Giáng sinh (Weihnachten)
76 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Giáng sinh", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 76 từ chủ đề Giáng sinh
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Geschenk | quà tặng | noun |
| das das Lametta | dây kim tuyến | noun |
| das das Plätzchen | Một loại bánh quy bơ đơn giản và truyền thống của Đức | noun |
| das das Rentier | tuần lộc | noun |
| das das Weihnachten | lễ Giáng sinh | noun |
| das das Weihnachtslied | bài hát Giáng sinh | noun |
| der der Christbaumschmuck | phụ kiện trang trí cây thông Noel | noun |
| der der Eierlikör | Rượu trứng - Một loại đồ uống có cồn được làm từ rượu mạnh, trứng và đường | noun |
| der der Glühwein | rượu vang nóng | noun |
| der der Kamin | lò sưởi | noun |
| der der Punsch | Một loại đồ uống nóng được làm từ rượu Vang, rượu Rum và các gia vị khác | noun |
| der der Schlitten | xe trượt tuyết | noun |
| der der Schneeball | Quả cầu tuyết | noun |
| der der Schneemann | người tuyết | noun |
| der der Stern | ngôi sao | noun |
| der der Weihnachtsbaum | Cây thông Noel | noun |
| der der Weihnachtsmann | ông già Noel | noun |
| der der Weihnachtsmarkt | Chợ Giáng sinh | noun |
| die die Dekoration | đồ trang trí | noun |
| die die Glocke | cái chuông | noun |
| die die Kerze | nến | noun |
| die Die Neujahrsgrüße | lời chúc mừng năm mới | noun |
| die die Schneeflocke | Bông tuyết | noun |
| die die Weihnachtskarte | thiệp giáng sinh | noun |
| die die Weihnachtskugel | quả cầu trang trí cây thông | noun |
| die die Zuckerstange | kẹo gậy | noun |
| Ein gesegnetes Weihnachtsfest | Giáng sinh an lành | phrase |
| Frohe Weihnachten | Giáng sinh vui vẻ | phrase |
| Häuser dekorieren | trang trí nhà cửa | phrase |
| schenken | tặng quà | verb |
| Verwandte und Freunde besuchen | thăm bà con bạn bè | phrase |
| Zeit für Familie verbringen | Dành thời gian cho gia đình | phrase |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Advent | mùa Vọng | noun |
| der der Adventskalender | lịch mùa Vọng | noun |
| der der Adventskranz | vòng hoa mùa Vọng | noun |
| der der Heiligabend | đêm Giáng sinh | noun |
| der der Tannenbaum | cây thông | noun |
| die die Weihnachtsgans | (món) ngỗng ăn nhân dịp giáng sinh | noun |
| Geschenk bekommen | nhận quà | phrase |
| Geschenk vorbereiten | chuẩn bị quà | phrase |
| jemandem ein Geschenk machen | tặng quà cho ai | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| beschenken | tặng quà cho | verb |
| der der Christbaum | cây thông Noel | noun |
| der der Stiefel | ủng / bốt | noun |
| die die Bescherung | tặng quà | noun |
| die die Besinnlichkeit | sự tĩnh lặng, không khí trầm lắng | noun |
| die die Krippe | cũi | noun |
| die die Weihnachtsdekoration | đồ trang trí Giáng sinh | noun |
| feierlich | trang trọng, long trọng | adjective |
| festlich | lễ hội, trang trọng; long trọng, trang trọng, mang không khí lễ hội; trang trọng, long trọng; trang trọng, lễ hội; lễ hội | adjective |
| heiligabend | đêm Giáng sinh | other |
| schmücken | trang trí | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| basteln | làm đồ thủ công | verb |
| besinnlich | trầm lắng, mang tính suy ngẫm | adjective |
| das das Festtagsessen | bữa ăn ngày lễ | noun |
| die die Christmette | thánh lễ đêm giáng sinh | noun |
| weihnachtlich | mang tính Giáng sinh; mang tính Giáng sinh, đặc trưng cho Giáng sinh; Giáng sinh | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Lichterglanz | ánh sáng lung linh | noun |
| die die Finsternis | bóng tối / nhật thực | noun |
| die die Rorate | thánh lễ mùa Vọng lúc sáng sớm | noun |
| die die Sternschnuppe | sao băng | noun |
| die die Zusammenkunft | cuộc gặp gỡ/sự đoàn tụ/cuộc gặp mặt | noun |
| duften | tỏa hương / thơm | verb |
| flüstern | thì thầm | verb |
| lebendig | sống động | adjective |
| prächtig | tráng lệ / tuyệt đẹp | adjective |
| überliefern | truyền lại, lưu truyền | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| alljährlich | hàng năm; hằng năm | adjective |
| das das Brauchtum | phong tục lễ hội | noun |
| das das Festtagsmenü | thực đơn ngày lễ | noun |
| der der Wohlstand | sự thịnh vượng, sự giàu có | noun |
| die die Andacht | giờ suy niệm cầu nguyện | noun |
| das die Gedichte | các bài thơ | noun |
| die die Stube | phòng khách / phòng sinh hoạt chung / căn phòng ấm cúng | noun |
| kirchlich | thuộc về nhà thờ, tôn giáo; thuộc về nhà thờ | adjective |
| kommerzialisieren | thương mại hóa | verb |
FAQ
Chủ đề "Giáng sinh" có bao nhiêu từ vựng?
Có 76 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Giáng sinh" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.