Quần áo (Kleidung)
342 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Quần áo", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 342 từ chủ đề Quần áo
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| alt | cũ, già | adjective |
| anprobieren | thử | verb |
| anziehen | mặc vào | verb |
| die Armbanduhr | Đồng hồ | noun |
| ausziehen | cởi quần áo | verb |
| die Badehose | quần bơi | noun |
| der Bademantel | Áo choàng tắm | noun |
| die Baseballkappe | Mũ bóng chày | noun |
| bequem | thoải mái, tiện lợi | adjective |
| der Bikini | bộ bikini, bộ bơi 2 mảnh | noun |
| die Bluse | áo sơ mi nữ | noun |
| die Brille | kính mắt | noun |
| der Büstenhalter | áo ngực | noun |
| die Damenmode | thời trang nữ | noun |
| der Damenschuh | giầy nữ | noun |
| die Einkaufstasche | túi mua sắm | noun |
| eng | chật, bó sát | adjective |
| der Fahrkartenschalter | quầy bán vé | noun |
| die Farbe | màu sắc | noun |
| die Fliege | Nơ | noun |
| die Größe | kích cỡ | noun |
| der Gürtel | thắt lưng / dây nịt | noun |
| der Haartrockner | Máy sấy tóc | noun |
| der Hausschuh | Dép đi trong nhà | noun |
| das Hemd | áo sơ mi | noun |
| die Herrenmode | thời trang nam | noun |
| der Herrenschuh | giầy nam | noun |
| die Hose | quần dài | noun |
| der Hut | mũ | noun |
| die Jacke | áo khoác | noun |
| die Jeans | quần jean | noun |
| das Jeansblau | mầu xanh denim | noun |
| der Joggingschuh | giầy chạy bộ | noun |
| die Kapuze | Mũ trùm | noun |
| der Kapuzenpullover | Áo hoodie | noun |
| kaufen | mua | verb |
| die Kindermode | thời trang trẻ em | noun |
| das Kleid | váy / đầm | noun |
| der Kleiderschrank | Tủ quần áo | noun |
| die Kleidung | quần áo | noun |
| klein | nhỏ | adjective |
| der Kragen | Cổ áo | noun |
| die Krawatte | cà vạt | noun |
| die kurze Hose | quần short | noun |
| die Lederjacke | áo khoác da | noun |
| das Lieblingskleid | váy yêu thích | noun |
| das Lieblingsoutfit | trang phục (đầy đủ các phần và phụ kiện kèm theo) yêu thích | noun |
| der Lieblingsschuh | giầy yêu thích | noun |
| das Miau | meo meo | noun |
| die Mode | thời trang | noun |
| der Modeblog | nhật ký thời trang trực tuyến | noun |
| der Modedesigner | nhà thiết kế thời trang (nam) | noun |
| die Modedesignerin | nhà thiết kế thời trang (nữ) | noun |
| der Modefreund | người yêu mến thời trang | noun |
| das Modell | mẫu, kiểu | noun |
| der Modetrend | xu hướng thời trang | noun |
| die Mütze | mũ | noun |
| das Nachthemd | Váy ngủ | noun |
| neu | mới | adjective |
| das Online-Modemagazin | tạp chí thời trang trực tuyến | noun |
| passen | vừa vặn, phù hợp | verb |
| die Perücke | tóc giả | noun |
| der Pullover | áo len | noun |
| die Reisetasche | túi du lịch | noun |
| der Reißverschluss | Khoá kéo | noun |
| der Ring | nhẫn | noun |
| der Rock | váy | noun |
| die Sandale | Dép xăng đan | noun |
| sauber | sạch sẽ | adjective |
| der Schal | khăn quàng cổ | noun |
| der Schalter | quầy / công tắc | noun |
| schick | sang trọng, thời thượng | adjective |
| der Schnürsenkel | dây giày | noun |
| der Schuh | giày | noun |
| die Schuhe | giày | noun |
| der Schuhschrank | Tủ giày | noun |
| die Seifenschale | Khay đựng xà phòng | noun |
| sich anziehen | mặc quần áo | verb |
| sich ausziehen | cởi quần áo (của bản thân) | verb |
| die Socke | tất, vớ | noun |
| der Socken | tất | noun |
| die Sportkleidung | quần áo thể thao | noun |
| die Strumpfhose | Quần tất | noun |
| das T-Shirt | áo phông | noun |
| die Tasche | túi | noun |
| der Topfhandschuh | găng tay bếp | noun |
| tragen | mang/đeo/chịu | verb |
| der Trainingsanzug | Bộ đồ thể thao | noun |
| trocken | khô; khô ráo; khô | adjective |
| die Tunika | một chiếc áo dài | noun |
| die Uhr | giờ | noun |
| die Uhrzeit | giờ | noun |
| der Umhang | áo choàng | noun |
| die Umkleidekabine | phòng thay/thử đồ | noun |
| die Uniform | Đồng phục | noun |
| das Unterhemd | Áo lót | noun |
| die Unterwäsche | đồ lót | noun |
| der Wanderschuh | giầy leo núi | noun |
| waschen | giặt / rửa | verb |
| weit | xa | adjective |
| die Weste | Áo ghi-lê | noun |
| die Windjacke | Áo gió | noun |
| der Wäschetrockner | Máy sấy quần áo | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| (japanisch) Bodenkissen | đệm ngồi | phrase |
| anschalten | bật | verb |
| der Aufruhr | cuộc nổi loạn/sự náo loạn/sự nổi loạn | noun |
| auftragen | bôi, thoa, phủ; bôi | verb |
| Aufwärmanzug | trang phục làm ấm | noun |
| Aufzugsschuh | giày độn | noun |
| austragen | phân phát / giao hàng | verb |
| Automantel | áo khoác ngắn | noun |
| der Badeanzug | đồ bơi | noun |
| Baustiefel | giày xây dựng | noun |
| beantragen | nộp đơn, yêu cầu | verb |
| betragen | (có giá) là | verb |
| Blundsteine | giày ống da ngắn | noun |
| Blüher | giày tây nam | noun |
| Bommelmütze | mũ vành len | noun |
| Bordell-Schleicher | giày nam đế crep | noun |
| Bremsbacke | má phanh | noun |
| Bremshebel | tay phanh | noun |
| Brocken | mảnh vụn, khúc gỗ | noun |
| brogan | giày ống da thô | — |
| Business-Anzug | áo vét | noun |
| das bügeln | ủi quần áo | — |
| Damenbekleidung | quần áo phụ nữ | noun |
| Derby-Schuh | giày tây | noun |
| dreiteiliger Anzug | quần áo ba chiếc | phrase |
| Dufflecoat | áo vải thô | noun |
| durchbohrter Ohrring | bông tai xỏ | phrase |
| Durchgeknöpftes Kleid | váy nút kiểu | phrase |
| Faltenrock | váy xếp li | noun |
| Flanellhemd | áo sơ mi vải thô | noun |
| Flügelspitzen | giày ngắn | noun |
| das Futter | thức ăn cho động vật | noun |
| Galoschen | giày cao su | noun |
| die Garderobe | phòng giữ đồ | noun |
| gebratene Nudeln | mì xào | phrase |
| gekleidet | được mặc quần áo | verb |
| die Geldbörse | ví tiền | noun |
| Herrenbekleidung | đồ nam | noun |
| High Heels | giày cao gót | phrase |
| hochhackiger Schuh | giày cao gót | phrase |
| das Hochzeitskleid | váy cưới | noun |
| huarache | giày da mê - hi - cô | — |
| Hängekorb | giỏ treo | noun |
| Ich folde | tôi gấp quần áo | phrase |
| Ich packe | Tôi gói đồ | phrase |
| Ich ziehe mich an | Tôi mặc đồ | phrase |
| Ich ziehe mich aus | Tôi cởi quần áo | phrase |
| die Jackentasche | túi áo khoác | noun |
| Jeansshorts | quần soóc jean | noun |
| die Jogginghose | quần nỉ | noun |
| Karamellapfel | kẹo táo | noun |
| Kitten Heels | giày gót thấp | phrase |
| der Klebstoff | keo dán | noun |
| die Kleiderordnung | quy tắc ăn mặc | noun |
| Kleidung aufhängen | phơi quần áo | phrase |
| Kleidung zusammenlegen | gấp quần áo | phrase |
| Klemmständer | kẹp đứng | noun |
| Kniebeugenständer | giá đỡ ngồi xổm | noun |
| Kontrafagott | công-fa-gốt (nhạc khí) | noun |
| Krawattennadel | gim cà vạt | noun |
| Kurzarm | áo ngắn tay | noun |
| lange Unterhosen | quần dài | phrase |
| der Lappen | Kẻ ngốc, đồ tồi | noun |
| der Lederschuh | giày da | noun |
| legere Kleidung | váy thường ngày | phrase |
| der Mais | ngô / bắp | noun |
| Mann Tasche | cặp nam | phrase |
| Mauerwerksbohrer | mũi khoan đá | noun |
| maßgeschneiderte Kleidung | quần áo may đo | phrase |
| mit Bügel | dây nâng ngực | phrase |
| modern | hiện đại | adjective |
| modisch | hợp thời trang | adjective |
| modischer Stiefel | giày ống thời trang | phrase |
| Neckholder | váy choàng cổ | noun |
| die Parkuhr | đồng hồ tính tiền đỗ xe | noun |
| die Pauschalreise | Tour du lịch trọn gói | noun |
| Pullover mit Rundhalsausschnitt | áo len phi hành đoàn | phrase |
| Pullover mit V-Ausschnitt | áo len cổ chữ v | phrase |
| rockig | nhạc rock | adjective |
| die Rockmusik | nhạc rock | noun |
| der Rollschuh | Giày trượt Patin | noun |
| Sattelschuh | giày saddle | noun |
| der Sauerstoff | ô-xy; khí oxy | noun |
| Saugschlauch | ống hút mềm | noun |
| Schaffellmantel | áo khoác da cừu | noun |
| Schlupfschuh | giày lười | noun |
| schmutzig | bẩn | adjective |
| der Schnitt | vết cắt, điểm số trung bình | noun |
| Schuh umdrehen | giày lượt | phrase |
| Schuhabteilung | khu vực giày dép | noun |
| der Schwimmflügel | phao tay | noun |
| die Shorts | quần đùi | noun |
| sich eintragen | đăng ký | verb |
| Sit-Ups | gập bụng | noun |
| der Sombrero | mũ rộng vành | noun |
| Spitzenschuh | giày ba lê | noun |
| Stiefeletten | giày len của trẻ con | noun |
| das Stofftier | Thú nhồi bông | noun |
| der Stoffwechsel | Sự trao đổi chất | noun |
| Strumpfhosen | quần tất | noun |
| das Sweatshirt | áo nỉ chui đầu | noun |
| der Taschendieb | kẻ móc túi | noun |
| die Taschendiebin | kẻ móc túi (nữ) | noun |
| der Taschendiebstahl | vụ móc túi | noun |
| tief ausgeschnittenes Kleid | váy hỡ cổ | phrase |
| trocknen | làm khô | verb |
| Umstandskleid | váy bà bầu | noun |
| Umstandsmode | trang phục bầu | noun |
| verbleit | trám chì | — |
| vertragen | chịu đựng / dung nạp | verb |
| die Winterjacke | áo khoác mùa đông | noun |
| Wollkleid | váy len | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Accessoire | phụ kiện | noun |
| die Arbeitskleidung | quần áo bảo hộ | noun |
| der Barmann | người pha chế | noun |
| der Barock | ba rốc | noun |
| der Bergschuh | giầy leo núi | noun |
| die Boxershorts | quần sịp | noun |
| die die klassische Moderne | Chủ nghĩa Hiện đại Cổ điển; Hiện đại Cổ điển | phrase |
| eintragen | ghi tên, đăng ký | verb |
| der Halbschuh | giày đế bằng | noun |
| die Handtasche | túi xách tay | noun |
| Heftklammerentferner | đồ tháo ghim | noun |
| die Heftzwecke | đinh ghim | noun |
| der Hosenträger | dây đeo quần | noun |
| der Jumper | áo len | noun |
| keine Schuhe drinnen | Xin hãy cởi giày. | phrase |
| der Kleiderbügel | móc treo quần áo | noun |
| das Kleidungsstück | món quần áo | noun |
| das Kostüm | trang phục, bộ đồ | noun |
| Kostüme | trang phục | noun |
| das Leibchen | áo | noun |
| Mach eine Pause | giải lao | phrase |
| der Minirock | chân váy ngắn | phrase |
| das Modelabel | nhãn hiệu thời trang | noun |
| modernisieren | hiện đại hóa | verb |
| nähen | khâu, may | verb |
| das Pack | gói | noun |
| der Parmesan | phô mai Parmesan | noun |
| der Pelzmantel | áo khoác lông | noun |
| der Pint | pao | noun |
| das Poloshirt | áo polo | noun |
| der Reitstiefel | giày cưỡi ngựa | noun |
| die Rettungsweste | áo phao | noun |
| der Rohstoff | nguyên liệu | noun |
| schalten | bật, tắt, chuyển | verb |
| der Schneeschuh | giày đi tuyết | noun |
| der Schraubendreher | tua vít | noun |
| die Schuhmacherin | thợ làm giày (nữ) | noun |
| der Schwefel | lưu huỳnh | noun |
| der Sixpack | cơ bụng | noun |
| der Slip | quần lót | noun |
| St. Kitts und Nevis | st. kitts và nevis | phrase |
| die Trockenhefe | men khô, men nở khô | noun |
| die Unterhose | quần lót | noun |
| der Verschluss | nắp | noun |
| die Wanderhose | quần đi leo núi | noun |
| der Wertstoff | vật liệu tái chế, nguyên liệu có giá trị (để tái chế) | noun |
| die Wäscheklammer | kẹp quần áo | noun |
| zieh dich an | thay đồ | phrase |
| zuknöpfen | cài cúc | verb |
| zuverlässig | đáng tin cậy | adjective |
| der Ärmel | tay áo | noun |
| übertragen | truyền, lây truyền | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| beitragen | đóng góp | verb |
| die Bekleidung | sự mặc quần áo | noun |
| die Biobaumwolltasche | Túi vải cotton hữu cơ | noun |
| das Business-Outfit | Trang phục công sở | noun |
| das Cocktailkleid | váy dạ tiệc ngắn | noun |
| die Einfuhr | <hàng hóa> sự nhập cảng | noun |
| die Freizeitkleidung | y phục mặc đi chơi, giải trí | noun |
| das Geschäftsmodell | mô hình kinh doanh | noun |
| hinaustragen | mang (khiêng, khuân, vác) ra ngoài | verb |
| die Hosentasche | túi quần | noun |
| das Höschen | quần lót | noun |
| die Kleiderausgabe | phân phối quần áo | noun |
| die Kleiderklappe | cửa sập quần áo | noun |
| der Kleiderladen | cửa hàng quần áo | noun |
| kombinieren | kết hợp | verb |
| das Korsett | áo nịt bụng | noun |
| der Kraftstoff | nhiện liệu | noun |
| der Moderator | <truyền thanh, truyền hình> người bình luận (một tiết mục) | noun |
| die Müllabfuhr | thu gom rác thải | noun |
| pauschalisieren | khái quát hoá, tổng quát hoá | verb |
| der Poncho | áo choàng poncho | noun |
| der Pumps | giày cao gót | noun |
| der Sakko | áo khoác vest; áo blazer | noun |
| die Sanduhr | đồng hồ cát | noun |
| der Sauerstoffanteil | Tỷ lệ oxy; phần trăm oxy | noun |
| der Sauerstoffverbrauch | sự dùng (tiêu thụ) dưỡng khí | noun |
| der Saum | viền | noun |
| der Schadstoff | chất gây ô nhiễm | noun |
| die Schale | cái bát, vỏ (trái cây) | noun |
| Schnurrhaare | râu (động vật) | noun |
| der Schuhabdruck | Dấu giày | noun |
| die Schuluniform | Đồng phục học sinh | noun |
| die Stiefel | ủng / bốt | noun |
| die Stiefelette | giày bốt | noun |
| der Treibstoff | nhiên liệu | noun |
| verkleiden | hóa trang | verb |
| vernachlässigen | bỏ bê | verb |
| vortragen | thuyết trình / trình bày | verb |
| zusammentragen | mang vác cùng nhau, thu thập, tập hợp | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Couture | thời trang cao cấp | noun |
| die Dioptrie | đi-ốp | noun |
| die Dressur | huấn luyện | noun |
| ertragen | chịu đựng | verb |
| die Espadrilles | giày vải bạt | noun |
| die Gepäckausgabe | khu nhận hành lý | noun |
| gestylt | được tạo kiểu, ăn mặc có phong cách; phong cách | adjective |
| der Gummistiefel | Ủng cao su | noun |
| die Gürteltasche | túi bao tử; túi đeo hông | noun |
| die Halskrause | vòng cổ y tế; cổ áo xếp nếp | noun |
| das Hustenmittel | thuốc ho | noun |
| der Keilriemen | dây curoa hình thang | noun |
| die Manschette | măng séc, cổ tay áo | noun |
| der Manschettenknöpfe | khuy măng sét | noun |
| die Maßanfertigung | đồ may đo, hàng đặt may riêng | noun |
| das Mieder | áo nịt ngực | noun |
| der Mokassin | giày mọi; giày moccasin | noun |
| das Mol | mol | noun |
| das Patchwork | chấp vá | noun |
| das Rowdytum | thói côn đồ | noun |
| die Rüsche | sự xếp nếp/diềm xếp nếp | noun |
| die Sandalen | xăng đan | noun |
| der Slipper | giày lười; dép lê | noun |
| der Überschuh | bọc giày; giày đi tuyết | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Faltenwurf | nếp rủ | noun |
| der Frack | áo đuôi tôm | noun |
| die Fußbekleidung | giày dép | noun |
| lässig | thoải mái, xuề xòa | adjective |
| die Passform | độ vừa vặn, phom dáng | noun |
| der Plateauschuh | giày đế bánh mì; giày đế độn | noun |
| Revers | ve áo, ve cổ áo | noun |
| die Schleppe | đuôi áo dài, tà áo kéo dài phía sau | noun |
| das Schulterpolster | đệm vai; miếng lót vai | noun |
| der Sprengstoff | chất nổ | noun |
| die Stola | khăn choàng; dải choàng vai | noun |
| vorgetragen | đã trình bày, phát biểu | adjective |
FAQ
Chủ đề "Quần áo" có bao nhiêu từ vựng?
Có 342 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Quần áo" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.