Kinh doanh (Geschäft)
133 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Kinh doanh", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 133 từ chủ đề Kinh doanh
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Anzug | bộ vest / bộ âu phục | noun |
| der Arbeitsplatz | nơi làm việc | noun |
| der Bäcker | thợ làm bánh nam | noun |
| das Büro | văn phòng | noun |
| der Chef | sếp / ông chủ | noun |
| die Chefin | sếp nữ | noun |
| die Fahrerin | tài xế nữ | noun |
| die Firma | công ty | noun |
| das Gehalt | tiền lương | noun |
| das Geschäft | cửa hàng, doanh nghiệp | noun |
| die Köchin | nữ đầu bếp | noun |
| das Marketing | Tiếp thị | noun |
| das Meeting | Cuộc họp | noun |
| das Praktikum | thực tập | noun |
| das Team-Meeting | cuộc họp nhóm | noun |
| die Unterschrift | chữ ký | noun |
| die Visitenkarte | danh thiếp | noun |
| der Wohlstand | sự thịnh vượng, sự giàu có | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Arbeitslosigkeit | thất nghiệp | noun |
| die Bilanz | bảng cân đối kế toán | noun |
| das Budget | Ngân sách | noun |
| Business-Klasse | hạng thương gia | noun |
| die Bäckerin | thợ làm bánh | noun |
| das Darlehen | một khoản vay | noun |
| der Deal | Thoả thuận | noun |
| die Die Konferenz/Die Tagung | Hội nghị | phrase |
| das Dokument | Tài liệu | noun |
| die Effizienz | Hiệu quả | noun |
| das Einkommen | thu nhập | noun |
| die Einkommensteuer | Thuế thu nhập | noun |
| der Erwerb | sự mua lại | noun |
| das Feedback | Nhận xét | noun |
| der Geschäftsmann | Doanh nhân | noun |
| die Gewinnspanne | Tỷ suất lợi nhuận | noun |
| der Gründer | Người sáng lập | noun |
| der Hauptsitz | Trụ sở chính | noun |
| die Hierarchie | hệ thống phân cấp | noun |
| Hochzeitsvertrag | giấy đăng ký kết hôn | noun |
| Ich organisiere | tôi sắp xếp | phrase |
| Immobilienagentur | công ty bất động sản | noun |
| die Investition | một khoản đầu tư | noun |
| die Konferenz | Hội nghị | noun |
| der Konkurs | Phá sản | noun |
| der Krankentag | Ngày ốm | noun |
| der Kundendienst | Dịch vụ khách hàng | noun |
| die Kündigungsfrist | Thời gian thông báo | noun |
| der Manager | Giám đốc | noun |
| der Mentor | Người hướng dẫn | noun |
| der Mindestlohn | mức lương tối thiểu | noun |
| der Mitarbeiter | nhân viên | noun |
| der Mutterschutzurlaub | nghỉ thai sản | noun |
| die Partnerschaft | Quan hệ đối tác | noun |
| die Personalabteilung | Phòng nhân sự | noun |
| Personalvermittler | Nhà tuyển dụng | noun |
| die Präsentation | Bài thuyết trình | noun |
| die Schichtarbeit | Làm việc theo ca | noun |
| das Stellenangebot | một lời mời làm việc | noun |
| die Steueroase | Thiên đường thuế | noun |
| die Steuervermeidung | Tránh đánh thuế | noun |
| die Strategie | Chiến lược | noun |
| der Stundenlohn | Lương theo giờ | noun |
| die Teamarbeit | Làm việc nhóm | noun |
| die Teilzeitarbeit | công việc bán thời gian | noun |
| der Umsatz | doanh số, khối lượng bán hàng | noun |
| das Unternehmen | doanh nghiệp | noun |
| der Urlaubstag | Ngày nghỉ | noun |
| der Vaterschaftsurlaub | nghỉ phép của người cha / nghỉ sinh con (dành cho cha) | noun |
| die Verkäuferin | người bán hàng | noun |
| der Vertrag | hợp đồng | noun |
| die Vollzeitarbeit | Công việc toàn thời gian | noun |
| das Vorstellungsgespräch | phỏng vấn xin việc | noun |
| der Werktag | Ngày làm việc | noun |
| Zulassungen | văn phòng tuyển sinh | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Anspruch auf Ruhm | lý do trở nên nổi tiếng | phrase |
| der Bauernmarkt | chợ nông sản | noun |
| der Bürokaufmann | nhân viên văn phòng (nam) | noun |
| den Deal abschließen | đạt được thỏa thuận | phrase |
| den Markt beherrschen | làm chủ thị trường | phrase |
| Geschäftsabschluss | giao dịch kinh doanh | noun |
| die Geschäftsfrau | doanh nhân nữ | noun |
| Geschäftsleute | doanh nhân | noun |
| die Geschäftsreise | một chuyến công tác | noun |
| die Konkurrenz | cạnh tranh | noun |
| die Lohnerhöhung | tăng lương | noun |
| die Nachfrage | nhu cầu, yêu cầu | noun |
| Name der Firma | Tên công ty | phrase |
| die Verhandlung | cuộc đàm phán | noun |
| Verwaltungsabteilung | bộ phận hành chính | noun |
| Verwaltungsräte | Hội đồng quản trị | noun |
| Werde eine Berühmtheit | trở thành một người nổi tiếng | phrase |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| auf den Markt bringen | bán thứ gì đó lần đầu tiên | verb |
| die Buchhaltung | kế toán | noun |
| der Büroalltag | đời sống văn phòng | noun |
| die Bürokauffrau | Thư ký | noun |
| einen Vertrag schließen mit jemandem | ký hợp đồng với ai đó | phrase |
| geschäftlich | liên quan đến công việc/kinh doanh, về mặt kinh doanh | adjective |
| Geschäftsbedingungen | Điều kiện kinh doanh | noun |
| die Geschäftsbeziehung | Mối quan hệ kinh doanh | noun |
| der Geschäftsführer | người quản lý, viên quản lý, người chủ nhiệm | noun |
| die Geschäftsführung | ban quản lý công ty | noun |
| die Geschäftsidee | ý tưởng kinh doanh | noun |
| die Geschäftsleitung | sự quản lý, chủ nhiệm | noun |
| das Geschäftsmodell | mô hình kinh doanh | noun |
| die Geschäftsverhandlung | Đàm phán kinh doanh | noun |
| laut dem Vertrag | theo hợp đồng | phrase |
| die Liquidität | tính thanh khoản | noun |
| die Marktforschungsfirma | công ty nghiên cứu thị trường | noun |
| die Marktlücke | khoảng trống thị trường | noun |
| die Marktwirtschaft | kinh tế thị trường | noun |
| Service-Unternehmen | Công ty dịch vụ | noun |
| die Unternehmenskultur | văn hóa doanh nghiệp | noun |
| das Versorgungsunternehmen | công ty dịch vụ công ích | noun |
| die Vertragsgestaltung | việc soạn thảo hợp đồng / thiết kế hợp đồng | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| auf Dauer | về lâu dài | phrase |
| betreffen | liên quan đến / ảnh hưởng đến | verb |
| die Compliance | tuân thủ | noun |
| die Diversifikation | đa dạng hóa | noun |
| das Eigenkapital | vốn chủ sở hữu | noun |
| die Eigenkapitalquote | tỷ lệ vốn chủ sở hữu | noun |
| die Marktsituation | tình hình thị trường | noun |
| die Priorität | sự ưu tiên | noun |
| die Rendite | tỷ suất lợi nhuận | noun |
| der Umschwung | sự đảo ngược / thay đổi quyết liệt / quay ngoắt | noun |
| die Wertschöpfungskette | chuỗi giá trị | noun |
| die Zusammenkunft | cuộc gặp gỡ/sự đoàn tụ/cuộc gặp mặt | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Due-Diligence | thẩm định chuyên sâu | noun |
| die Geschäftssitzung | cuộc họp kinh doanh | noun |
| Geschäftssitzungen | các cuộc họp kinh doanh | noun |
| hat bewertet | đã đánh giá (Perfekt) | verb |
| hat erarbeitet | đã xây dựng | verb |
| hat erstattet | đã hoàn trả (Perfekt) | verb |
| kommerzialisieren | thương mại hóa | verb |
| reputationsschädigend | gây hại cho danh tiếng | adjective |
FAQ
Chủ đề "Kinh doanh" có bao nhiêu từ vựng?
Có 133 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Kinh doanh" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.