Nghệ thuật (Kunst)
103 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Nghệ thuật", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 103 từ chủ đề Nghệ thuật
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Bild | bức tranh, ảnh | noun |
| das das Foto | ảnh / bức ảnh | noun |
| das das Kunsthaus | phòng trưng bầy nghệ thuật | noun |
| das das Leder | da | noun |
| das das Material | vật liệu | noun |
| das das Metall | kim loại | noun |
| das das Museum | bảo tàng | noun |
| das das Quadrat | hình vuông | noun |
| das das Video | Băng hình | noun |
| der der Künstler | nghệ sĩ, họa sĩ | noun |
| der der Museumsshop | cửa hàng bán đồ lưu niệm trong viện bảo tàng | noun |
| der der Nagel | móng tay, móng chân | noun |
| der der Pinsel | cây cọ | noun |
| der der Stein | đá | noun |
| der der Stoff | vải | noun |
| die die Baumwolle | bông, cotton | noun |
| die die Dekoration | đồ trang trí | noun |
| die die Farbe | màu sắc | noun |
| die die Galerie | phòng trưng bày | noun |
| die die Keramik | gốm sứ | noun |
| die die Kunst | nghệ thuật | noun |
| die die Wolle | len | noun |
| lackieren | sơn (móng) | verb |
| malen | vẽ, tô màu | verb |
| schön | đẹp, tốt, hay | adjective |
| zeichnen | vẽ, phác họa; vẽ | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Design | Thiết kế | noun |
| das das Drama | Kịch | noun |
| das das Gedicht | bài thơ | noun |
| das das Gemälde | bức tranh | noun |
| das das Graffiti | Tranh vẽ tường | noun |
| das das Handwerk | Nghề thủ công | noun |
| das das Kunstwerk | Tác phẩm nghệ thuật | noun |
| das das Meisterwerk | Kiệt tác | noun |
| das das Mosaik | Nghệ thuật khảm | noun |
| das das Porträt | Chân dung | noun |
| das das Skizzenbuch | Sổ phác hoạ | noun |
| das das Stillleben | Tĩnh vật | noun |
| das das Töpfern | Làm gốm, nghề gốm | noun |
| der der Applaus | Tiếng vỗ tay | noun |
| der der Bildhauer | Nhà điêu khắc | noun |
| der der Goldene Schnitt | Tỉ lệ vàng | noun |
| der der Holzstich | Khắc gỗ | noun |
| der der Kontrast | Độ tương phản | noun |
| der der Rahmen | khung / khuôn khổ / bối cảnh | noun |
| der der Stil | Phong cách | noun |
| der der Ton | âm thanh / tông giọng | noun |
| die die Architektur | Kiến trúc | noun |
| die die Ausstellung | triển lãm, sự cấp phát | noun |
| die die Büste | Tượng bán thân | noun |
| die die Gouache | Màu gouache là một loại màu vẽ gốc nước, có bề mặt mờ lì và độ che phủ cao. | noun |
| die die Häkelarbeit | Công việc móc len | noun |
| die die Kalligraphie | Thư pháp | noun |
| die die Leinwand | toan vẽ / màn hình | noun |
| die die Moderne Kunst | nghệ thuật hiện đại | noun |
| die die Poesie | Thơ ca | noun |
| die die Skulptur | Tác phẩm điêu khắc | noun |
| die die Staffelei | Giá vẽ | noun |
| die die Statue | Bức tượng | noun |
| die die Typografie | nghệ thuật và kỹ thuật sắp xếp chữ viết | noun |
| die die Zeichnung | Bản vẽ | noun |
| die die Zeitgenössische Kunst | Nghệ thuật đương đại | noun |
| die Kunst | nghệ thuật | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Werk | nhà máy, xưởng; tác phẩm; công trình; cơ cấu | noun |
| die die Inspiration | nguồn cảm hứng | noun |
| die die Künstlerin | nghệ sĩ nữ | noun |
| die die Perspektive | góc nhìn cá nhân | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anspruchsvoll | đòi hỏi khắt khe / khó khăn | adjective |
| ausstellen | trưng bày, cấp phát | verb |
| das das Schmuckstück | món đồ trang sức | noun |
| der der Edelstein | Đá quý | noun |
| der der Gemälderaub | Vụ trộm tranh | noun |
| der der Juwelier | thợ kim hoàn / cửa hàng kim hoàn | noun |
| der der Kunstraub | trộm cắp nghệ thuật | noun |
| die die Bildende Kunst | nghệ thuật thị giác | noun |
| die die Komposition | bố cục | noun |
| die die Kunstform | hình thức nghệ thuật | noun |
| die die Kunstikone | biểu tượng nghệ thuật | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die die Abstraktion | sự trừu tượng | noun |
| die die Fragmentierung | sự phân mảnh | noun |
| die die Inszenierung | sự dàn dựng | noun |
| die die Konzeption | ý tưởng, quan niệm | noun |
| die die Kuratierung | sự tuyển chọn và giám tuyển | noun |
| die die Materialität | tính vật chất của chất liệu | noun |
| die die Rezeption | quầy lễ tân | noun |
| die die Symbolik | tính biểu tượng | noun |
| die die Ästhetik | thẩm mỹ học | noun |
| empfinden | cảm thấy | verb |
| erben | thừa kế, kế thừa | verb |
| prächtig | tráng lệ / tuyệt đẹp | adjective |
| überliefern | truyền lại, lưu truyền | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| darstellte | đại diện | verb |
| dekonstruktiv | mang tính giải cấu trúc | adjective |
| das die (Plural) Werke | tác phẩm | noun |
| das die Gedichte | các bài thơ | noun |
| die die Hybridität | tính lai ghép | noun |
| die die Intermedialität | tính liên phương tiện | noun |
| die die Sinnlichkeit | tính gợi cảm; cảm tính | noun |
| fragmentieren | phân mảnh; làm thành mảnh vụn | verb |
| hat betrachtet | đã quan sát (Perfekt) | verb |
| hat bewertet | đã đánh giá (Perfekt) | verb |
| hat dargestellt | đã trình bày, mô tả | verb |
| hat inszeniert | đã dàn dựng (Perfekt) | verb |
FAQ
Chủ đề "Nghệ thuật" có bao nhiêu từ vựng?
Có 103 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Nghệ thuật" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.