Đồ uống (Getränke)
75 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Đồ uống", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 75 từ chủ đề Đồ uống
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Bier | bia | noun |
| das das Getränk | đồ uống | noun |
| das das Sprudelwasser | Nước có ga | noun |
| das das Tonic | Nước Tonic - một loại đồ uống có ga chứa quinine chiết xuất từ vỏ cây cinchona, tạo vị đắng đặc trưng | noun |
| das das Wasser | nước | noun |
| der der Eiskaffee | Cà phê đá | noun |
| der der Eistee | Trà đá | noun |
| der der Energydrink | Nước tăng lực | noun |
| der der Fruchtsaft | Nước hoa quả | noun |
| der der Gin | rượu gin | noun |
| der der Glühwein | rượu vang nóng | noun |
| der der Grüne Tee | trà xanh | noun |
| der der Kaffee | cà phê | noun |
| der der Kräutertee | Trà thảo mộc | noun |
| der der Likör | Rượu mùi | noun |
| der der Milchshake | Sữa lắc | noun |
| der der Orangensaft | Nước cam | noun |
| der der Saft | nước ép | noun |
| der der Schnaps | rượu Schnapps ( 1 loại rượu mạnh làm từ trái cây lên men) | noun |
| der der Sekt | rượu vang sủi, rượu sâm panh | noun |
| der der Smoothie | Sinh tố | noun |
| der der Tee | trà | noun |
| der der Tomatensaft | Nước ép cà chua | noun |
| der der Wein | rượu vang | noun |
| der der Wodka | rượu vodka | noun |
| die die Kokosmilch | Sữa dừa/ Nước cốt dừa | noun |
| die die Limonade | nước chanh | noun |
| die die Milch | sữa | noun |
| die Heiße Schokolade | Sô cô la nóng | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Mineralwasser | nước khoáng | noun |
| die Das/ die Cola | cola | noun |
| der der Cocktail | Một loại đồ uống pha trộn, thường có cồn | noun |
| der der Kakao | ca cao / thức uống cacao | noun |
| der der Saft/ elektrische Spannung | nước trái cây/điện áp | noun |
| der der Schwarze Kaffee | cà phê đen | noun |
| Die Getränke sind im letzten Gang auf der rechten Seite. | Đồ uống ở lối đi cuối cùng bên phải. | phrase |
| die die Getränkeabteilung | gian hàng đồ uống | noun |
| die die Weinliste | Danh sách rượu vang | noun |
| die die Weinschorle | rượu vang pha với nước có ga | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Cola | nước ngọt có ga | noun |
| das das Weinbaugebiet | vùng sản xuất rượu | noun |
| das das Weingut | vườn nho, ruộng nho | noun |
| der der Apfelsaft | nước ép táo | noun |
| der der Energy-Drink | đồ uống tăng lực | noun |
| der der Rotwein | rượu vang đỏ | noun |
| der der Weinberg | vườn nho | noun |
| die die Weinprobe | thử rượu | noun |
| kräftig | khỏe mạnh, mạnh mẽ; đậm, mạnh (về màu sắc) | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| blass | nhạt màu; nhợt nhạt | adjective |
| das das Kaffeehaus | quán (tiệm) cà phê | noun |
| der der Aperitif | rượu khai vị | noun |
| der der Digestif | rượu tiêu vị | noun |
| der der Kräuteraufguss | nước hãm thảo mộc | noun |
| der der Schaumwein | rượu vang sủi | noun |
| die die Saftschorle | nước trái cây pha soda | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| alkoholfrei | không chứa cồn | adjective |
| das das Heißgetränk | đồ uống nóng | noun |
| das das Kaltgetränk | đồ uống lạnh | noun |
| der der Aufguss | nước hãm | noun |
| der der Cider | rượu táo | noun |
| der der Fruchtnektar | nước quả nectar | noun |
| der der Kräuterlikör | rượu thảo mộc | noun |
| der der Mocktail | đồ uống không cồn | noun |
| der der Obstbrand | rượu mạnh chưng cất từ trái cây | noun |
| die die Schorle | nước pha loãng với nước có ga | noun |
| koffeinhaltig | có chứa caffeine | adjective |
| spritzig | có ga, sủi bọt | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aromatisieren | tạo hương / ướp hương | verb |
| das das Schaumgetränk | đồ uống có bọt | noun |
| dekantieren | gạn rượu / rót sang bình decanter | verb |
| der der Sommelier | người thử rượu / chuyên gia rượu vang | noun |
| die die Bierspezialität | đặc sản bia | noun |
| die die Karaffe | bình rót / bình decanter | noun |
| die die Verkostung | buổi nếm thử | noun |
| prickelnd | sủi bọt, lấp lánh; sủi bọt | adjective |
FAQ
Chủ đề "Đồ uống" có bao nhiêu từ vựng?
Có 75 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Đồ uống" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.