Mua sắm (Einkaufen)
165 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Mua sắm", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 165 từ chủ đề Mua sắm
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abendkasse | quầy vé buổi tối | noun |
| das Angebot | ưu đãi / lời đề nghị | noun |
| anprobieren | thử | verb |
| die Bar | Quầy bar | noun |
| bestellen | đặt hàng, gọi món, nhắn gửi | verb |
| die Bestellung | đơn gọi món | noun |
| der Betrag | số tiền, tổng số | noun |
| bezahlen | thanh toán / trả tiền | verb |
| billig | rẻ | adjective |
| brauchen | cần | verb |
| das Brot | bánh mì | noun |
| die Bäckerei | tiệm bánh | noun |
| eingeladen | được mời | adjective |
| der Einkauf | việc mua sắm | noun |
| der Einkaufswagen | Xe đẩy mua hàng | noun |
| der Eintrittspreis | giá vé vào cửa | noun |
| der Euro | đồng Euro | noun |
| die Farbe | màu sắc | noun |
| der Feinkostladen | Cửa hàng đặc sản | noun |
| finden | tìm thấy | verb |
| der Flohmarkt | chợ đồ cũ | noun |
| das Freizeitangebot | chương trình vào thời gian rảnh rỗi | noun |
| frisch | tươi, mới; tươi | adjective |
| geben | đưa, cho, có | verb |
| das Geld | tiền | noun |
| Geld abheben | rút tiền | — |
| das Gemüse | rau củ | noun |
| das Geschäft | cửa hàng, doanh nghiệp | noun |
| die Größe | kích cỡ | noun |
| günstig | rẻ; giá tốt, phải chăng | adjective |
| herunterladen herzlich | tải xuống | verb |
| hochladen | tải lên, đăng lên | verb |
| das Jobangebot | lời mời làm việc | noun |
| der Juwelierladen | Tiệm kim hoàn | noun |
| die Kasse | quầy thu ngân | noun |
| kaufen | mua | verb |
| kosten | tốn kém, nếm | verb |
| der Kunde | khách hàng | noun |
| der Laden | cửa hàng; cửa hàng; tiệm, cửa hàng | noun |
| der Ladentisch | quầy bán hàng | noun |
| das Lebensmittelgeschäft | Cửa hàng thực phẩm | noun |
| die Münze | tiền xu | noun |
| nehmen | lấy, chọn, đi (xe) | verb |
| der Preis | giá cả / giải thưởng | noun |
| das Preisschild | nhãn giá | noun |
| der Prospekt | tờ rơi, tờ quảng cáo | noun |
| die Quittung | biên lai, hóa đơn | noun |
| der Rabatt | giảm giá | noun |
| die Rechnung | hóa đơn | noun |
| der Rollladen | cửa chớp cuốn, mành cuốn | noun |
| die Rückzahlung | Hoàn tiền | noun |
| Schreibwaren | đồ văn phòng phẩm (số nhiều) | noun |
| der Sommerschlussverkauf | giảm giá mùa hè | noun |
| der Sonderpreis | giá đặc biệt | noun |
| der Souvenirladen | cửa hàng lưu niệm | noun |
| die Spielwarenhandlung | cửa hàng đồ chơi | noun |
| suchen | tìm kiếm | verb |
| der Supermarkt | siêu thị | noun |
| der Süßwarenladen | Cửa hàng bánh kẹo | noun |
| der Tabakladen | cửa hàng thuốc lá | noun |
| die Tageskasse | quầy thu ngân trong ngày | noun |
| die Tasche | túi | noun |
| teuer | đắt đỏ | adjective |
| das Wellness-Angebot | dịch vụ chăm sóc sức khoẻ | noun |
| der Winterschlussverkauf | giảm giá mùa đông | noun |
| der Wochenmarkt | chợ tuần | noun |
| die Zahlungsweise | phương thức trả tiền | noun |
| überweisen | chuyển khoản | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| ausgeben | chi tiêu | verb |
| ausverkauft | bán hết | adjective |
| Ein günstigeres. | cái rẻ hơn | phrase |
| eine Anzahlung | tiền đặt cọc | phrase |
| die Fee | nàng tiên | noun |
| die Finanzen | tài chính | noun |
| die Garantie | sự bảo hành | noun |
| die Gewährleistung | sự bảo đảm | noun |
| der Goldfisch | cá vàng | noun |
| das gut | tốt; tốt, giỏi; ngon, tốt; tốt; ngon | adjective |
| der Gutschein | chứng từ | noun |
| Haben Sie Postkarten? | Bạn có bưu thiếp không? | phrase |
| der Imbisswagen | xe bán đồ ăn | noun |
| Kann ich mit Kreditkarte bezahlen? | Tôi trả thẻ được không? | phrase |
| der Kassenzettel | hóa đơn | noun |
| das Kleingeld | tiền lẻ | noun |
| liefern | giao hàng / cung cấp | verb |
| die Lieferung | sự giao hàng | noun |
| Lottoscheine | xổ số | noun |
| nur Barzahlung | chỉ tiền mặt | phrase |
| Pay-per-View-Kanal | kênh trả phí | noun |
| die Qualität | chất lượng | noun |
| die Rechnung, bitte! | cho tôi tính tiền | phrase |
| das Sonderangebot | chương trình khuyến mãi đặc biệt, ưu đãi đặc biệt | noun |
| sparen | to save | verb |
| tauschen | trao đổi / đổi | verb |
| der Umtausch | sự đổi hàng | noun |
| umtauschen | đổi hàng | verb |
| Universalmesser | dao tiện lợi | noun |
| vergleichen | so sánh | verb |
| die Ware | hàng hóa | noun |
| das Wechselgeld | tiền lẻ | noun |
| zurückgeben | trả lại | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Angelschein | giấy phép câu cá | noun |
| der Aufschlag | phí | noun |
| Ausgaben | chi phí | noun |
| Auszahlungsbeleg | phiếu rút tiền | noun |
| automatische Zahlung | thanh toán tự động | phrase |
| die Debitkarte | thẻ ghi nợ | noun |
| der Duty-free-Shop | cửa hàng miễn thuế | noun |
| Einzahlungsscheine | phiếu gửi tiền | noun |
| die Filiale | một chi nhánh/văn phòng chi nhánh | noun |
| geben Sie uns bitte die Rechnung | vui lòng cung cấp cho chúng tôi hóa đơn | phrase |
| Geld wechseln | đổi tiền | phrase |
| Geld überweisen | chuyển tiền | phrase |
| Geschäftsleute | doanh nhân | noun |
| Lebensmittel kaufen | mua hàng tạp hóa | phrase |
| Lohn- und Gehaltsabrechnung | bảng phát lương | phrase |
| Lohnkürzung | trừ lương | noun |
| Münzrückgabe | trả lại tiền xu | noun |
| das Münztelefon | bưu điện công cộng | noun |
| Pastellfarben | chì màu | noun |
| Postsack | bao thư | noun |
| Rechnungen | tiền giấy | noun |
| Rote Karte | thẻ đỏ | phrase |
| der Schein | tờ tiền | noun |
| sich leisten | chi trả | verb |
| das Sortiment | một sự đa dạng / phạm vi | noun |
| das Sparkonto | tài khoản tiết kiệm | noun |
| verblassen | phai màu | verb |
| verfügbar | có sẵn | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Abschlag | giảm giá | noun |
| bestechen | hối lộ | verb |
| die Bestechung | một khoản hối lộ | noun |
| die Bestellabwicklung | xử lý đơn hàng | noun |
| der Börsenmakler | môi giới chứng khoán | noun |
| der Einzelhandel | bán lẻ | noun |
| erstatten | hoàn lại tiền | verb |
| die Farbpalette | bảng màu | noun |
| das Fax | fax | noun |
| die Gebühr | lệ phí | noun |
| die Geschäftsidee | ý tưởng kinh doanh | noun |
| die Kaufkraft | sức mua | noun |
| der Mondstein | đá mặt trăng | noun |
| die Müllentsorgung | sự xử lý rác thải | noun |
| die Nuance | sắc thái | noun |
| die Reklamation | sự khiếu nại, kiện tụng | noun |
| reklamieren | khiếu nại về hàng lỗi | verb |
| die Rückerstattung | hoàn tiền | noun |
| der Trenchcoat | áo khoác măng tô chống nước | noun |
| unverbindlich | không ràng buộc, không cam kết | adjective |
| die Zahlungsanweisung | lệnh thanh toán | noun |
| die Zahlungsmodalität | điều khoản thanh toán | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| grell | chói, lòe loẹt; chói | adjective |
| das Haushaltsprodukte | đồ gia dụng | noun |
| karminrot | đỏ thắm, đỏ son | adjective |
| die Kundenbindung | sự gắn bó của khách hàng / giữ chân khách hàng | noun |
| die Marktsituation | tình hình thị trường | noun |
| der Preisdruck | áp lực về giá | noun |
| die Preisgestaltung | việc định giá | noun |
| die Zahlungsabwicklung | quy trình thanh toán | noun |
| die Zahlungsunfähigkeit | sự không có khả năng thanh toán | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| feilschen | mặc cả | verb |
| die Geschäftssitzung | cuộc họp kinh doanh | noun |
| Geschäftssitzungen | các cuộc họp kinh doanh | noun |
| die Rabattaktion | chương trình khuyến mãi giảm giá | noun |
| Warenkörbchen | giỏ hàng nhỏ / giỏ mua hàng trực tuyến | noun |
FAQ
Chủ đề "Mua sắm" có bao nhiêu từ vựng?
Có 165 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Mua sắm" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.