| die Absauganlage | Hệ thống hút - Hệ thống hút nước bọt, máu, mảnh vụn trong điều trị. | noun |
| die Anpassung von Zahnprothesen | điều chỉnh răng giả | phrase |
| Antazida-Tablette | thuốc kháng axit | noun |
| antiseptisches Tuch | lau khử trùng | phrase |
| der Arbeitsschutz | an toàn lao động | noun |
| aufbohren | khoan | verb |
| die Behandlung | Việc điều trị | noun |
| Behandlungs-, Heil-, und Kostenpläne ausfüllen | điền vào kế hoạch điều trị, chữa bệnh và chi phí | phrase |
| das Behandlungszimmer | Phòng điều trị | noun |
| bei Behandlungen assistieren | hỗ trợ điều trị | phrase |
| bohren | khoan | verb |
| der Bohrer | Máy khoan | noun |
| Dentalspiegel | gương nha khoa | noun |
| die Desinfektion | khử trùng | noun |
| die die Erste Hilfe | sơ cứu | phrase |
| die die Professionelle Zahnreinigung | Làm sạch răng chuyên nghiệp (pzr) - Quy trình làm sạch sâu (cạo vôi, làm bóng, hướng dẫn vệ sinh). | phrase |
| Dissektionsset | bộ phẫu thuật | noun |
| die Dokumentation von Behandlungsabläufen | tài liệu về quy trình xử lý | phrase |
| die Druckstelle | Vết tỳ, vết hằn do áp lực, hoặc vết thâm do bị chèn ép | noun |
| die Durchführung von Zahnaufhellungen | tẩy trắng răng | phrase |
| Einmalartikel | Đồ dùng một lần | noun |
| elektrische Zahnbürste | bàn chải răng điện | phrase |
| die Endodontie | nội nha | noun |
| die Erstellung von Heil- und Kostenplänen | chuẩn bị kế hoạch điều trị và chi phí | phrase |
| die Fissurenversiegelung | Trám khe nứt - Kỹ thuật bảo vệ răng bằng việc bít các rãnh sâu trên mặt nhai. | noun |
| die Fluoridierung | Sự florua hóa - Bôi hoặc cho fluor vào răng để chống sâu răng. | noun |
| die Füllung | Trám răng - Vật liệu dùng để phục hồi lỗ sâu hoặc phần răng bị mất. | noun |
| Gebissabformungen mit Gips ausgießen | lấy dấu răng bằng thạch cao | phrase |
| Gerätetauchen | lặn | noun |
| die Gingivitis | Viêm nướu - Viêm mô nướu do mảng bám, chảy máu khi chải. | noun |
| Ich putze meine Zähne | Tôi đánh răng | phrase |
| das Implantat | Trụ implant (vật được cấy vào xương) | noun |
| die Implantologie | Cấy ghép nha khoa | noun |
| Instrumente sterilisieren | Khử trùng dụng cụ | phrase |
| Instrumente, Apparate und Einrichtungen reinigen, pflegen und desinfizieren | vệ sinh, bảo quản và khử trùng dụng cụ, thiết bị, phương tiện | phrase |
| die Interdentalbürste | Bàn chải kẽ răng | noun |
| die Karies | sâu răng | noun |
| die Kieferorthopädie | Chỉnh nha - Ngành điều trị lệch khớp cắn, sắp xếp răng bằng mắc cài, khay trong suốt… | noun |
| die Klammer | Mắc cài, kẹp (khi niềng răng) | noun |
| der Kofferdam | Đê, vách cao su - Tấm cao su cách ly răng trong điều trị nha khoa (lấy tủy, phục hồi…). | noun |
| die Kontaminationskontrolle | Kiểm soát ô nhiễm/nhiễm bẩn | noun |
| die Krankengeschichte | Tiền sử bệnh | noun |
| die Krankenkassenabrechnung | Thanh toán bảo hiểm y tế | noun |
| die Krone | Mão răng (chụp răng, bọc răng) | noun |
| Lutschtabletten gegen Halsschmerzen | kẹo ho | phrase |
| die Malokklusion | Sai khớp cắn - Tình trạng răng không ăn khớp đúng (hô, móm, lệch…). | noun |
| Medikamentenschrank | tủ thuốc | noun |
| medizinische Klemme | kẹp y tế | phrase |
| der Milchzahn | Răng sữa | noun |
| Mund schließen | Ngậm miệng | phrase |
| Mund öffnen | Mở miệng | phrase |
| die Munddusche | Máy tăm nước | noun |
| der Mundschutz | Khẩu trang | noun |
| die Mundspülung | Nước súc miệng | noun |
| das Notfallmanagement | quản lý khẩn cấp | noun |
| der Oberkiefer | Hàm trên | noun |
| die Okklusionsstörung | Rối loạn khớp cắn - Sai lệch tiếp xúc giữa các răng hai hàm, gây đau hàm, mòn răng. | noun |
| die Oralchirurgie | Phẫu thuật miệng - Chuyên ngành phẫu thuật răng – hàm – miệng (nhổ răng khôn, cắt nướu…). | noun |
| die Parodontitis | Viêm nha chu (nhiễm trùng nướu) - Viêm mô nâng đỡ răng (xương & dây chằng), nặng hơn viêm nướu. | noun |
| die Parodontologie | Nha chu học - Chuyên ngành nghiên cứu & điều trị bệnh nha chu. | noun |
| Patienten betreuen | Chăm sóc bệnh nhân | phrase |
| Patienten empfangen, beraten und informieren | Tiếp nhận, tư vấn và thông báo cho bệnh nhân | phrase |
| Patientenberatung zur Mundhygiene | Tư vấn bệnh nhân về vệ sinh răng miệng | phrase |
| Patientendaten verwalten | Quản lý dữ liệu bệnh nhân | phrase |
| die Patientenkartei | Hồ sơ bệnh nhân | noun |
| die Plaque-Entfernung | Loại bỏ mảng bám | noun |
| plastische Chirurgie | phẫu thuật thẩm mỹ | phrase |
| Praxismaterial bestellen | Đặt hàng các dụng cụ khám | phrase |
| Praxisräume vorbereiten | Chuẩn bị phòng khám | phrase |
| Prophylaxe durchführen | Thực hiện điều trị dự phòng nha khoa | phrase |
| Prophylaxe-Maßnahmen durchführen | Thực hiện các biện pháp phòng ngừa | phrase |
| die Prothese | Răng giả | noun |
| die Prothetik | Phục hình nha khoa/ Bộ phận nha khoa làm răng giả
| noun |
| Prämolar | răng tiền hàm | noun |
| Röntgenaufnahmen anfertigen | Chụp x-quang | phrase |
| das Röntgengerät | Máy chụp xquang | noun |
| die Schienenbehandlung | Điều trị nẹp - Máng nhai điều trị nghiến răng, rối loạn khớp thái dương hàm. | noun |
| Sicherheitsbit | mũi khoan bảo mật | noun |
| die Sonde | Đầu dò nha khoa - Dụng cụ nha khoa để kiểm tra túi nướu, sâu răng. | noun |
| die Spitze | đỉnh, chóp | noun |
| das Sterilgut | Vật dụng tiệt trùng | noun |
| die Sterilisation | sự tiệt trùng / sự khử trùng | noun |
| taub | điếc | adjective |
| Telefonate führen | Thực hiện cuộc gọi | phrase |
| Termine mit Patienten vereinbaren | Sắp xếp các cuộc hẹn với bệnh nhân | phrase |
| das Ultraschallgerät | Thiết bị siêu âm | noun |
| der Unterkiefer | Hàm dưới | noun |
| vorsichtig | cẩn thận | adjective |
| das Wartezimmer | Phòng chờ | noun |
| Wie heißt das? | Cái này gọi là gì? | phrase |
| die Wurzelkanalbehandlung | Điều trị tủy | noun |
| die Zahlextraktion | Sự trích xuất số liệu / Sự rút số | noun |
| Zahn ziehen | nhổ răng | phrase |
| der Zahnabszess | Áp xe răng - Ổ mủ hình thành do nhiễm trùng ở chân răng hoặc mô quanh răng. | noun |
| Zahnarztstuhl | ghế nha khoa | noun |
| Zahnaufhellung | làm trắng răng | noun |
| Zahnbohren | khoan răng | noun |
| Zahnbrücke | cầu răng | noun |
| die Zahnbürste | bàn chải đánh răng | noun |
| Zahnentfernung | nhổ răng | noun |
| der Zahnfleischrückgang | Tụt nướu - Hiện tượng lợi rút lên, làm lộ chân răng. | noun |
| Zahnkrone | chụp răng giả | noun |
| die Zahnmedizinische Fachangestellte | nữ trợ lý nha khoa | noun |
| die Zahnpflege | Chăm sóc nha khoa | noun |
| die Zahnpolierpaste | Kem đánh bóng răng - Chất dùng để đánh bóng mặt răng sau khi cạo vôi. | noun |
| Zahnprothese | răng giả | noun |
| die Zahnreinigung | Vệ sinh răng miệng | noun |
| der Zahnschmerz | Bệnh đau răng | noun |
| die Zahnspange | niềng răng | noun |
| die Zahnsteinentfernung | Loại bỏ cao răng | noun |
| die Zahnärztin | nữ nha sĩ | noun |
| Zungenreiniger | Dụng cụ làm sạch/ cạo lưỡi | noun |
| Zähne | răng | noun |
| ärztliche Verordnungen rausgeben | viết đơn thuốc | phrase |