Nghệ thuật (Kunst)
135 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Nghệ thuật", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 135 từ chủ đề Nghệ thuật
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Art | loài / loại | noun |
| die Baumwolle | bông, cotton | noun |
| der Edelstein | Đá quý | noun |
| die Farbe | màu sắc | noun |
| das Foto | ảnh / bức ảnh | noun |
| die Galerie | phòng trưng bày | noun |
| die Keramik | gốm sứ | noun |
| das Kunsthaus | phòng trưng bầy nghệ thuật | noun |
| der Künstler | nghệ sĩ, họa sĩ | noun |
| lackieren | sơn (móng) | verb |
| das Leder | da | noun |
| malen | vẽ, tô màu | verb |
| das Material | vật liệu | noun |
| das Metall | kim loại | noun |
| das Museum | bảo tàng | noun |
| der Museumsshop | cửa hàng bán đồ lưu niệm trong viện bảo tàng | noun |
| der Pinsel | cây cọ | noun |
| das Quadrat | hình vuông | noun |
| die Rezeption | quầy lễ tân | noun |
| schön | đẹp, tốt, hay | adjective |
| das Video | Băng hình | noun |
| die Wolle | len | noun |
| zeichnen | vẽ, phác họa; vẽ | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Applaus | Tiếng vỗ tay | noun |
| die Architektur | Kiến trúc | noun |
| die Ausstellung | triển lãm, sự cấp phát | noun |
| der Bildhauer | Nhà điêu khắc | noun |
| Dekorateur | người trang trí | noun |
| der der Goldene Schnitt | Tỉ lệ vàng | phrase |
| das Design | Thiết kế | noun |
| die die moderne Kunst | nghệ thuật hiện đại | phrase |
| die die zeitgenössische Kunst | Nghệ thuật đương đại | phrase |
| das Drama | Kịch | noun |
| formale Gärten | vườn tạo hình kiểu pháp | phrase |
| formaler Garten | vườn tạo hình | phrase |
| das Formen | các hình dạng; các hình thức | noun |
| das Gemälde | bức tranh | noun |
| die Gouache | Màu gouache là một loại màu vẽ gốc nước, có bề mặt mờ lì và độ che phủ cao. | noun |
| das Graffiti | Tranh vẽ tường | noun |
| das Handwerk | Nghề thủ công | noun |
| der Holzstich | Khắc gỗ | noun |
| die Häkelarbeit | Công việc móc len | noun |
| Ich mische | Tôi trộn | phrase |
| die Kalligraphie | Thư pháp | noun |
| der Kontrast | Độ tương phản | noun |
| die Kunst | nghệ thuật | noun |
| Kunstdekor | nghệ thuật trang trí | noun |
| das Kunstwerk | Tác phẩm nghệ thuật | noun |
| Künstlerbedarfsgeschäft | cửa hàng cung cấp mỹ thuật | noun |
| die Künstlerin | nữ nghệ sĩ | noun |
| die Leinwand | toan vẽ / màn hình | noun |
| das Meisterwerk | Kiệt tác | noun |
| Modelle machen | làm mô hình | phrase |
| das Mosaik | Nghệ thuật khảm | noun |
| Naturdokumentation | phim tài liệu thiên nhiên | noun |
| die Poesie | Thơ ca | noun |
| das Porträt | Chân dung | noun |
| der rahmen | đóng khung | verb |
| das Skizzenbuch | Sổ phác hoạ | noun |
| die Skulptur | Tác phẩm điêu khắc | noun |
| die Staffelei | Giá vẽ | noun |
| die Statue | Bức tượng | noun |
| der Stil | Phong cách | noun |
| das Stillleben | Tĩnh vật | noun |
| Stylingbürste | lược tạo kiểu | noun |
| der Ton | âm thanh / tông giọng | noun |
| die Typografie | nghệ thuật và kỹ thuật sắp xếp chữ viết | noun |
| die Zeichnung | Bản vẽ | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Achteck | hình bát giác | noun |
| anspruchsvoll | đòi hỏi khắt khe / khó khăn | adjective |
| ausstellen | trưng bày, cấp phát | verb |
| die Bildhauerei | nghệ thuật điêu khắc; nghề điêu khắc | noun |
| cgi | công nghệ mô phỏng hình ảnh | — |
| das Fotoalbum | album ảnh | noun |
| gotisch | Gothic | adjective |
| Ich male | Tôi vẽ | phrase |
| die Inspiration | nguồn cảm hứng | noun |
| der Juwelier | thợ kim hoàn | noun |
| die Komposition | sự sáng tác | noun |
| die Konzeption | ý tưởng, quan niệm | noun |
| die Kunsthochschule | trường đại học nghệ thuật | noun |
| der Lack | lớp sơn bóng / vecni | noun |
| Modellbau | làm mô hình | noun |
| Modellierungswerkzeug | công cụ tạo hình | noun |
| Natur schreiben | viết về thiên nhiên | phrase |
| das Origami | nghệ thuật gấp giấy | noun |
| der Paintball | biệt kích | noun |
| Plakatfarbe | sơn poster | noun |
| das Schmuckstück | báu vật | noun |
| skizzieren | phác thảo | verb |
| Symbolleiste | thanh công cụ | noun |
| die Talentshow | chương trình tài năng | noun |
| das Werk | nhà máy, xưởng; tác phẩm; công trình; cơ cấu | noun |
| Zeichentisch | bàn vẽ | noun |
| der Zombie | xác sống | noun |
| über den Tellerrand hinausblicken | tư duy sáng tạo | phrase |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abstraktion | sự trừu tượng | noun |
| die die bildende Kunst | nghệ thuật thị giác | phrase |
| die Fiktion | hư cấu | noun |
| der Frachter | hàng hóa | noun |
| der Gemälderaub | Vụ trộm tranh | noun |
| der Jugendstil | Tân nghệ thuật | noun |
| die Kunstform | hình thức nghệ thuật | noun |
| die Kunstgalerie | phòng triển lãm nghệ thuật | noun |
| die Kunstgeschichte | lịch sử nghệ thuật | noun |
| die Kunstikone | biểu tượng nghệ thuật | noun |
| der Kunstraub | trộm cắp nghệ thuật | noun |
| der Kunstschnee | tuyết nhân tạo | noun |
| das Kunststück | kỳ công | noun |
| das Perspektive | quan điểm | noun |
| die Sachliteratur | văn học phi hư cấu | noun |
| die Statuette | tượng nhỏ | noun |
| die Symbolik | biểu tượng | noun |
| die Ästhetik | thẩm mỹ học | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Empfinden | cảm xúc, cảm nhận | noun |
| erben | thừa kế, kế thừa | verb |
| der Florentiner | người Florence | noun |
| die Fragmentierung | sự phân mảnh | noun |
| die Inszenierung | sự dàn dựng | noun |
| die Kuratierung | sự tuyển chọn và giám tuyển | noun |
| die Materialität | tính vật chất của chất liệu | noun |
| prächtig | tráng lệ / tuyệt đẹp | adjective |
| der Schönheitssalon | thẩm mỹ viện; viện làm đẹp | noun |
| die Sinnlichkeit | tính gợi cảm | noun |
| das töpfern | làm đồ gốm | verb |
| überliefern | truyền lại, lưu truyền | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| dekonstruktiv | mang tính giải cấu trúc | adjective |
| fragmentieren | phân mảnh; làm thành mảnh vụn | verb |
| hat betrachtet | đã quan sát (Perfekt) | verb |
| hat bewertet | đã đánh giá (Perfekt) | verb |
| hat dargestellt | đã trình bày, mô tả | verb |
| hat inszeniert | đã dàn dựng (Perfekt) | verb |
| die Hybridität | tính lai ghép | noun |
| die Intermedialität | tính liên phương tiện | noun |
| die Zier | vật trang trí; vẻ đẹp | noun |
FAQ
Chủ đề "Nghệ thuật" có bao nhiêu từ vựng?
Có 135 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Nghệ thuật" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.