun | nâu đỏ | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| infrarot | hồng ngoại | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| erröten | đỏ mặt | verb |
| die Vaseline | sáp vaseline | noun |
FAQ
Chủ đề "Màu sắc" có bao nhiêu từ vựng?
Có 23 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Màu sắc" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.