Cắm trại (Camping)
158 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Cắm trại", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 158 từ chủ đề Cắm trại
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Camping | cắm trại | noun |
| der Campingplatz | khu cắm trại | noun |
| das Feuerzeug | một chiếc bật lửa | noun |
| grillen | nướng (thịt) | verb |
| die Hose | quần dài | noun |
| der Hut | mũ | noun |
| die Jacke | áo khoác | noun |
| das Lagerfeuer | lửa trại | noun |
| müde | mệt mỏi | adjective |
| die Mütze | mũ | noun |
| der Reißverschluss | Khoá kéo | noun |
| der Rucksack | ba lô | noun |
| der Schal | khăn quàng cổ | noun |
| der Schlafsack | túi ngủ | noun |
| der Schuh | giày | noun |
| der See | hồ, biển | noun |
| die Socke | tất, vớ | noun |
| die Steckdose | ổ cắm điện | noun |
| der Stecker | phích cắm | noun |
| der Strom | dòng điện, điện | noun |
| die Tasche | túi | noun |
| der Topf | cái nồi | noun |
| das Wandern | đi bộ đường dài | noun |
| das Wasser | nước | noun |
| das Zelt | lều | noun |
| übernachten | nghỉ qua đêm | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| (ein Loch) bohren | khoan | phrase |
| (japanisches) Kissen | đệm ngồi | phrase |
| Abspannseil | dây thừng | noun |
| aufbauen | xây dựng / dựng lên | verb |
| aufstellen | thiết lập, cài đặt | verb |
| Bartheke | quầy bar | noun |
| das Becken | bể, hồ, chậu | noun |
| Bettgitter | thành giường | noun |
| der Blocker | người chắn bóng | noun |
| Bootcamp | bài tập kiểu quân đội | noun |
| Bootsschuh | giày thuyền | noun |
| das Brennholz | Củi | noun |
| Campari | rượu campari | noun |
| Campingausrüstung | đồ cắm trại | noun |
| die Campingmatte | Thảm cắm trại | noun |
| ein Tor schießen | ghi bàn | phrase |
| einen Drachen steigen lassen | thả diều | phrase |
| der Erste-Hilfe-Kasten | Hộp cứu thương | noun |
| das Fernglas | ống nhòm | noun |
| das Fischnetz | Lưới đánh cá | noun |
| flaches Ende | chỗ nông | phrase |
| Gehrungsblock | khối lắp mộng | noun |
| der Grill | Vỉ nướng | noun |
| die Holzkohle | Than củi | noun |
| Hyperextensionsbank | ghế dài duỗi | noun |
| die Hängematte | Võng | noun |
| das Insekt | Côn trùng | noun |
| Insektenschutzmittel | Thuốc xịt côn trùng | noun |
| das Lager | kho | noun |
| der Liegestuhl | Ghế boong/ sàn tàu, ghế deck là một loại ghế gấp với khung bằng gỗ hoặc vật liệu cứng. | noun |
| der Locher | cái dập lỗ | noun |
| das Pedal | bàn đạp | noun |
| der Pfadfinder | Hướng đạo sinh | noun |
| der Pole | cọc | noun |
| Ringständer | giá đỡ vòng khuyên | noun |
| die Rolltreppe | thang cuốn | noun |
| der Sandkasten | hộp cát | noun |
| Schlafabteil | khoang ngủ | noun |
| der Schlafplatz | chỗ ngủ | noun |
| das Seil | Dây thừng | noun |
| Steckschlüssel | chìa vặn ốc | noun |
| das Streichholz | Que diêm | noun |
| das Taschenmesser | Dao bỏ túi | noun |
| temporär | tạm thời | adjective |
| die Thermosflasche | Bình giữ nhiệt | noun |
| toter Kopf | để chọn | phrase |
| die Traufe | mái hiên | noun |
| Treppenschutzgitter | cổng cầu thang | noun |
| das Wohnmobil | Xe, nhà di động | noun |
| Zapfensäge | mộng cưa | noun |
| Zelten gehen | đi cắm trại | phrase |
| Zeltstange | cột lều | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aufschlagen | dựng (lều) | verb |
| ausbeuten | bóc lột; khai thác triệt để | verb |
| die Bar | Quầy bar | noun |
| der Camper | người đi cắm trại | noun |
| Campingkocher | bếp du lịch/cắm trại | noun |
| Dschibuti | djibouti | noun |
| das Fass | thùng | noun |
| das Ferkel | heo con | noun |
| Feueralarmknopf | nút báo cháy | noun |
| die Feuerwache | trạm cứu hỏa | noun |
| der Gartenschlauch | ống tưới | noun |
| der Gaskocher | bếp ga | noun |
| Hundekotbeutel | túi đựng phân chó | noun |
| Ich renne in Deckung | tôi chạy đi trú | phrase |
| die Keule | cái dùi | noun |
| das Kitz | con non | noun |
| die Koppel | bãi chăn thả | noun |
| der Laufstall | cái cũi | noun |
| der Pendler | người đi lại | noun |
| picken | mổ | verb |
| das Planschbecken | bể bơi trẻ em | noun |
| püriert | nghiền | adjective |
| das Schlauchboot | thuyền hơi | noun |
| die Schließe | khóa cài; móc cài | noun |
| der Seesack | bao tải | noun |
| Softbox | softbox | noun |
| die Sommersprosse | tàn nhang | noun |
| Spitzenklöppeln | may ren | noun |
| Steppen | may chăn | noun |
| die Taschenuhr | đồng hồ bỏ túi | noun |
| das Tipi | lều da đỏ | noun |
| das Trinkwasser | nước uống | noun |
| der Untergrund | ngầm | noun |
| verstopfen | tắc | verb |
| das Vorzelt | lều phụ/mái hiên trước lều | noun |
| Waldhorn | kèn thợ săn | noun |
| der Yachthafen | bến du thuyền | noun |
| zelten | cắm trại | verb |
| der Zeltplatz | khu cắm trại | noun |
| ökologisch | thuộc về sinh thái | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abwasserdicht | chống thấm nước | adjective |
| der Aufhänger | móc treo | noun |
| die Ausrüstung | trang thiết bị / dụng cụ | noun |
| autark | tự chủ, độc lập về nguồn cung | adjective |
| die Barrikade | rào chắn | noun |
| der Becher | cốc / ly | noun |
| das Campingzelt | lều cắm trại | noun |
| eingelegt | ngâm | adjective |
| das Feldbett | giường xếp | noun |
| der Flachs | cây lanh | noun |
| der Mast | cột buồm | noun |
| die Orientierung | sự định hướng, tìm hướng | noun |
| der Proviant | đồ ăn | noun |
| provisorisch | tạm thời | adjective |
| der Rumpf | thân | noun |
| die Selbstversorgung | tự cung tự cấp | noun |
| der Sicherungskasten | hộp cầu dao | noun |
| der Stellplatz | chỗ đỗ/cắm trại cho xe | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Aal | Lươn | noun |
| die Abgeschiedenheit | sự hẻo lánh, biệt lập | noun |
| das Achterdeck | boong sau | noun |
| das Biwak | cắm trại | noun |
| demontieren | tháo dỡ | verb |
| ein Zelt aufschlagen | dựng lều | verb |
| entthronen | phế truất | verb |
| die Isomatte | tấm lót cách nhiệt | noun |
| der Katheter | ống thông | noun |
| die Komposttoilette | nhà vệ sinh ủ phân | noun |
| der Pfau | con công | noun |
| die Pflasterung | sự lát đá; mặt đường lát đá | noun |
| die Regenplane | bạt che mưa | noun |
| die Schalotte | hành tím | noun |
| der Sittich | vẹt | noun |
| die Wildcamping | cắm trại tự do trong thiên nhiên | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abspannleine | dây căng lều | noun |
| die Dartscheibe | bảng phi tiêu | noun |
| der Duschkopf | vòi hoa sen | noun |
| die Feuerstelle | điểm đốt lửa | noun |
| sich niederlassen | dừng chân, định cư tạm thời | verb |
| die Trekkingtour | chuyến đi bộ đường dài | noun |
FAQ
Chủ đề "Cắm trại" có bao nhiêu từ vựng?
Có 158 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Cắm trại" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.