Gia đình (Familie)
140 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Gia đình", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 140 từ chủ đề Gia đình
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abhängig von | phụ thuộc vào | adjective |
| alt | cũ, già | adjective |
| ausziehen | cởi quần áo | verb |
| der Automat | máy bán hàng tự động | noun |
| automatisch | tự động | adjective |
| der Babysitter | người trông trẻ | noun |
| besuchen | thăm hỏi | verb |
| der Bruder | anh trai / em trai | noun |
| der Cousin | anh chị em họ | noun |
| die Diamanthochzeit | đám cưới kim cương | noun |
| die die goldene Hochzeit | lễ cưới vàng | phrase |
| einladen | mời | verb |
| der Eltern | bố mẹ (chỉ số nhiều) | noun |
| das Enkelkind | cháu (đối với ông bà) | noun |
| essen | ăn | verb |
| die Familie | gia đình | noun |
| das Familienfest | tiệc gia đình | noun |
| das Familienleben | cuộc sống gia đình | noun |
| das feiern | ăn mừng / tổ chức | verb |
| gemeinsam | cùng nhau | adjective |
| das Geschwister | Anh em ruột (chỉ số nhiều) | noun |
| die Großmutter | bà | noun |
| der Großvater | ông | noun |
| das Haus | nhà | noun |
| der Haushalt | hộ gia đình | noun |
| heiraten | kết hôn | verb |
| helfen | giúp đỡ | verb |
| die Hochzeit | đám cưới | noun |
| der Hochzeitstag | ngày cưới | noun |
| jung | trẻ | adjective |
| das Kind | trẻ em | noun |
| das Kinder | trẻ em | — |
| der Kindergarten | trường mẫu giáo | noun |
| die Kindermode | thời trang trẻ em | noun |
| das Kinderturnen | thể dục cho trẻ em | noun |
| das Kinderzelt | lều cho trẻ con | noun |
| das Kinderzimmer | Phòng trẻ em | noun |
| das kochen | nấu ăn | verb |
| die Küche | nhà bếp | noun |
| das leben | sống | verb |
| ledig | độc thân | adjective |
| der Muttertag | ngày của mẹ | noun |
| nah | gần | adjective |
| die Oma | bà | noun |
| der Oman | Ô -man | proper_noun |
| der Onkel | chú, bác | noun |
| der Opa | ông | noun |
| das Paar | cặp đôi, một đôi | noun |
| der Partner | đối tác | noun |
| romantisch | lãng mạn | adjective |
| die Schwester | chị/em gái, nữ tu, y tá | noun |
| die Schwiegermutter | Mẹ chồng hoặc mẹ vợ | noun |
| der Schwiegersohn | Con rể | noun |
| die Schwiegertochter | Con dâu | noun |
| der Schwiegervater | Bố chồng hoặc bố vợ | noun |
| sich kümmern | chăm sóc / lo liệu | verb |
| die Silberhochzeit | đám cưới bạc | noun |
| der Sohn | con trai | noun |
| der Stiefbruder | Anh/ Em kế | noun |
| die Stiefmutter | Mẹ kế | noun |
| die Stiefschwester | Chị/ Em kế | noun |
| der Stiefvater | Cha dượng | noun |
| die Tante | dì, cô, bác | noun |
| der Ticketautomat | máy bán vé tự động | noun |
| die Tochter | con gái | noun |
| der Tomatensaft | Nước ép cà chua | noun |
| Urgroßeltern | cụ ông cụ bà (số nhiều) | noun |
| die Urgroßmutter | Bà cố | noun |
| der Urgroßvater | Ông cố | noun |
| der Vater | cha | noun |
| der Vatertag | ngày của bố | noun |
| verheiratet | đã kết hôn | adjective |
| wohnen | sống | verb |
| die Wohnung | căn hộ | noun |
| zusammen | cùng nhau | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| alleinerziehend | (bố/mẹ) đơn thân | adjective |
| aufräumen | dọn dẹp | verb |
| aufwachsen | lớn lên | verb |
| die Bescherung | tặng quà | noun |
| betreuen | chăm sóc | verb |
| die Betreuung | sự chăm sóc; chăm sóc, trông | noun |
| die Beziehung | mối quan hệ | noun |
| die Ehe | hôn nhân | noun |
| der Ehepartner | vợ/chồng | noun |
| ein Baby bekommen | có em bé | phrase |
| einziehen | chuyển đến; chuyển vào | verb |
| die Geburt | sự sinh đẻ | noun |
| die Hingabe | sự tận tâm, sự hiến dâng | noun |
| der Junge | cậu bé | noun |
| der Konflikt | xung đột | noun |
| die Partnerschaft | Quan hệ đối tác | noun |
| die Regel | quy tắc, luật lệ | noun |
| schwanger | mang thai; có thai | adjective |
| sich streiten | cãi nhau | verb |
| streiten | tranh cãi | verb |
| die Tagesmutter | người trông trẻ | noun |
| die Verantwortung | trách nhiệm | noun |
| die Verwandtschaft | mối quan hệ họ hàng | noun |
| die Zuneigung | Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Angehörige | người thân nam | noun |
| der Bh | cái gì | noun |
| das Einzelkind | đơn- (tiền tố) | noun |
| der Elternbeirat | hội đồng phụ huynh | noun |
| erziehen | nuôi dạy | verb |
| die Erziehung | sự giáo dục | noun |
| die Generation | thế hệ | noun |
| das Gesäß | mông | noun |
| die Gewohnheit | thói quen | noun |
| Großeltern | ông bà | noun |
| die Kindheit | thời thơ ấu | noun |
| Mein | của tôi | noun |
| die Muttersprache | tiếng mẹ đẻ | noun |
| das Neugeborenes | trẻ sơ sinh | noun |
| die Scheidung | ly hôn | noun |
| Schwiegereltern | bố mẹ chồng | noun |
| sich scheiden lassen | ly hôn | verb |
| sich trennen | chia tay, tách ra | verb |
| unterstützen | hỗ trợ / ủng hộ | verb |
| das Zusammenleben | chung sống cùng nhau | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abstammung | dòng dõi / tổ tiên | noun |
| der Erbteil | quyền thừa kế | noun |
| der Fötus | thai nhi | noun |
| innig | tha thiết, sâu đậm; tha thiết, sâu nặng; thắm thiết | adjective |
| die Mutterschaft | tình mẫu tử | noun |
| die Rollenverteilung | phân công vai trò | noun |
| verantwortlich für | chịu trách nhiệm về | adjective |
| die Vertrautheit | sự (tính) thân thiết, thân thiện, quen thuộc | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Findelkind | trẻ bị bỏ rơi | noun |
| das Generationenverhältnis | mối quan hệ giữa các thế hệ | noun |
| die Herkunftsfamilie | gia đình gốc / gia đình xuất thân | noun |
| der Igel | con nhím | noun |
| die Patchworkfamilie | gia đình ghép | noun |
| die Unterhaltspflicht | nghĩa vụ cấp dưỡng | noun |
| die Vormundschaft | quyền giám hộ | noun |
| der Zwillingsbruder | anh/em sinh đôi (nam) | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Ahnenforschung | nghiên cứu gia phả | noun |
| die Erbfolge | quyền thừa kế, trình tự thừa kế | noun |
| die Generationenfolge | chuỗi thế hệ, dòng thế hệ | noun |
| die Hochzeitseinladung | thiệp cưới; lời mời đám cưới | noun |
| die Seelenverwandtschaft | sự đồng điệu tâm hồn | noun |
FAQ
Chủ đề "Gia đình" có bao nhiêu từ vựng?
Có 140 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Gia đình" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.