Làm đẹp (Schönheit & Kosmetik)
175 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Làm đẹp", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 175 từ chủ đề Làm đẹp
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Augenbraue | lông mày | noun |
| der Augenbrauenstift | Chì kẻ lông mày | noun |
| das aussehen | trông có vẻ | verb |
| der Bademantel | Áo choàng tắm | noun |
| die Bräunungslotion | kem làm rám nắng / kem nhuộm da | noun |
| der Concealer | Kem che khuyết điểm | noun |
| das Creme | kem | noun |
| die Dusche | vòi sen | noun |
| der Eyeliner | Bút kẻ mắt | noun |
| die Falte | nếp nhăn | noun |
| die Foundation | kem nền | noun |
| der Friseurumhang | Áo choàng cắt tóc | noun |
| das Gesicht | khuôn mặt | noun |
| die Gesichtsmaske | Mặt nạ dưỡng da | noun |
| die Haarbürste | Lược chải tóc | noun |
| das Haarfärbemittel | Thuốc nhuộm tóc | noun |
| der Haarschnitt | Kiểu tóc/ cắt tóc | noun |
| das Haarspray | Keo xịt tóc | noun |
| der Haartrockner | Máy sấy tóc | noun |
| das Haaröl | Dầu dưỡng tóc | noun |
| das Handtuch | khăn tắm / khăn lau tay | noun |
| die Haut | da | noun |
| der Kamm | Cái lược | noun |
| der Kunstnagel | Móng tay giả | noun |
| der Lidschatten | Phấn mắt | noun |
| das Lipgloss | Son bóng | noun |
| das Make-up | Trang điểm | noun |
| Make-up-Pinsel | Cọ trang điểm | noun |
| der Make-up-Schwamm | Bông mút trang điểm | noun |
| die Maniküre | Chăm sóc móng tay | noun |
| der Nagelknipser | Bấm móng tay | noun |
| der Nagellack | Sơn móng tay | noun |
| der Nagellackentferner | Nước tẩy sơn móng tay | noun |
| das Parfüm | nước hoa | noun |
| die Pediküre | Chăm sóc móng chân | noun |
| die Pinzette | nhíp | noun |
| der Puder | Phấn phủ | noun |
| das Reinigungsgel | Gel rửa mặt / Chất rửa mặt dạng gel | noun |
| das Rouge | Phấn má | noun |
| die Schönheit | vẻ đẹp | noun |
| der Schönheitswettbewerb | Cuộc thi sắc đẹp | noun |
| das Serum | Tinh chất | noun |
| das Waschbecken | bồn rửa tay | noun |
| der Wasserhahn | vòi/vòi nước | noun |
| die Wimperntusche | Mascara | noun |
| die Wimpernzange | Kẹp bấm mi | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Aftershave-Creme | kem cạo râu | noun |
| Aftersun-Pflege | mỹ phẩm cho da sau khi ra nắng | noun |
| aromatisiertes Öl | dầu tạo vị | phrase |
| Astigmatismus | loạn thị | noun |
| auftragen | bôi, thoa, phủ; bôi | verb |
| die Badewanne | bồn tắm | noun |
| Bürstenschnitt | tóc húi cua | noun |
| Deodorants | chất khử mùi | noun |
| der Duschvorhang | rèm tắm | noun |
| falsche Wimpern | lông mi giả | phrase |
| französischer Senf | mù tạt pháp | phrase |
| französischer Zopf | tóc thắt bím kiểu pháp | phrase |
| der Fön | máy sấy tóc | noun |
| geschmeidig | trơn tru | adjective |
| Gesichts- | đắp mặt nạ | noun |
| Gesichtspuder | phấn trang điểm | noun |
| Gummispitze | que có đầu cao su | noun |
| Haargel | keo vuốt tóc | noun |
| Haarschneider | tông đơ | noun |
| Halbweichkäse | pho mát mềm tương đối | noun |
| HiFi-Anlage | hệ thống âm thanh chất lượng cao | noun |
| Highlights | tóc highlight | noun |
| Ich kämme meine Haare | Tôi chải tóc | phrase |
| Ich rasiere mich | Tôi cạo râu | phrase |
| Ich sauge | Tôi hút bụi | phrase |
| Ich schmiere | tôi bôi | phrase |
| Ich schminke mich | tôi trang điểm | phrase |
| Ich schneide | Tôi cắt | phrase |
| ich trimme | tôi cắt tỉa tóc | phrase |
| Ich trockne meine Haare | Tôi sấy tóc | phrase |
| Ich wasche mein Gesicht | Tôi rửa mặt | phrase |
| der Karamell | caramen | noun |
| krauses Haar | tóc xù | phrase |
| kurze Haare | tóc ngắn | phrase |
| lange Haare | tóc dài | phrase |
| Lippenbalsam | son dưỡng môi | noun |
| der Lippenstift | son môi | noun |
| maske käfig | mặt nạ lồng | phrase |
| Pelzboa | khăn quàng lông thú | noun |
| pflegen | chăm sóc | verb |
| Poliermittel | chất đánh bóng | noun |
| rissige Lippen | môi nứt nẻ | phrase |
| Schlafmaske | miếng bịt mắt | noun |
| schminken | trang điểm | verb |
| schulterlanges Haar | tóc dài ngang vai | phrase |
| der Seifenspender | bình đựng xà phòng | noun |
| das Shampoo | dầu gội | noun |
| der Sonnenschutz | kem chống nắng | noun |
| der Spiegel | cái gương | noun |
| Tarteform | khuôn tart | noun |
| Wachsen | tẩy lông | noun |
| Wurzeln | chân tóc | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Abfluss | ống thoát nước | noun |
| der Appetizer | món khai vị | noun |
| die Aromatherapie | liệu pháp hương thơm | noun |
| Augentropfen | thuốc nhỏ mắt | noun |
| bräunen | làm nâu | verb |
| bürste dein Haar | chải tóc | phrase |
| Duschabzieher | cây gạt nước phòng tắm | noun |
| Farbprüfer | bộ kiểm tra màu | noun |
| die Feuchtigkeitscreme | kem dưỡng ẩm | noun |
| die Gasmaske | mặt nạ phòng độc | noun |
| Ich rieche | Tôi ngửi | phrase |
| lass dein Haar herunter | thư giãn | phrase |
| Lupinen | hoa lupin | noun |
| das Peeling | tẩy tế bào chết | noun |
| der Porter | bia Porter | noun |
| der Putter | gậy gạt bóng | noun |
| schnüffeln | ngửi | verb |
| sich schminken | trang điểm | verb |
| trockne deine Haare | sấy tóc | phrase |
| die Tätowierung | hình xăm | noun |
| Wasche dein Gesicht | rửa mặt | phrase |
| Wasche deine Haare | gội đầu | phrase |
| der Waschlappen | khăn mặt | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Anti-Aging-Pflege | chăm sóc chống lão hóa | noun |
| die Asche | tro tàn | noun |
| der Bob | kiểu tóc bob | noun |
| die Dermatologie | da liễu | noun |
| die Grundierung | kem lót, lớp nền | noun |
| das Hautbild | tình trạng bề mặt da | noun |
| die Hautpflege | chăm sóc da | noun |
| die Hautunreinheit | khuyết điểm da, mụn nhọt | noun |
| die Iris | mống mắt | noun |
| die Kleie | cám | noun |
| konturieren | tạo khối | verb |
| die Kosmetikbehandlung | liệu trình làm đẹp | noun |
| die Lippe | môi | noun |
| das Lösungsmittel | dung môi | noun |
| die Orthopädie | chỉnh hình | noun |
| parfümiert | thơm | adjective |
| pasteurisiert | tiệt trùng | adjective |
| die Pferdeschwanz | tóc đuôi ngựa | noun |
| regenerativ | có thể tái tạo; có tính tái tạo, phục hồi | adjective |
| verblenden | tán đều, hòa trộn | verb |
| die Verschönerung | tô điểm | noun |
| der Wirkstoff | thành phần hoạt tính | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Cheddar | phô mai Cheddar | noun |
| die Drossel | chim sẻ | noun |
| die Feuchtigkeitsversorgung | cung cấp độ ẩm | noun |
| die Gesichtsbehandlung | liệu trình chăm sóc da mặt | noun |
| die Hautbarriere | hàng rào bảo vệ da | noun |
| hautfreundlich | thân thiện với da | adjective |
| die Hautverträglichkeit | khả năng tương thích với da | noun |
| hygienisch | vệ sinh, sạch sẽ; vệ sinh | adjective |
| die Inhaltsstoffanalyse | phân tích thành phần | noun |
| die Kosmetika | mỹ phẩm | noun |
| der Lachs | cá hồi | noun |
| das Lifting | nâng cơ; căng da mặt | noun |
| der Lippenkonturenstift | chì kẻ môi | noun |
| mausern | thay lông | verb |
| die Prellung | vết bầm tím (không quá nặng) | noun |
| der Radicchio | rau xà lách tím | noun |
| die Rotzunge | lưỡi bẩn | noun |
| die Talgproduktion | sản xuất bã nhờn | noun |
| der Teint | nước da | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Anti-Aging-Behandlung | liệu pháp/chăm sóc chống lão hóa | noun |
| die Dampfdusche | buồng tắm hơi nước | noun |
| die Dermabrasion | phương pháp mài da | noun |
| die Gesichtscreme | kem dưỡng da mặt | noun |
| das Haarband | băng đô cài tóc | noun |
| die Hauterneuerung | sự tái tạo da | noun |
| herumschleichen | lén lút đi quanh | verb |
| kaschieren | che giấu, làm mờ đi | verb |
| kosmetisch | thuộc về thẩm mỹ | adjective |
| makellos | không tì vết; hoàn hảo | adjective |
| die Schutzmaske | khẩu trang; mặt nạ bảo hộ | noun |
| die Unterspritzung | việc tiêm làm đầy dưới da | noun |
| verfeinern | làm tinh tế hơn, làm mịn hơn | verb |
FAQ
Chủ đề "Làm đẹp" có bao nhiêu từ vựng?
Có 175 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Làm đẹp" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.