Mua sắm (Einkaufen)
129 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Mua sắm", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 129 từ chủ đề Mua sắm
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bar | tiền mặt; tiền mặt; bằng tiền mặt | adjective |
| bezahlen | thanh toán / trả tiền | verb |
| billig | rẻ | adjective |
| brauchen | cần | verb |
| das das Angebot | ưu đãi / lời đề nghị | noun |
| das das Brot | bánh mì | noun |
| das das Einkaufen | việc mua sắm / mua sắm | noun |
| das das Freizeitangebot | chương trình vào thời gian rảnh rỗi | noun |
| das das Geld | tiền | noun |
| das das Gemüse | rau củ | noun |
| das das Geschäft | cửa hàng, doanh nghiệp | noun |
| das das Jobangebot | lời mời làm việc | noun |
| das das Lebensmittelgeschäft | Cửa hàng thực phẩm | noun |
| das das Obst | trái cây | noun |
| das das Preisschild | nhãn giá | noun |
| das das Wellness-Angebot | dịch vụ chăm sóc sức khoẻ | noun |
| der der Einkaufswagen | Xe đẩy mua hàng | noun |
| der der Eintrittspreis | giá vé vào cửa | noun |
| der der Euro | đồng Euro | noun |
| der der Feinkostladen | Cửa hàng đặc sản | noun |
| der der Flohmarkt | chợ đồ cũ | noun |
| der der Juwelierladen | Tiệm kim hoàn | noun |
| der der Laden | cửa hàng; cửa hàng; tiệm, cửa hàng | noun |
| der der Ladentisch | quầy bán hàng | noun |
| der der Markt | chợ | noun |
| der der Marktplatz | quảng trường có chợ | noun |
| der der Preis | giá cả / giải thưởng | noun |
| der der Prospekt | tờ rơi, tờ quảng cáo | noun |
| der der Rabatt | giảm giá | noun |
| der der Rollladen | cửa chớp cuốn, mành cuốn | noun |
| der der Sommerschlussverkauf | giảm giá mùa hè | noun |
| der der Sonderpreis | giá đặc biệt | noun |
| der der Souvenirladen | cửa hàng lưu niệm | noun |
| der der Supermarkt | siêu thị | noun |
| der der Süßwarenladen | Cửa hàng bánh kẹo | noun |
| der der Tabakladen | cửa hàng thuốc lá | noun |
| der der Winterschlussverkauf | giảm giá mùa đông | noun |
| der der Wochenmarkt | chợ tuần | noun |
| die die Abendkasse | quầy vé buổi tối | noun |
| die die Bäckerei | tiệm bánh | noun |
| die die Farbe | màu sắc | noun |
| die die Größe | kích cỡ | noun |
| die die Kasse | quầy thu ngân | noun |
| die die Milch | sữa | noun |
| die die Münze | tiền xu | noun |
| die die Rechnung | hóa đơn | noun |
| die die Rückzahlung | Hoàn tiền | noun |
| das die Schreibwaren | đồ văn phòng phẩm (số nhiều) | noun |
| die die Spielwarenhandlung | cửa hàng đồ chơi | noun |
| die die Tageskasse | quầy thu ngân trong ngày | noun |
| die die Tasche | túi | noun |
| die die Tüte | túi / bịch | noun |
| die die Zahlungsweise | phương thức trả tiền | noun |
| eingeladen | được mời | adjective |
| einkaufen | mua sắm | verb |
| einladen | mời | verb |
| finden | tìm thấy | verb |
| frisch | tươi, mới; tươi | adjective |
| geben | đưa, cho, có | verb |
| herunterladen herzlich | tải xuống | verb |
| hochladen | tải lên, đăng lên | verb |
| kaufen | mua | verb |
| kosten | tốn kém, nếm | verb |
| nehmen | lấy, chọn, đi (xe) | verb |
| suchen | tìm kiếm | verb |
| teuer | đắt đỏ | adjective |
| verkaufen | bán | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anprobieren | thử | verb |
| ausverkauft | bán hết | adjective |
| das das Sonderangebot | chương trình khuyến mãi đặc biệt, ưu đãi đặc biệt | noun |
| der der Kassenzettel | hóa đơn | noun |
| die die Lieferung | sự giao hàng | noun |
| die die Ware | hàng hóa | noun |
| günstig | rẻ; giá tốt, phải chăng | adjective |
| sparen | to save | verb |
| umtauschen | đổi hàng | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| ausgeben | chi tiêu | verb |
| das das Kleingeld | tiền lẻ | noun |
| das das Wechselgeld | tiền lẻ | noun |
| der der Einkauf | việc mua sắm | noun |
| der der Schein | tờ tiền | noun |
| die die Geschäftsleute | doanh nhân | noun |
| die die Qualität | chất lượng | noun |
| tauschen | trao đổi / đổi | verb |
| zurückgeben | trả lại | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bestellen | đặt hàng, gọi món, nhắn gửi | verb |
| der der Betrag | số tiền, tổng số | noun |
| der der Gutschein | chứng từ | noun |
| der der Kunde | khách hàng | noun |
| die die Bestellung | đơn gọi món | noun |
| die die Filiale | một chi nhánh/văn phòng chi nhánh | noun |
| die die Garantie | sự bảo hành | noun |
| die die Gebühr | lệ phí | noun |
| die die Quittung | biên lai, hóa đơn | noun |
| die die Rückerstattung | sự hoàn tiền | noun |
| erstatten | hoàn lại tiền | verb |
| liefern | giao hàng / cung cấp | verb |
| reklamieren | khiếu nại về hàng lỗi | verb |
| sich leisten | chi trả | verb |
| verfügbar | có sẵn | adjective |
| vergleichen | so sánh | verb |
| überweisen | chuyển khoản | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Preisdruck | áp lực về giá | noun |
| die die Farbpalette | bảng màu | noun |
| die die Geschäftsidee | ý tưởng kinh doanh | noun |
| die die Gewährleistung | sự bảo đảm | noun |
| die die Kundenbindung | sự gắn bó của khách hàng / giữ chân khách hàng | noun |
| die die Marktsituation | tình hình thị trường | noun |
| die die Nuance | sắc thái | noun |
| die die Reklamation | sự khiếu nại, kiện tụng | noun |
| die die Zahlungsabwicklung | quy trình thanh toán | noun |
| die die Zahlungsunfähigkeit | sự không có khả năng thanh toán | noun |
| grell | chói, lòe loẹt; chói | adjective |
| karminrot | đỏ thắm, đỏ son | adjective |
| pastellfarben | màu pastel; màu pastel, màu nhạt nhẹ | adjective |
| verblassen | phai màu | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Sortiment | một sự đa dạng / phạm vi | noun |
| das das Warenkörbchen | giỏ hàng nhỏ / giỏ mua hàng trực tuyến | noun |
| der der Einzelhandel | bán lẻ | noun |
| der der Umtausch | sự đổi hàng | noun |
| die die Bestellabwicklung | xử lý đơn hàng | noun |
| die die Geschäftssitzung | cuộc họp kinh doanh | noun |
| die die Geschäftssitzungen | các cuộc họp kinh doanh | noun |
| die die Kaufkraft | sức mua | noun |
| die die Preisgestaltung | việc định giá | noun |
| die die Rabattaktion | chương trình khuyến mãi giảm giá | noun |
| die die Zahlungsmodalität | phương thức thanh toán | noun |
| feilschen | mặc cả | verb |
| unverbindlich | không ràng buộc, không cam kết | adjective |
FAQ
Chủ đề "Mua sắm" có bao nhiêu từ vựng?
Có 129 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Mua sắm" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.