| (um) rühren | khuấy | verb |
| abreißen | xé toạc / giật mạnh | verb |
| abschmecken | Nếm thử, nêm nếm | verb |
| anbraten | áp chảo / xào | verb |
| anrichten | gây ra | verb |
| ausnehmen | Lấy ra, rút ra (từ bên trong vật gì đó)/ Làm sạch ruột (cá, gà...) | verb |
| ausspucken | Nhổ ra, phun ra (chất lỏng, thức ăn, vật trong miệng) | verb |
| bardieren | Bọc thịt bằng mỡ hoặc lát thịt xông khói (bacon) trước khi nướng để thịt mềm, không bị khô
| verb |
| beizen | (với thực phẩm): ướp, ngâm giấm, muối chua. | verb |
| braten | rán thịt | verb |
| bridieren | (Không phải từ tiếng Đức chuẩn) / buộc, cột (thịt, gia cầm) | verb |
| das das Abtropfsieb | Cái chao - Rổ lọc / rổ thoát nước / rổ trút nước, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để chắt bỏ nước khi nấu ăn | noun |
| die das Ausstechform | khuôn làm bánh quy | noun |
| das das Backen | nướng bánh | noun |
| das das Eisbein | Thịt chân giò heo muối, thường được luộc mềm hoặc quay giòn và ăn kèm dưa cải chua cùng đậu nghiền. | noun |
| das das Gemüsecurry | cà ri rau | noun |
| das das Gericht | món ăn, tòa án | noun |
| das das Spülmittel | Nước rửa chén | noun |
| degraissieren | Hớt mỡ / tách mỡ / khử chất béo | verb |
| der der Backpinsel | cọ quết bánh | noun |
| der der Dämpfkorb | Rổ hấp | noun |
| der der Esslöffel | Muỗng ăn (muỗng canh) - loại muỗng lớn dùng để ăn các món như súp, cháo hoặc hầm. | noun |
| der der Fettabschöpfer | Dụng cụ tách mỡ - một vật dụng nhà bếp dùng để loại bỏ lớp mỡ nổi trên bề mặt canh, nước dùng hoặc nước sốt. | noun |
| der der Flambierbrenner | Đèn khò nhà bếp - một dụng cụ nhỏ chạy bằng gas (thường là butan), tạo ra ngọn lửa trực tiếp để dùng trong nấu ăn | noun |
| der der Gefrierschrank | tủ đông | noun |
| der der Geschirrspüler | máy rửa bát | noun |
| der der Koch (männlich) | đầu bếp nam | noun |
| der der Reinigungsschwamm | Miếng bọt biển rửa bát, làm sạch | noun |
| der der Salz | N/A (German word is incorrect) | noun |
| der der Sauerbraten | Sauerbraten - món thịt hầm truyền thống của Đức, thường làm từ thịt bò | noun |
| der der Schweinebraten | Thịt heo quay / thịt heo nướng kiểu Đức | noun |
| der der Spritzbeute | túi bắt kem / túi phun kem | noun |
| der der Tafelspitz | món bò luộc | noun |
| der der Teigschaber | Dụng cụ vét bột (hay phới vét bột) - một dụng cụ nhà bếp có đầu phẳng, mềm và dẻo, thường làm bằng silicon, cao su hoặc nhựa. | noun |
| der der Topf | cái nồi | noun |
| die die Auflaufform | Khuôn nướng / khay nướng chịu nhiệt | noun |
| die die Backform | Khuôn nướng bánh | noun |
| die die Bratenspritze/ Bratensaftspritze | Ống tiêm nước sốt thịt - một dụng cụ nhà bếp đặc biệt dùng để bơm nước sốt hoặc nước ướp vào miếng thịt. | noun |
| die die Butterkugel | Viên bơ | noun |
| die die FischgrätenZange | Kìm gắp xương cá | noun |
| die die Hähnchenbrust | ức gà | noun |
| die die Knödel | bánh bao khoai tây | noun |
| die die Kochnische | Góc bếp nhỏ, bếp tự phục vụ | noun |
| die die Krauter | thảo mộc/ hương thảo | noun |
| die die Köchin (weiblich) | đầu bếp nữ | noun |
| die die Ofenhandschuhe | găng lò nướng | noun |
| die die Prise | nhúm (muối) | noun |
| die die Rouladen | Món roulade - Một món thịt cuộn (thường là thịt bò hoặc thịt heo) | noun |
| die die Rührschüssel | bát trộn | noun |
| die die Schutzmatte | Thảm bảo vệ | noun |
| das die Spätzle | Một loại mì truyền thống của Đức, được làm từ bột mì, trứng, nước và muối. | noun |
| die die Spülbürste | Bàn chải rửa bát | noun |
| die die Topflappen | Miếng lót nồi | noun |
| durchreißen | Xé rách hoặc làm đứt thành hai hoặc nhiều mảnh | verb |
| dünsten | Hấp, nấu thực phẩm ở nhiệt độ thấp dưới sự hình thành hơi nước, thường là trong một nồi hoặc chảo có nắp đậy. | verb |
| einreiben | Xoa hoặc thoa | verb |
| enthäuten | Lột da (thường chỉ việc lột da động vật, như cá hoặc thịt) | verb |
| fade | Nhạt nhẽo, thiếu gia vị | adjective |
| die Flotte Lotte | Đồ lọc có thể được sử dụng để xay nhuyễn trái cây hoặc khoai tây. | noun |
| gar/ fertig | Chín, xong, sẵn sàng | adjective |
| gefroren | đông lạnh | adjective |
| gehackt | được băm nhỏ | adjective |
| geschmacklos | nhạt nhẽo | adjective |
| gießen | đổ, rót, tưới (cây), đúc (kim loại) | verb |
| hinzufügen | thêm vào | verb |
| in etwas einweichen | ngâm trong cái gì | verb |
| kauen | nhai | verb |
| knusprig | giòn | adjective |
| kurz aufkochen lassen | để sôi (trong thời gian ngắn) | phrase |
| lau | hơi ấm | adjective |
| legieren | Súp hoặc nước sốt được làm đặc bằng kem, trứng đánh hoặc bơ. | verb |
| mit etwas aufgiessen | chế thêm bằng | verb |
| mit etwas bestreuen | rắc lên | verb |
| mixen | Trộn, pha trộn (thường dùng khi dùng máy xay hoặc máy trộn). | verb |
| parisienne | Rau cắt thành từng viên nhỏ bằng máy cắt. | adjective |
| pellen | gọt vỏ, bóc vỏ | verb |
| pürieren | xay nhuyễn | verb |
| quetschen | bóp / nghiền | verb |
| reißen | xé / làm rách | verb |
| roh/ ungekocht | sống | adjective |
| salzen | Thêm muối, nêm muối | verb |
| salzig | mặn | adjective |
| saucieren | Rưới sốt lên món ăn | verb |
| schlucken | nuốt | verb |
| schmieren | Phết, bôi, xoa (thường dùng khi phết bơ, mứt lên bánh mì, hoặc khi bôi dầu lên vật dụng) | verb |
| schmoren lassen | Hầm (thường dùng để chỉ việc nấu món ăn trong nhiệt độ thấp và trong thời gian dài, để làm mềm thực phẩm) | verb |
| schälen | Gọt vỏ, lột vỏ (thường dùng cho rau củ và trái cây) | verb |
| servieren | phục vụ | verb |
| spucken | nhổ nước bọt | verb |
| streuen | rắc / rải | verb |
| süßlich | Ngọt ngào (nhưng hơi gắt hoặc không hoàn toàn ngọt), có phần ngọt | adjective |
| tranchieren | Cẩn thận tách thịt, cá hoặc gia cầm và chia thành các phần riêng lẻ (ví dụ: cánh hoặc chân đối với thịt gia cầm) hoặc cắt thành từng lát đều nhau (ví dụ: để nướng). | verb |
| Welches Produkt ist am besten für ... (z.B. Backen, Braten, etc.)? | Sản phẩm nào phù hợp nhất cho... (ví dụ: nướng, quay, v.v.)? | phrase |
| würzen | nêm nếm, ướp gia vị | verb |
| würzen; salzen | tẩm gia vị; muối | verb |
| ziehen lassen | Để ngấm, để nghỉ, hãm (trong nước nóng), chần | phrase |
| ölen | Áo dầu, bôi dầu, rưới dầu | verb |
| Ölig | Có dầu, dầu mỡ, béo ngậy | noun |