Công nghệ ô tô (Autotechnik)
162 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Công nghệ ô tô", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 162 từ chủ đề Công nghệ ô tô
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Auto | ô tô / xe hơi | noun |
| die Batterie | ắc quy | noun |
| die Bremse | phanh | noun |
| der Führerschein | giấy phép lái xe | noun |
| der Kunststoff | nhựa | noun |
| lackieren | sơn (móng) | verb |
| das Lenkrad | vô lăng | noun |
| das Material | vật liệu | noun |
| das Metall | kim loại | noun |
| der Motor | động cơ | noun |
| das Rad | bánh xe, xe đạp | noun |
| der Reifen | lốp xe | noun |
| der Scheinwerfer | đèn pha | noun |
| die Schraube | con ốc vít | noun |
| der Sitz | ghế ngồi | noun |
| der Stecker | phích cắm | noun |
| der Strom | dòng điện, điện | noun |
| die Tür | cánh cửa | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das (Kraft)Fahrzeug | Phương tiện cơ giới | noun |
| 150 Pferdestärken | 150 mã lực | phrase |
| abbiegen | rẽ, bẻ cong | verb |
| die Abgasanlage | Hệ thống xả - Bao gồm ống xả, bộ lọc, bộ giảm thanh và bộ xúc tác (Katalysator). | noun |
| der Airbag | túi khí | noun |
| Akustikgitarre | đàn ghi ta đệm hát | noun |
| die Antenne | ăng-ten | noun |
| das Anti-Blockier-System | Hệ thống chống bó phanh | noun |
| der Antrieb | động lực / sự thúc đẩy | noun |
| die Antriebs-Schlupf-Regelung | Hệ thống kiểm soát lực kéo | noun |
| die Antriebswelle | trục truyền động | noun |
| die Aufladung | sự sạc / sự nạp điện | noun |
| der Beifahrersitz | ghế phụ | noun |
| Beinpolster | đệm chân | noun |
| der Blinker | Xi nhan; đèn xi-nhan | noun |
| die Brennstoffzelle | pin nhiên liệu | noun |
| die Dichtung | Gioăng, vòng đệm, lớp đệm kín | noun |
| der Dieselmotor | động cơ diesel | noun |
| das Drehmoment | mô-men xoắn | noun |
| die Drehzahl | Vòng tua máy, tốc độ quay | noun |
| einen Motor aufladen | tăng áp (động cơ) | phrase |
| der Einsatz | nhiệm vụ; sự triển khai; tiền cược; mức cược; sự sử dụng, nhiệm vụ | noun |
| die Elektronik | thiết bị điện tử | noun |
| der Fahrersitz | ghế lái | noun |
| das Fernlicht | Đèn pha (chiếu xa) | noun |
| die Fortbewegung | sự di chuyển, sự vận động | noun |
| Fußschlaufe | dây buộc chân | noun |
| die Geschwindigkeitsbegrenzung | Tốc độ tối đa | noun |
| das Getriebe | Hộp số, bộ truyện động | noun |
| die Heizung | hệ thống sưởi | noun |
| die Hinterachse | Trục sau hoặc cầu sau của một chiếc xe - Bao gồm hệ thống treo, các bộ phận liên quan và bánh xe ở phía sau xe | noun |
| das Hinterrad | bánh sau | noun |
| der Hinterradantrieb | Hệ dẫn động cầu sau là một cấu hình truyền động trên ô tô, trong đó động cơ chỉ truyền lực đến các bánh xe phía sau. | noun |
| die Karosserie | thân xe / vỏ xe | noun |
| das Kennzeichen | biển số xe | noun |
| Kfz-Mechaniker | thợ sửa ô tô | noun |
| Klimmzugstange | thanh xà kéo | noun |
| der Kofferraum | cốp xe | noun |
| die Kopfstütze | Tựa đầu - Giúp giảm chấn thương cổ trong trường hợp va chạm từ phía sau. | noun |
| der Kotflügel | Chắn bùn | noun |
| die Kraftübertragung | truyền tải điện | noun |
| das Kugellager | ổ bi | noun |
| die Kupplung | bộ ly hợp / côn | noun |
| Körperlotion | kem dưỡng da | noun |
| der Kühlergrill | Lưới tản nhiệt | noun |
| die Lenksäule | Trục lái - Trục nối vô-lăng (Lenkrad) với hệ thống lái. Truyền chuyển động tay lái đến bánh xe trước. | noun |
| notwendig | cần thiết | adjective |
| das Nummernschild | biển số xe | noun |
| der Oldtimer | Xe cổ, xe cổ điển | noun |
| der Ottomotor | Động cơ xăng/ Động cơ Otto - là một loại động cơ đốt trong xi-lanh đơn cố định bốn kỳ do Nicolaus Otto của Đức thiết kế. | noun |
| der Pannenstreifen | làn đường sự cố/khẩn cấp | noun |
| die Radaufhängung | Hệ thống treo bánh xe | noun |
| die Radkappe | Nắp chụp mâm xe hay nắp chụp trục bánh xe là một đĩa trang trí trên bánh xe ô tô, che phủ tối thiểu phần giữa của bánh xe | noun |
| der Rückspiegel | gương chiếu hậu | noun |
| der Schaltknüppel | Cần số | noun |
| die Scheibenbremse | phanh đĩa | noun |
| schnelles Tempo | nhịp độ nhanh | phrase |
| das Seitenfenster | cửa sổ bên | noun |
| die Servolenkung | tay lái trợ lực | noun |
| der Sicherheitsgurt | dây an toàn | noun |
| die Sonnenblende | tấm che nắng | noun |
| Stabilitätsball | bóng ổn định | noun |
| Startblock | bàn đạp xuất phát | noun |
| das Steuerrad | Vô lăng (Mang sắc thái trang trọng hơn hoặc được dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, như bánh lái của tàu thuyền) | noun |
| der Stoßdämpfer | giảm xóc | noun |
| die Stoßstange | cản xe | noun |
| der Tank | xe tăng | noun |
| Trapezmuskel | cơ thang | noun |
| die Trommelbremse | Phanh tang trống | noun |
| der Verbrennungsmotor | động cơ đốt trong | noun |
| verdichten | nén | verb |
| die Verdichtung | Sự nén, tỷ số nén | noun |
| vernetzen | kết nối, mạng lưới hóa | verb |
| der Viertaktmotor | Động cơ bốn kỳ | noun |
| die Vorderachse | Trục trước | noun |
| das Vorderrad | bánh trước | noun |
| der Vorderradantrieb | Dẫn động cầu trước - là một dạng bố trí động cơ và hộp số, trong đó động cơ chỉ dẫn động bánh trước. | noun |
| der Wankelmotor | động cơ quay | noun |
| wechseln/ auswechseln | Thay, thay mới
– wechseln: thay nói chung (dầu, bánh xe).
– auswechseln: nhấn mạnh thay một phần hỏng bằng phần mới. | verb |
| die Werkstatt | xưởng, gara | noun |
| Zugschnur | kéo dây thông báo | noun |
| Zwischenrippen | cơ liên sườn | noun |
| die Zündkerze | bugi | noun |
| das Zündschloss | Công tắc đánh lửa | noun |
| Überspringen | nhảy dây | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Abfluss | ống thoát nước | noun |
| anschnallen | thắt dây an toàn | verb |
| die Ausfahrt | lối ra | noun |
| beschleunigen | tăng tốc | verb |
| der Bremsweg | quãng đường phanh | noun |
| einparken | đỗ xe | verb |
| elektrisch | bằng điện | adjective |
| externes Laufwerk | ổ cứng ngoài | phrase |
| das Fagott | đàn bassoon | noun |
| die Fahrspur | làn đường | noun |
| das Gedränge | một sự xô đẩy / chen lấn | noun |
| der Regen | cử động / lay động | noun |
| der Reifendruck | áp suất lốp xe | noun |
| das Steuer | tay lái, vô lăng | noun |
| das Triebwerk | động cơ | noun |
| vor dem Eintreten anklopfen | gõ trước khi vào | phrase |
| die Vorfahrt | quyền ưu tiên | noun |
| wartungsarm | ít cần bảo dưỡng | adjective |
| überholen | vượt qua | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abdichten | làm kín, trám kín | verb |
| die Armatur | vòi nước / bộ vòi nước | noun |
| der Außenbordmotor | động cơ gắn ngoài | noun |
| die Belüftung | sự thông gió | noun |
| der Crosstrainer | máy tập toàn thân; máy đi bộ | noun |
| diagnostizieren | chẩn bệnh, định bệnh | verb |
| die Feuchtigkeit | độ ẩm | noun |
| der Kraftstoffverbrauch | tiêu thụ nhiên liệu | noun |
| die Ladestation | trạm sạc | noun |
| der Rückstau | ùn tắc ngược | noun |
| der Verkehrsfluss | luồng giao thông | noun |
| die Vollbremsung | phanh gấp hết lực | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abgasreinigung | hệ thống xử lý khí thải | noun |
| adaptiv | thích ứng, tự điều chỉnh; thích ứng | adjective |
| die Antriebssteuerung | bộ điều khiển truyền động | noun |
| das Bankdrücken | bài tập đẩy ngực; đẩy tạ nằm | noun |
| die Bassgitarre | đàn ghi-ta bass | noun |
| der Bordcomputer | máy tính trên xe | noun |
| der Bremssensor | cảm biến phanh | noun |
| demontieren | tháo dỡ | verb |
| das Düsentriebwerk | động cơ phản lực | noun |
| die Einspritzanlage | hệ thống phun nhiên liệu | noun |
| die Entlüftung | hệ thống thông gió | noun |
| die Fahrassistenz | hệ thống hỗ trợ lái xe | noun |
| die Fahrdynamik | động lực học xe | noun |
| kalibrieren | hiệu chỉnh, hiệu chuẩn | verb |
| die Latenz | độ trễ | noun |
| der Linienrichter | người điều khiển đường dây | noun |
| die Motorsteuerung | hệ thống điều khiển động cơ | noun |
| das Pilates | bộ môn pilates | proper_noun |
| redundant | dư thừa; dự phòng; dự phòng, có tính dư thừa an toàn; thừa | adjective |
| die Telemetrie | đo xa | noun |
| vernetzt | được kết nối mạng; kết nối | adjective |
| das Zirkeltraining | tập luyện xoay vòng | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Antriebsstrangarchitektur | kiến trúc hệ truyền động | noun |
| die Bordelektronik | điện tử trên xe | noun |
| der CAN-Bus | bus CAN | noun |
| der Linkslenker | xe tay lái nghịch; xe vô lăng trái | noun |
| die Rekuperation | thu hồi năng lượng | noun |
| die Sensorfusion | hợp nhất cảm biến | noun |
FAQ
Chủ đề "Công nghệ ô tô" có bao nhiêu từ vựng?
Có 162 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Công nghệ ô tô" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.