Giáng sinh (Weihnachten)
72 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Giáng sinh", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 72 từ chủ đề Giáng sinh
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Geschenk | quà tặng | noun |
| die Glocke | cái chuông | noun |
| der Glühwein | rượu vang nóng | noun |
| der Kamin | lò sưởi | noun |
| die Kerze | nến | noun |
| schenken | tặng quà | verb |
| der Teddybär | gấu bông | noun |
| das Weihnachten | Giáng sinh | noun |
| der Weihnachtsmann | ông già Noel | noun |
| der Wohlstand | sự thịnh vượng, sự giàu có | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Advent | mùa Vọng | noun |
| der Adventskalender | lịch mùa Vọng | noun |
| der Adventskranz | vòng hoa mùa Vọng | noun |
| alljährlich | hàng năm; hằng năm | adjective |
| Aufflackern | pháo sáng | noun |
| basteln | làm đồ thủ công | verb |
| die Bescherung | tặng quà | noun |
| der Christbaum | cây thông Noel | noun |
| die Christmette | thánh lễ đêm giáng sinh | noun |
| Diwali-Festival | lễ diwali của ấn độ | noun |
| ein Feuer anzünden | đốt lửa | phrase |
| eine Glühbirne wechseln | thay bóng đèn | phrase |
| Geburtstagskerzen | nến sinh nhật | noun |
| Geschenk bekommen | nhận quà | phrase |
| Geschenk vorbereiten | chuẩn bị quà | phrase |
| das Halloween | lễ hội hóa trang | noun |
| Ich gebe | Tôi đưa | phrase |
| jemandem ein Geschenk machen | tặng quà cho ai | phrase |
| magische Lampe | cây đèn thần | phrase |
| schmücken | trang trí | verb |
| Souvenirs | những món quà lưu niệm | noun |
| die Weihnachtsdekoration | Đồ trang trí Giáng sinh | noun |
| die Weihnachtsgans | (món) ngỗng ăn nhân dịp giáng sinh | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Aktuelle Meldung | tin giật gân | phrase |
| beschenken | tặng quà cho | verb |
| feierlich | trang trọng, long trọng | adjective |
| festlich | lễ hội, trang trọng; long trọng, trang trọng, mang không khí lễ hội; trang trọng, long trọng; trang trọng, lễ hội; lễ hội | adjective |
| das Glühwürmchen | đom đóm | noun |
| heiligabend | đêm Giáng sinh | other |
| Ich leuchte auf | Tôi bật lửa | phrase |
| Ich schenke | Tôi tặng quà | phrase |
| die Krippe | cũi | noun |
| Promi-Kultur | văn hóa người nổi tiếng | noun |
| der Spender | người hiến tặng | noun |
| der Weihnachtsstern | hoa trạng nguyên | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| besinnlich | trầm lắng, mang tính suy ngẫm | adjective |
| die Besinnlichkeit | sự trầm ngâm | noun |
| das Brauchtum | phong tục | noun |
| Festtagsessen | bữa ăn ngày lễ | noun |
| das Feuerwerk | pháo hoa | noun |
| das Lichter | đèn | proper_noun |
| weihnachtlich | mang tính Giáng sinh; mang tính Giáng sinh, đặc trưng cho Giáng sinh; Giáng sinh | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Andacht | giờ suy niệm cầu nguyện | noun |
| der Bunsenbrenner | đèn khí Bunsen; đèn Bunsen | noun |
| duften | tỏa hương / thơm | verb |
| die Finsternis | bóng tối / nhật thực | noun |
| flüstern | thì thầm | verb |
| der Glimmer | lấp lánh | noun |
| die Laube | một giàn hoa / chòi nghỉ | noun |
| lebendig | sống động | adjective |
| der Lichterglanz | ánh sáng lung linh | noun |
| das Neujahr | năm mới | noun |
| prächtig | tráng lệ / tuyệt đẹp | adjective |
| das Rorate | thánh lễ mùa Vọng lúc sáng sớm | noun |
| die Sternschnuppe | sao băng | noun |
| der Weihnachtsbaum | Cây thông Noel | noun |
| die Zusammenkunft | cuộc gặp gỡ/sự đoàn tụ/cuộc gặp mặt | noun |
| überliefern | truyền lại, lưu truyền | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Festtagsmenü | thực đơn ngày lễ | noun |
| kirchlich | thuộc về nhà thờ, tôn giáo; thuộc về nhà thờ | adjective |
| kommerzialisieren | thương mại hóa | verb |
| die Stube | phòng khách / phòng sinh hoạt chung / căn phòng ấm cúng | noun |
FAQ
Chủ đề "Giáng sinh" có bao nhiêu từ vựng?
Có 72 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Giáng sinh" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.