Cắm trại (Camping)
85 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Cắm trại", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 85 từ chủ đề Cắm trại
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Camping | cắm trại | noun |
| das das Feuerzeug | một chiếc bật lửa | noun |
| das das Kabel | dây cáp, dây điện | noun |
| das das Lagerfeuer | lửa trại | noun |
| das das Wandern | đi bộ đường dài | noun |
| das das Wasser | nước | noun |
| das das Zelt | lều | noun |
| der der Campingplatz | khu cắm trại | noun |
| der der Rucksack | ba lô | noun |
| der der Schlafsack | túi ngủ | noun |
| der der See | hồ, biển | noun |
| der der Stecker | phích cắm | noun |
| der der Strom | dòng điện, điện | noun |
| die die Lampe | đèn | noun |
| die die Steckdose | ổ cắm điện | noun |
| grillen | nướng (thịt) | verb |
| müde | mệt mỏi | adjective |
| wandern | đi bộ đường dài / leo núi | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Brennholz | Củi | noun |
| das das Fernglas | ống nhòm | noun |
| das das Fischnetz | Lưới đánh cá | noun |
| das das Hemd | áo sơ mi | noun |
| das das Insekt | Côn trùng | noun |
| das das Insektenschutzmittel | Thuốc xịt côn trùng | noun |
| das das Seil | Dây thừng | noun |
| das das Streichholz | Que diêm | noun |
| das das Taschenmesser | Dao bỏ túi | noun |
| das das Wohnmobil | Xe, nhà di động | noun |
| der der Erste-Hilfe-Kasten | Hộp cứu thương | noun |
| der der Grill | Vỉ nướng | noun |
| der der Hut | mũ | noun |
| der der Liegestuhl | Ghế boong/ sàn tàu, ghế deck là một loại ghế gấp với khung bằng gỗ hoặc vật liệu cứng. | noun |
| der der Pfadfinder | Hướng đạo sinh | noun |
| der der Reißverschluss | Khoá kéo | noun |
| der der Schal | khăn quàng cổ | noun |
| der der Schuh | giày | noun |
| die die Campingmatte | Thảm cắm trại | noun |
| die die Holzkohle | Than củi | noun |
| die die Hose | quần dài | noun |
| die die Hängematte | Võng | noun |
| die die Jacke | áo khoác | noun |
| die die Mütze | mũ | noun |
| die die Socke | tất, vớ | noun |
| die die Tasche | túi | noun |
| die die Thermosflasche | Bình giữ nhiệt | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aufschlagen | dựng (lều) | verb |
| das das Vorzelt | lều phụ/mái hiên trước lều | noun |
| der der Campingkocher | bếp du lịch/cắm trại | noun |
| der der Mantel | áo khoác | noun |
| der der Zeltplatz | khu cắm trại | noun |
| zelten | cắm trại | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abwasserdicht | chống thấm nước | adjective |
| aufstellen | thiết lập, cài đặt | verb |
| autark | tự chủ, độc lập về nguồn cung | adjective |
| das das Campingzelt | lều cắm trại | noun |
| der der Gaskocher | bếp ga du lịch | noun |
| der der Schlafplatz | chỗ ngủ | noun |
| der der Stellplatz | chỗ đỗ/cắm trại cho xe | noun |
| der der Topf | cái nồi | noun |
| die die Ausrüstung | trang thiết bị / dụng cụ | noun |
| die die Pfanne | cái chảo | noun |
| provisorisch | tạm thời | adjective |
| übernachten | nghỉ qua đêm | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aufbauen | xây dựng / dựng lên | verb |
| das das Trinkwasser | nước uống | noun |
| demontieren | tháo dỡ | verb |
| die die Abgeschiedenheit | sự hẻo lánh, biệt lập | noun |
| die die Isomatte | tấm lót cách nhiệt | noun |
| die die Komposttoilette | nhà vệ sinh ủ phân | noun |
| die die Orientierung | sự định hướng, tìm hướng | noun |
| die die Regenplane | bạt che mưa | noun |
| die die Selbstversorgung | tự cung tự cấp | noun |
| die die Wildcamping | cắm trại tự do trong thiên nhiên | noun |
| temporär | tạm thời | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Biwak | chỗ nghỉ qua đêm tạm thời ngoài trời | noun |
| der der Hering | cọc ghim lều | noun |
| der der Proviant | lương thực mang theo | noun |
| der der Untergrund | nền đất | noun |
| die die Abspannleine | dây căng lều | noun |
| die die Feuerstelle | điểm đốt lửa | noun |
| die die Regenrinne | rãnh thoát nước mưa | noun |
| die die Trekkingtour | chuyến đi bộ đường dài | noun |
| entlegenen | xa xôi, hẻo lánh; xa xôi | adjective |
| sich niederlassen | dừng chân, định cư tạm thời | verb |
| ökologisch | thuộc về sinh thái | adjective |
FAQ
Chủ đề "Cắm trại" có bao nhiêu từ vựng?
Có 85 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Cắm trại" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.