Toà nhà & Địa điểm (Gebäude & Orte)
117 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Toà nhà & Địa điểm", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 117 từ chủ đề Toà nhà & Địa điểm
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Café | quán cà phê | noun |
| das das Dorf | ngôi làng | noun |
| das das Gasthaus | quán trọ / nhà khách | noun |
| das das Gebäude | tòa nhà | noun |
| das das Gefängnis | nhà tù | noun |
| das das Gewächshaus | nhà kính | noun |
| das das Haus | nhà | noun |
| das das Kosmetikstudio | Thẩm mỹ viện | noun |
| das das Krankenhaus | bệnh viện | noun |
| das das Stadtzentrum | Trung tâm thị trấn | noun |
| das das Studentenwohnheim | Ký túc xá | noun |
| der der Bahnhof | nhà ga | noun |
| der der Bungalow | Ngôi nhà gỗ, nhà cấp 4 | noun |
| der der Campus | Khuôn viên trường | noun |
| der der Hafen | cảng | noun |
| der der Herrensalon | Tiệm cắt tóc | noun |
| der der Leuchtturm | Ngọn hải đăng | noun |
| der der Markt | chợ | noun |
| der der Nachtklub | câu lạc bộ đêm | noun |
| der der Park | công viên | noun |
| der der Parkplatz | chỗ đỗ xe | noun |
| der der Platz | chỗ ngồi / địa điểm | noun |
| der der Stadtrand | ngoại ô / rìa thành phố | noun |
| der der Tempel | ngôi đền | noun |
| der der Turm | tháp | noun |
| der der Waschsalon | Tiệm giặt | noun |
| der der Wolkenkratzer | tòa nhà chọc trời | noun |
| die die Galerie | phòng trưng bày | noun |
| die die Hütte | Ngôi nhà tranh, túp lều | noun |
| die die Kapelle | nhà nguyện | noun |
| die die Kirche | nhà thờ | noun |
| die die Metzgerei | cửa hàng thịt | noun |
| die die Polizeiwache | Đồn cảnh sát | noun |
| die die Postfiliale | Bưu điện chi nhánh | noun |
| die die Scheune | Kho thóc/ Chuồng trại | noun |
| die die Schule | trường học | noun |
| die die Stadt | thành phố | noun |
| die die Taverne | Quán rượu | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Cabana-Haus | Nhà nhỏ bên hồ bơi / lều nghỉ gần hồ bơi/ phòng nghỉ gần hồ bơi | noun |
| das das Hausboot | nhà thuyền | noun |
| das das Land | đất, quốc gia, bang | noun |
| das das Parkhaus | bãi đỗ xe | noun |
| das Das Raumpflegepersonal/Der Hausmeister | Nhân viên buồng phòng | noun |
| das das Stadtgebiet | khu vực thành thị | noun |
| der der Haustausch | đổi nhà | noun |
| der der Stadtplan | bản đồ / bản đồ thành phố | noun |
| die die Haustür | cửa nhà | noun |
| die die Parkscheibe | Đĩa đỗ xe (đĩa đồng hồ hiển thị thời gian đỗ xe) (dùng ở bãi có giới hạn thời gian) | noun |
| die die Parkuhr | đồng hồ tính tiền đỗ xe | noun |
| die die Stadthalle | hội trường thành phố | noun |
| die die Stadtnähe | gần thành phố | noun |
| die die Stadtrallye | cuộc thi giải đố trong thành phố | noun |
| der Ein bewachter/ unbewachter Parkplatz | Bãi đậu xe có bảo vệ/không có bảo vệ | noun |
| eine Parklücke finden | tìm chỗ đậu xe | phrase |
| in eine Parklücke fahren | lái xe vào chỗ đậu xe | phrase |
| ins Parkhaus fahren | lái xe vào bãi đỗ xe (nhà để xe công cộng) | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Doppelzimmer | phòng đôi | noun |
| das das Einkaufszentrum | trung tâm thương mại | noun |
| das das Ladegerät | sạc | noun |
| das das Museum | bảo tàng | noun |
| das das Rathaus | tòa thị chính | noun |
| der der Hausmeister | người quản lý tòa nhà | noun |
| der der Spielplatz | sân chơi | noun |
| der der Stecker | phích cắm | noun |
| die die Apotheke | hiệu thuốc / nhà thuốc | noun |
| die die Bibliothek | thư viện | noun |
| die die Hausmeisterin | quản gia, người quản lý nhà (nữ) | noun |
| die die Kreuzung | ngã tư / giao lộ | noun |
| die die Reservierung | sự đặt trước | noun |
| die die Sicherung | cầu chì | noun |
| die die Steckdose | ổ cắm điện | noun |
| die die Tankstelle | trạm xăng | noun |
| die die Unterkunft | nơi ở, chỗ ở | noun |
| sich zu Hause fühlen | cảm thấy như ở nhà | phrase |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Hausverbot | lệnh cấm vào nhà | noun |
| das das Hochhaus | nhà cao tầng | noun |
| das das Industriegebiet | khu công nghiệp | noun |
| das das Platzproblem | vấn đề không gian | noun |
| der der Innenhof | sân trong | noun |
| der der Stadtteil | quận, khu phố | noun |
| die die Altstadt | thành phố cổ | noun |
| die die Fußgängerzone | khu vực đi bộ | noun |
| die die Hausordnung | nội quy nhà ở | noun |
| die die Hausverwaltung | quản lý tài sản | noun |
| die die Küche | nhà bếp | noun |
| die die Sehenswürdigkeit | danh lam thắng cảnh | noun |
| die die Stadtbibliothek | thư viện thành phố | noun |
| Platz bieten | cung cấp không gian | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anderorts | ở nơi khác, chỗ khác | adverb |
| außerhalb | bên ngoài; ở ngoài, bên ngoài | preposition |
| das das Foyer | sảnh; tiền sảnh | noun |
| das das Quartier | khu vực | noun |
| der der Drehort | địa điểm quay phim | noun |
| diesseits | bên này; phía này | adverb |
| draußen | bên ngoài; ở ngoài trời; bên ngoài; ở ngoài trời, bên ngoài; ở bên ngoài | verb |
| drinnen | bên trong; ở trong nhà, bên trong; ở bên trong; trong nhà; trong nhà, bên trong | adverb |
| hierorts | tại địa phương này | adverb |
| hierzulande | ở những vùng này; ở nước này, trong nước | adverb |
| innerhalb | trong vòng; ở trong, trong phạm vi | preposition |
| jenseits | bên kia, phía bên kia; phía bên kia | adverb |
| landeinwärts | vào trong đất liền | adverb |
| orts | ở đó, tại chỗ; nơi | adverb |
| seewärts | ra phía biển | adverb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| allenthalben | khắp nơi | adverb |
| allerorten | khắp mọi nơi; khắp nơi | adverb |
| dahin | về phía đó, cho đến lúc đó; về đó; đến đó | adverb |
| der der Hausherr | chủ nhà | noun |
| der die (Pl.) Hausherren | chủ nhà | noun |
| dorthin | đến đó | adverb |
| dortselbst | ngay tại đó; ở đó | adverb |
| hierher | ở đây, lối này | adverb |
| hierhin | đến đây | adverb |
| landab | khắp miền; dọc khắp vùng; về quê | adverb |
| landauf | khắp miền; dọc khắp vùng; khắp nơi | adverb |
| nirgendswohin | không đi đâu cả | adverb |
| nirgendwo | không ở đâu cả; không nơi nào | adverb |
| ringsumher | xung quanh | adverb |
FAQ
Chủ đề "Toà nhà & Địa điểm" có bao nhiêu từ vựng?
Có 117 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Toà nhà & Địa điểm" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.