Kinh doanh (Geschäft)
121 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Kinh doanh", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 121 từ chủ đề Kinh doanh
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Büro | văn phòng | noun |
| das das Gehalt | tiền lương | noun |
| das das Geschäft | cửa hàng, doanh nghiệp | noun |
| das das Marketing | Tiếp thị | noun |
| das das Meeting | Cuộc họp | noun |
| das das Praktikum | thực tập | noun |
| das das Team-Meeting | cuộc họp nhóm | noun |
| der der Arbeitsplatz | nơi làm việc | noun |
| der der Bäcker | thợ làm bánh nam | noun |
| der der Chef | sếp / ông chủ | noun |
| der der Koch | đầu bếp nam | noun |
| der der Markt | chợ | noun |
| die die Bäckerin | thợ làm bánh nữ | noun |
| die die Chefin | sếp nữ | noun |
| die die Fahrerin | tài xế nữ | noun |
| die die Firma | công ty | noun |
| die die Köchin | đầu bếp nữ | noun |
| die die Unterschrift | chữ ký | noun |
| die die Verkäuferin | người bán hàng nữ | noun |
| die die Visitenkarte | danh thiếp | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Budget | Ngân sách | noun |
| das das Darlehen | một khoản vay | noun |
| das das Dokument | Tài liệu | noun |
| das das Einkommen | thu nhập | noun |
| das das Feedback | Nhận xét | noun |
| das das Logo | Logo | noun |
| das das Stellenangebot | một lời mời làm việc | noun |
| das das Unternehmen | doanh nghiệp | noun |
| das das Vorstellungsgespräch | phỏng vấn xin việc | noun |
| der der Arbeitslose | người thất nghiệp | noun |
| der der Deal | Thoả thuận | noun |
| der der Erwerb | sự mua lại | noun |
| der der Geschäftsmann | Doanh nhân | noun |
| der der Gründer | Người sáng lập | noun |
| der der Hauptsitz | Trụ sở chính | noun |
| der der Konkurs | Phá sản | noun |
| der der Krankentag | Ngày ốm | noun |
| der der Kundendienst | Dịch vụ khách hàng | noun |
| der der Manager | Giám đốc | noun |
| der der Mentor | Người hướng dẫn | noun |
| der der Mindestlohn | mức lương tối thiểu | noun |
| der der Mitarbeiter | nhân viên | noun |
| der der Mutterschutzurlaub | nghỉ thai sản | noun |
| der der Personalvermittler | Nhà tuyển dụng | noun |
| der der Stundenlohn | Lương theo giờ | noun |
| der der Urlaubstag | Ngày nghỉ | noun |
| der der Vaterschaftsurlaub | nghỉ phép của người cha / nghỉ sinh con (dành cho cha) | noun |
| der der Vertrag | hợp đồng | noun |
| der der Werktag | Ngày làm việc | noun |
| die die Arbeitslosigkeit | thất nghiệp | noun |
| die die Effizienz | Hiệu quả | noun |
| die die Einkommensteuer | Thuế thu nhập | noun |
| die die Gewinnspanne | Tỷ suất lợi nhuận | noun |
| die die Hierarchie | hệ thống phân cấp | noun |
| die die Investition | một khoản đầu tư | noun |
| die die Konferenz | Hội nghị | noun |
| die Die Konferenz/Die Tagung | Hội nghị | noun |
| die die Kündigungsfrist | Thời gian thông báo | noun |
| die die Partnerschaft | Quan hệ đối tác | noun |
| die die Personalabteilung | Phòng nhân sự | noun |
| die die Präsentation | Bài thuyết trình | noun |
| die die Schichtarbeit | Làm việc theo ca | noun |
| die die Steueroase | Thiên đường thuế | noun |
| die die Steuervermeidung | Tránh đánh thuế | noun |
| die die Strategie | Chiến lược | noun |
| die die Teamarbeit | Làm việc nhóm | noun |
| die die Teilzeitarbeit | công việc bán thời gian | noun |
| die die Vollzeitarbeit | Công việc toàn thời gian | noun |
| die die Überstunden | Tăng ca | noun |
| unternehmen | thực hiện/làm gì đó | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Anzug | bộ vest / bộ âu phục | noun |
| der der Bürokaufmann | nhân viên văn phòng (nam) | noun |
| der der Umsatz | doanh số, khối lượng bán hàng | noun |
| die die Geschäftsleute | doanh nhân | noun |
| die die Konkurrenz | cạnh tranh | noun |
| die die Managerin | quản lý (nữ) | noun |
| die die Nachfrage | nhu cầu, yêu cầu | noun |
| die die Verhandlung | cuộc đàm phán | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| auf den Markt bringen | bán thứ gì đó lần đầu tiên | verb |
| das das Geschäftsmodell | mô hình kinh doanh | noun |
| das das Service-Unternehmen | Công ty dịch vụ | noun |
| der der Büroalltag | đời sống văn phòng | noun |
| der der Geschäftsführer | người quản lý, viên quản lý, người chủ nhiệm | noun |
| die die Bürokauffrau | Thư ký | noun |
| die die Geschäftsbedingungen | Điều kiện kinh doanh | noun |
| die die Geschäftsbeziehung | Mối quan hệ kinh doanh | noun |
| die die Geschäftsführung | ban quản lý công ty | noun |
| die die Geschäftsidee | ý tưởng kinh doanh | noun |
| die die Geschäftsleitung | sự quản lý, chủ nhiệm | noun |
| die die Geschäftsverhandlung | Đàm phán kinh doanh | noun |
| die die Marktforschungsfirma | công ty nghiên cứu thị trường | noun |
| die die Marktlücke | khoảng trống thị trường | noun |
| die die Marktwirtschaft | kinh tế thị trường | noun |
| die die Unternehmenskultur | văn hóa doanh nghiệp | noun |
| die die Vertragsgestaltung | việc soạn thảo hợp đồng / thiết kế hợp đồng | noun |
| einen Vertrag schließen mit jemandem | ký hợp đồng với ai đó | phrase |
| geschäftlich | liên quan đến công việc/kinh doanh, về mặt kinh doanh | adjective |
| laut dem Vertrag | theo hợp đồng | phrase |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| auf Dauer | về lâu dài | phrase |
| betreffen | liên quan đến / ảnh hưởng đến | verb |
| der der Umschwung | sự đảo ngược / thay đổi quyết liệt / quay ngoắt | noun |
| die die Bilanz | bảng cân đối kế toán | noun |
| die die Compliance | tuân thủ quy định | noun |
| die die Eigenkapitalquote | tỷ lệ vốn chủ sở hữu | noun |
| die die Liquidität | khả năng thanh toán | noun |
| die die Marktsituation | tình hình thị trường | noun |
| die die Priorität | sự ưu tiên | noun |
| die die Rendite | tỷ suất lợi nhuận | noun |
| die die Zusammenkunft | cuộc gặp gỡ/sự đoàn tụ/cuộc gặp mặt | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Wohlstand | sự thịnh vượng, sự giàu có | noun |
| das die (Plural) Verhältnisse | điều kiện, hoàn cảnh / mối quan hệ | noun |
| die die Diversifikation | sự đa dạng hóa | noun |
| die die Due-Diligence | thẩm định chuyên sâu | noun |
| die die Geschäftssitzung | cuộc họp kinh doanh | noun |
| die die Geschäftssitzungen | các cuộc họp kinh doanh | noun |
| die die Wertschöpfungskette | chuỗi giá trị | noun |
| hat bewertet | đã đánh giá (Perfekt) | verb |
| hat erarbeitet | đã xây dựng | verb |
| hat erstattet | đã hoàn trả (Perfekt) | verb |
| kommerzialisieren | thương mại hóa | verb |
| reputationsschädigend | gây hại cho danh tiếng | adjective |
FAQ
Chủ đề "Kinh doanh" có bao nhiêu từ vựng?
Có 121 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Kinh doanh" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.