Công nghệ ô tô (Autotechnik)
141 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Công nghệ ô tô", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 141 từ chủ đề Công nghệ ô tô
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Auto | ô tô / xe hơi | noun |
| das das Kabel | dây cáp, dây điện | noun |
| das das Lenkrad | vô lăng | noun |
| das das Licht | đèn | noun |
| das das Material | vật liệu | noun |
| das das Metall | kim loại | noun |
| das das Rad | bánh xe, xe đạp | noun |
| der der Führerschein | giấy phép lái xe | noun |
| der der Kunststoff | nhựa | noun |
| der der Motor | động cơ | noun |
| der der Reifen | lốp xe | noun |
| der der Sitz | ghế ngồi | noun |
| der der Stecker | phích cắm | noun |
| der der Strom | dòng điện, điện | noun |
| der der Tank | bình xăng | noun |
| die die Batterie | ắc quy | noun |
| die die Bremse | phanh | noun |
| die die Schraube | con ốc vít | noun |
| die die Tür | cánh cửa | noun |
| lackieren | sơn (móng) | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| 150 Pferdestärken | 150 mã lực | phrase |
| das das (Kraft)Fahrzeug | Phương tiện cơ giới | noun |
| das das Anti-Blockier-System | Hệ thống chống bó phanh | noun |
| das das Drehmoment | mô-men xoắn | noun |
| das das Fernlicht | Đèn pha (chiếu xa) | noun |
| das das Hinterrad | bánh sau | noun |
| das das Kennzeichen | biển số xe | noun |
| das das Kugellager | ổ bi | noun |
| das das Nummernschild | biển số xe | noun |
| das das Seitenfenster | cửa sổ bên | noun |
| das das Steuerrad | Vô lăng (Mang sắc thái trang trọng hơn hoặc được dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, như bánh lái của tàu thuyền) | noun |
| das das Vorderrad | bánh trước | noun |
| das das Zündschloss | Công tắc đánh lửa | noun |
| der der Airbag | túi khí | noun |
| der der Antrieb | động lực / sự thúc đẩy | noun |
| der der Beifahrersitz | ghế phụ | noun |
| der der Blinker | Xi nhan; đèn xi-nhan | noun |
| der der Dieselmotor | động cơ diesel | noun |
| der der Einsatz | nhiệm vụ; sự triển khai; tiền cược; mức cược; sự sử dụng, nhiệm vụ | noun |
| der der Fahrersitz | ghế lái | noun |
| der der Generator/ die Lichtmaschine | máy phát điện | noun |
| der der Hinterradantrieb | Hệ dẫn động cầu sau là một cấu hình truyền động trên ô tô, trong đó động cơ chỉ truyền lực đến các bánh xe phía sau. | noun |
| der der Kfz-Mechaniker | thợ sửa ô tô | noun |
| der der Kofferraum | cốp xe | noun |
| der der Kotflügel | Chắn bùn | noun |
| der der Kühlergrill | Lưới tản nhiệt | noun |
| der der Lastkraftwagen (Lkw) | Xe tải | noun |
| der der Oldtimer | Xe cổ, xe cổ điển | noun |
| der der Ottomotor | Động cơ xăng/ Động cơ Otto - là một loại động cơ đốt trong xi-lanh đơn cố định bốn kỳ do Nicolaus Otto của Đức thiết kế. | noun |
| der der Pannenstreifen | làn đường sự cố/khẩn cấp | noun |
| der der Personenkraftwagen (Pkw) | Xe chở khách (ô tô con) | noun |
| der der Rückspiegel | gương chiếu hậu | noun |
| der der Schaltknüppel | Cần số | noun |
| der der Scheinwerfer | đèn pha | noun |
| der der Sicherheitsgurt | dây an toàn | noun |
| der der Stoßdämpfer | giảm xóc | noun |
| der der Verbrennungsmotor | động cơ đốt trong | noun |
| der der Viertaktmotor | Động cơ bốn kỳ | noun |
| der der Vorderradantrieb | Dẫn động cầu trước - là một dạng bố trí động cơ và hộp số, trong đó động cơ chỉ dẫn động bánh trước. | noun |
| der der Wankelmotor | động cơ quay | noun |
| die die Abgasanlage | Hệ thống xả - Bao gồm ống xả, bộ lọc, bộ giảm thanh và bộ xúc tác (Katalysator). | noun |
| die die Antenne | ăng-ten | noun |
| die die Antriebs-Schlupf-Regelung | Hệ thống kiểm soát lực kéo | noun |
| die die Antriebswelle | trục truyền động | noun |
| die die Aufladung | sự sạc / sự nạp điện | noun |
| die die Brennstoffzelle | pin nhiên liệu | noun |
| die die Dichtung | Gioăng, vòng đệm, lớp đệm kín | noun |
| die die Drehzahl | Vòng tua máy, tốc độ quay | noun |
| die die Elektronik | Hệ thống điện tử - Bao gồm các bộ điều khiển, cảm biến và mạch điện trong xe, ví dụ: ABS, ESP, ECU. | noun |
| die die Entwicklung | sự phát triển | noun |
| die die Fortbewegung | sự di chuyển, sự vận động | noun |
| die die Heizung | hệ thống sưởi | noun |
| die die Hinterachse | Trục sau hoặc cầu sau của một chiếc xe - Bao gồm hệ thống treo, các bộ phận liên quan và bánh xe ở phía sau xe | noun |
| die die Karosserie | thân xe / vỏ xe | noun |
| die die Kopfstütze | Tựa đầu - Giúp giảm chấn thương cổ trong trường hợp va chạm từ phía sau. | noun |
| die die Kraftübertragung | truyền tải điện | noun |
| die die Kupplung | bộ ly hợp / côn | noun |
| die die Lenksäule | Trục lái - Trục nối vô-lăng (Lenkrad) với hệ thống lái. Truyền chuyển động tay lái đến bánh xe trước. | noun |
| die die Radaufhängung | Hệ thống treo bánh xe | noun |
| die die Radkappe | Nắp chụp mâm xe hay nắp chụp trục bánh xe là một đĩa trang trí trên bánh xe ô tô, che phủ tối thiểu phần giữa của bánh xe | noun |
| die die Scheibenbremse | phanh đĩa | noun |
| der die Scheibenwischer | Cần gạt nước | noun |
| die die Servolenkung | tay lái trợ lực | noun |
| die die Sonnenblende | tấm che nắng | noun |
| die die Stoßstange | cản xe | noun |
| die die Trommelbremse | Phanh tang trống | noun |
| die die Verdichtung | Sự nén, tỷ số nén | noun |
| die die Vorderachse | Trục trước | noun |
| die die Werkstatt | xưởng, gara | noun |
| die die Zündkerze | bugi | noun |
| einen Motor aufladen | tăng áp (động cơ) | phrase |
| notwendig | cần thiết | adjective |
| verdichten | nén | verb |
| wechseln/ auswechseln | Thay, thay mới
– wechseln: thay nói chung (dầu, bánh xe).
– auswechseln: nhấn mạnh thay một phần hỏng bằng phần mới. | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abbiegen | rẽ, bẻ cong | verb |
| beschleunigen | tăng tốc | verb |
| das das Getriebe | Hộp số, bộ truyện động | noun |
| der der Kraftstoffverbrauch | mức tiêu thụ nhiên liệu | noun |
| die die Geschwindigkeitsbegrenzung | Tốc độ tối đa | noun |
| einparken | đỗ xe | verb |
| elektrisch | bằng điện | adjective |
| staus | kẹt xe, ùn tắc | other |
| wartungsarm | ít cần bảo dưỡng | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abdichten | làm kín, trám kín | verb |
| anschnallen | thắt dây an toàn | verb |
| der der Abfluss | ống thoát nước | noun |
| der der Rückstau | ùn tắc ngược | noun |
| der der Verkehrsfluss | luồng giao thông | noun |
| die die Ausfahrt | lối ra | noun |
| die die Belüftung | sự thông gió | noun |
| die die Fahrspur | làn đường | noun |
| die die Ladestation | trạm sạc | noun |
| die die Vollbremsung | phanh gấp hết lực | noun |
| die die Vorfahrt | quyền ưu tiên | noun |
| überholen | vượt qua | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| adaptiv | thích ứng, tự điều chỉnh; thích ứng | adjective |
| demontieren | tháo dỡ | verb |
| der der Bordcomputer | máy tính trên xe | noun |
| der der Bremssensor | cảm biến phanh | noun |
| diagnostizieren | chẩn bệnh, định bệnh | verb |
| die die Abgasreinigung | hệ thống xử lý khí thải | noun |
| die die Antriebssteuerung | bộ điều khiển truyền động | noun |
| die die Armatur | vòi nước / bộ vòi nước | noun |
| die die Einspritzanlage | hệ thống phun nhiên liệu | noun |
| die die Entlüftung | hệ thống thông gió | noun |
| die die Feuchtigkeit | độ ẩm | noun |
| die die Motorsteuerung | hệ thống điều khiển động cơ | noun |
| die die Telemetrie | đo xa | noun |
| kalibrieren | hiệu chỉnh, hiệu chuẩn | verb |
| vernetzt | được kết nối mạng; kết nối | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Bremsweg | quãng đường phanh | noun |
| der der CAN-Bus | bus CAN | noun |
| die die Antriebsstrangarchitektur | kiến trúc hệ truyền động | noun |
| die die Bordelektronik | điện tử trên xe | noun |
| die die Fahrassistenz | hệ thống hỗ trợ lái xe | noun |
| die die Fahrdynamik | động lực học vận hành của xe | noun |
| die die Latenz | độ trễ | noun |
| die die Rekuperation | sự thu hồi năng lượng | noun |
| die die Sensorfusion | hợp nhất cảm biến | noun |
| redundant | dư thừa; dự phòng; dự phòng, có tính dư thừa an toàn; thừa | adjective |
| vernetzen | kết nối, mạng lưới hóa | verb |
FAQ
Chủ đề "Công nghệ ô tô" có bao nhiêu từ vựng?
Có 141 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Công nghệ ô tô" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.