Gia đình (Familie)
79 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Gia đình", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 79 từ chủ đề Gia đình
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Annahme | sự chấp nhận / sự nhận nuôi / giả định | noun |
| der Bruder | anh trai / em trai | noun |
| der Cousin | anh chị em họ | noun |
| die Ehefrau | vợ | noun |
| der Ehemann | chồng | noun |
| der Eltern | bố mẹ (chỉ số nhiều) | noun |
| der Enkel | cháu (nội/ngoại) | noun |
| die Enkelin | Cháu gái (ông bà - cháu) | noun |
| die Familie | gia đình | noun |
| der Familienname | họ (tên) | noun |
| das Geschwister | Anh em ruột (chỉ số nhiều) | noun |
| die Großmutter | bà | noun |
| der Großvater | ông | noun |
| der Neffe | cháu trai | noun |
| die Nichte | cháu gái | noun |
| die Oma | bà | noun |
| der Onkel | chú, bác | noun |
| der Opa | ông | noun |
| der Schwager | Anh/ Em rể | noun |
| die Schwester | chị/em gái, nữ tu, y tá | noun |
| die Schwiegermutter | Mẹ chồng hoặc mẹ vợ | noun |
| der Schwiegervater | Bố chồng hoặc bố vợ | noun |
| die Schwägerin | Chị/ Em dâu | noun |
| der Sohn | con trai | noun |
| der Stiefvater | Cha dượng | noun |
| die Tante | dì, cô, bác | noun |
| die Tochter | con gái | noun |
| der Urenkel | Cháu chắt trai | noun |
| die Urenkelin | Cháu chắt gái | noun |
| der Vater | cha | noun |
| der Verwandte | họ hàng nam | noun |
| die Waise | Trẻ mồ côi | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| alleinerziehend | (bố/mẹ) đơn thân | adjective |
| Babybett | cũi trẻ em | noun |
| Bar Mizwa | con trai do thái đến tuổi 13 | phrase |
| die Cousine | chị họ, em họ | noun |
| der Elch | nai sừng tấm | noun |
| Enkelkinder | cháu | noun |
| die Frau | Bà | noun |
| Ich erbe | tôi thừa kế | phrase |
| die Mutter | mẹ | noun |
| Passt das einem Zweijährigen? | nó có phù hợp với đứa trẻ hai tuổi không? | phrase |
| das Schulmädchen | nữ sinh | noun |
| die Verwandtschaft | mối quan hệ họ hàng | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Adoptivkind | con nuôi | noun |
| das Einzelkind | đơn- (tiền tố) | noun |
| der Elternabend | buổi họp phụ huynh | noun |
| der Elternbeirat | hội đồng phụ huynh | noun |
| der Elternteil | phụ huynh | noun |
| Großeltern | ông bà | noun |
| Schwiegereltern | bố mẹ chồng | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abstammung | dòng dõi / tổ tiên | noun |
| die Adoptivtochter | con gái nuôi | noun |
| die Dynastie | triều đại | noun |
| der Erbteil | quyền thừa kế | noun |
| der Familienbesuch | Chuyến thăm gia đình | noun |
| das Familienerbstück | vật gia truyền | noun |
| die Familiengründung | Việc lập gia đình | noun |
| die Familienzusammenkunft | buổi sum họp gia đình | noun |
| die Rollenverteilung | phân công vai trò | noun |
| der Vorname | tên riêng do cha mẹ đặt | noun |
| die Zwillinge | anh (chị) em sinh đôi | proper_noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Erstgeborene | đứa con đầu lòng, con cả | noun |
| das Familienzusammenkommen | cuộc sum họp gia đình | noun |
| der Geburtshelfer | người đỡ đẻ | noun |
| das Generationenverhältnis | mối quan hệ giữa các thế hệ | noun |
| die Herkunftsfamilie | gia đình gốc / gia đình xuất thân | noun |
| die Patchworkfamilie | gia đình ghép | noun |
| die Unterhaltspflicht | nghĩa vụ cấp dưỡng | noun |
| die Vormundschaft | quyền giám hộ | noun |
| der Zwilling | anh/em sinh đôi, cặp song sinh | noun |
| zwischenmenschlich | giữa người với người, liên cá nhân; giữa người với người | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Ahnenforschung | nghiên cứu gia phả | noun |
| die Erbfolge | quyền thừa kế, trình tự thừa kế | noun |
| das Familienmahl | bữa ăn gia đình | noun |
| die Generationenfolge | chuỗi thế hệ, dòng thế hệ | noun |
| das Pflegeverhältnis | mối quan hệ nuôi dưỡng / chăm sóc | noun |
| der Stammbau | cây phả hệ | noun |
| die Verwandtschaftsbeziehung | mối quan hệ họ hàng | noun |
FAQ
Chủ đề "Gia đình" có bao nhiêu từ vựng?
Có 79 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Gia đình" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.