Tin học (Informatik)
146 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Tin học", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 146 từ chủ đề Tin học
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Anwendung | ứng dụng, sự áp dụng, việc sử dụng | noun |
| die Batterie | ắc quy | noun |
| der Computer | máy tính | noun |
| die Datei | tệp tin | noun |
| das Ergebnis | kết quả | noun |
| das Fenster | cửa sổ | noun |
| das Gerät | thiết bị | noun |
| die Internetnutzung | sự sử dụng internet | noun |
| die Internetseite | trang mạng | noun |
| klicken | nhấp chuột | verb |
| die Maus | con chuột | noun |
| das Netzwerk | Mạng | noun |
| das Passwort | mật khẩu | noun |
| das Programm | chương trình | noun |
| der Programmierer | lập trình viên (nam) | noun |
| speichern | lưu | verb |
| die Steckdose | ổ cắm điện | noun |
| der Stecker | phích cắm | noun |
| der Strom | dòng điện, điện | noun |
| die Suchmaschine | công cụ truy vấn dữ liệu | noun |
| die Tastatur | bàn phím | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abrechen | hủy bỏ, ngừng lại, gián đoạn | verb |
| die Ansicht | Chế độ hiển thị, giao diện xem | noun |
| der Arbeitsspeicher | Bộ nhớ chính - nơi lưu trữ tạm thời dữ liệu mà CPU đang xử lý, có tốc độ nhanh nhưng dễ bay hơi (mất dữ liệu khi mất điện) | noun |
| Barcode-Lesegerät | máy quét mã vạch | noun |
| bearbeiten | xử lý / chỉnh sửa | verb |
| das Betriebssystem | hệ điều hành | noun |
| der Code | mật mã | noun |
| Computerkenntnisse | người biết sử dụng máy vi tính | noun |
| darstellen | thể hiện / mô tả | verb |
| die die elektronische Datenverarbeitung | xử lý dữ liệu điện tử | phrase |
| das einchecken | làm thủ tục nhận phòng; check-in | verb |
| eine Datei erstellen | tạo một tập tin/tài liệu | phrase |
| einen Befehl/ein Programm ausführen | Thực hiện một lệnh/ chạy chương trình | phrase |
| einfügen | chèn vào, dán vào | verb |
| der Empfänger | người nhận; máy thu | noun |
| fett (gedruckt) | in đậm | adjective |
| der Flüchtige Speicher | Bộ nhớ tạm thời (ram) | noun |
| die Folie | giấy bạc / màng bọc | noun |
| der Font | Phông chữ | noun |
| die Hardware | phần cứng | noun |
| die Hauptplatine | Bo mạch chủ | noun |
| Hauptspeicher | bộ nhớ chính/RAM | noun |
| herunterladen | tải xuống | verb |
| installieren | cài đặt | verb |
| der Internetzugang | truy cập Internet | noun |
| Kalkulator | máy tính | noun |
| klare Abgrenzung | sự phân biệt rõ ràng | phrase |
| der Laden | cửa hàng; cửa hàng; tiệm, cửa hàng | noun |
| Lautsprecheranlage | hệ thống địa chỉ công cộng | noun |
| der Lesekopf | Đầu đọc - phần của ổ đĩa cứng hoặc thiết bị lưu trữ khác, dùng để đọc thông tin từ các bề mặt lưu trữ. | noun |
| der Lüfter | Quạt tản nhiệt | noun |
| die Menüleiste | thanh menu | noun |
| das Modem | Modem - Thiết bị kết nối mạng, đặc biệt là kết nối giữa máy tính và internet qua các kết nối điện thoại hoặc cáp. | noun |
| das netto | lưới | — |
| das Netzteil | bộ chuyển đổi nguồn | noun |
| Notizen machen | ghi chép | phrase |
| programmieren | lập trình | verb |
| der QR-Code | mã QR | noun |
| die Schnittstelle | Giao diện, thiết bị kết nối | noun |
| der Schreibkopf | Đầu viết, đầu in, có chức năng là đầu đọc hoặc ghi dữ liệu. | noun |
| der Schriftsatz | Việc sắp xếp kiểu chữ, bản thảo văn bản | noun |
| der Schritt | bước / bước đi | noun |
| der Server | máy chủ | noun |
| der Sockel | đế, chân đế, bệ | noun |
| der Softwareentwickler | Người phát triển phần mềm | noun |
| das Startmenü | là một menu trên hệ điều hành Windows | noun |
| der Steckplatz | khe cắm | noun |
| die Steuerung | Điều khiển, bộ điều khiển | noun |
| Tiebreak | hệ thống tín điểm áp dụng khi cả 2 bên đều thắng được 6 game | noun |
| der Treiber | trình điều khiển (phần cứng) | noun |
| das Verzeichnis | Danh mục, thư mục | noun |
| der Zugriff | Quyền truy cập | noun |
| zugänglich | dễ tiếp cận; có thể vào | adjective |
| der Zustand | tình trạng | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Apfelentkerner | dụng cụ khoét lõi táo | noun |
| Befehlsmodul | khoang điều khiển | noun |
| CPU (Zentrale Verarbeitungseinheit) | cpu (bộ phận xử lý trung tâm) | phrase |
| das das soziale Netzwerk | mạng xã hội | phrase |
| Dateibox | hộp tập tin | noun |
| Dateiordner | thư mục tập tin | noun |
| der Desktop-computer | máy tính để bàn | noun |
| der Einlass | lối vào | noun |
| die Enzyklopädie | bách khoa toàn thư | noun |
| die Fehlermeldung | thông báo lỗi | noun |
| der Filter | bộ lọc | noun |
| die Informationstafel | bảng thông tin | noun |
| der Internetanschluss | kết nối internet | noun |
| das Internetcafé | quán cà phê internet | noun |
| Kein Einlass | cấm vào | phrase |
| das Memo | ghi nhớ | noun |
| die Programmierung | lập trình | noun |
| der Prozessor | bộ xử lý | noun |
| RAM (Arbeitsspeicher) | ram (bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) | phrase |
| reduzieren | giảm, cắt giảm, làm giảm bớt | verb |
| der Scan | quét | verb |
| schneller Lerner | người tiếp thu nhanh | phrase |
| Schreibtisch-Organizer | máy tính để bàn | noun |
| das Scrabble | trò xếp chữ | noun |
| der Sicherheitsdienst | dịch vụ an ninh / an ninh | noun |
| die Sprachbarriere | rào cản ngôn ngữ | noun |
| der Strichcode | mã vạch | noun |
| die Textverarbeitung | xử lý văn bản | noun |
| USB-Hub | bộ chia cổng | noun |
| verarbeiten | xử lý / tiêu hóa (thông tin) | verb |
| die Verschlüsselung | sự mã hóa | noun |
| W-LAN | wifi | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Computerbereich | khu vực máy tính | noun |
| die Computerspielsucht | Nghiện trò chơi máy tính | noun |
| der Engpass | nút thắt cổ chai | noun |
| die Entbindungsstation | khoa sản; nhà bảo sanh | noun |
| der Geräteschuppen | nhà kho chứa dụng cụ | noun |
| die Internetanbindung | kết nối internet | noun |
| der Interneteinkauf | mua sắm trực tuyến | noun |
| das Internetmanagement | Quản lý Internet | noun |
| das Internetportal | cổng thông tin điện tử | noun |
| die Kompatibilität | tính tương thích | noun |
| die Konsistenz | độ đặc, kết cấu | noun |
| der Netzwerkaufbau | kiến trúc mạng | noun |
| der Schalthebel | cần số / cấp độ | noun |
| die Semantik | ngữ nghĩa học | noun |
| skalierbar | có thể mở rộng | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Algorithmus | thuật toán | noun |
| die Authentifizierung | xác thực | noun |
| die Datenstruktur | cấu trúc dữ liệu | noun |
| deklarieren | khai báo | verb |
| die Fehlertoleranz | khả năng chịu lỗi | noun |
| die Interoperabilität | khả năng tương tác | noun |
| die Parallelisierung | sự song song hóa | noun |
| die Programmgestaltung | việc xây dựng chương trình | noun |
| redundant | dư thừa; dự phòng; dự phòng, có tính dư thừa an toàn; thừa | adjective |
| der Regler | bộ điều chỉnh | noun |
| die Skalierbarkeit | khả năng mở rộng | noun |
| der Stenograph | người ghi tốc ký | noun |
| die Streamingplattform | nền tảng phát trực tuyến | noun |
| die Verifikation | xác minh | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Asymptotik | tính tiệm cận | noun |
| atomar | nguyên tử; không thể chia nhỏ | adjective |
| der Cache-Kohärenzmechanismus | cơ chế nhất quán bộ nhớ đệm | noun |
| deterministisch | tất định, xác định | adjective |
| der Hashwert | giá trị băm | noun |
| die Laufzeitkomplexität | độ phức tạp thời gian chạy | noun |
| die Nebenläufigkeit | tính đồng thời; song song hóa | noun |
| die Obfuskation | sự làm rối mã, che giấu mã nguồn | noun |
| rekursiv | đệ quy | adjective |
| serialisierbar | có thể tuần tự hóa | adjective |
FAQ
Chủ đề "Tin học" có bao nhiêu từ vựng?
Có 146 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Tin học" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.