Lễ Phục sinh (Ostern)
75 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Lễ Phục sinh", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 75 từ chủ đề Lễ Phục sinh
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bemalen | tô màu, sơn | verb |
| der Besuch | chuyến thăm | noun |
| der Brunnen | đài phun nước / giếng | noun |
| bunt | đầy màu sắc | adjective |
| das Ei | trứng | noun |
| das feiern | ăn mừng / tổ chức | verb |
| der Feiertag | ngày nghỉ lễ | noun |
| der Gottesdienst | buổi lễ nhà thờ | noun |
| gratulieren | chúc mừng | verb |
| die Kirche | nhà thờ | noun |
| die Narzisse | hoa thủy tiên | noun |
| das Nest | tổ chim | noun |
| das Schaf | cừu | noun |
| die Schokolade | sô-cô-la | noun |
| suchen | tìm kiếm | verb |
| die Tulpe | hoa tulip | noun |
| verstecken | giấu | verb |
| der Verwandte | họ hàng nam | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| alljährlich | hàng năm; hằng năm | adjective |
| der Ananassaft | nước dứa | noun |
| basteln | làm đồ thủ công | verb |
| der Brauch | phong tục | noun |
| ein Testament machen | viết di chúc | phrase |
| Herren | nam | noun |
| der Ohrring | Bông tai | noun |
| das Osterfeuer | đám lửa phục sinh | noun |
| das Ostern | lễ Phục sinh | noun |
| der Ostersonntag | chủ nhật phục sinh | noun |
| Tai-Chi | võ thái cực quyền | noun |
| die Tradition | truyền thống | noun |
| die Wiese | đồng cỏ | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Ayurveda | y học Ayurveda | noun |
| der Bienenstock | tổ ong | noun |
| brav | ngoan, biết nghe lời | adjective |
| der Buddhismus | Phật giáo | noun |
| feierlich | trang trọng, long trọng | adjective |
| festlich | lễ hội, trang trọng; long trọng, trang trọng, mang không khí lễ hội; trang trọng, long trọng; trang trọng, lễ hội; lễ hội | adjective |
| Heilige | thánh | noun |
| die Heuschrecke | châu chấu | noun |
| Himalaya | dãy himalaya | noun |
| der Hinduismus | Ấn Độ giáo | noun |
| der Islam | Hồi giáo | noun |
| die Kamille | hoa cúc La Mã | noun |
| Monaco | monaco | noun |
| die Passion | niềm đam mê | noun |
| der Prophet | tiên tri | noun |
| die Quinoa | diêm mạch | noun |
| segnen | ban phước, làm phép lành | verb |
| St. Lucia | st. lucia | phrase |
| summen | vo ve / kêu rì rầm | verb |
| die Taufe | Lễ rửa tội | noun |
| die Wahrsagerin | nhà tiên tri | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| besinnlich | trầm lắng, mang tính suy ngẫm | adjective |
| das Brauchtum | phong tục | noun |
| die Erlösung | sự cứu rỗi | noun |
| Festtagsessen | bữa ăn ngày lễ | noun |
| die Hyazinthe | hoa lan dạ hương | noun |
| der Kelch | chén thánh | noun |
| die Milbe | con ve | noun |
| der Nebel | sương mù | noun |
| die Prozession | đám rước | noun |
| sanft wie ein Lamm | hiền lành như cừu | phrase |
| die Symbolik | biểu tượng | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Andacht | giờ suy niệm cầu nguyện | noun |
| auferstehen | sống lại, phục sinh | verb |
| gedenken | tưởng niệm | verb |
| die Liturgie | phụng vụ | noun |
| die Onkologie | ung bướu học | noun |
| die Osterbotschaft | thông điệp Phục sinh | noun |
| das Passionsspiel | vở diễn cuộc khổ nạn | noun |
| der Taoismus | đạo giáo | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Festtagsmenü | thực đơn ngày lễ | noun |
| kirchlich | thuộc về nhà thờ, tôn giáo; thuộc về nhà thờ | adjective |
| kommerzialisieren | thương mại hóa | verb |
| die Passionsgeschichte | câu chuyện/cuộc thương khó của Chúa Giêsu | noun |
FAQ
Chủ đề "Lễ Phục sinh" có bao nhiêu từ vựng?
Có 75 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Lễ Phục sinh" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.