Công việc & Nghề nghiệp (Arbeit & Beruf)
163 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Công việc & Nghề nghiệp", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 163 từ chủ đề Công việc & Nghề nghiệp
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anfangen | bắt đầu | verb |
| anrufen | gọi | verb |
| arbeiten | làm việc | verb |
| arbeitslos | thất nghiệp | adjective |
| der Arbeitsplatz | nơi làm việc | noun |
| die Arbeitszeit | giờ làm việc | noun |
| die Aufgabe | nhiệm vụ, bài tập | noun |
| aufhören | dừng lại, kết thúc | verb |
| die Ausbildung | giáo dục, đào tạo | noun |
| bekommen | nhận được | verb |
| der Beruf | nghề nghiệp | noun |
| der Besprechungsraum | phòng họp | noun |
| die Bewerbung | đơn ứng tuyển | noun |
| das Büro | văn phòng | noun |
| der Chef | sếp / ông chủ | noun |
| die Chefin | sếp nữ | noun |
| der Feierabend | hết giờ làm việc | noun |
| der Ferienjob | công việc làm thêm trong kỳ nghỉ | noun |
| fertig | sẵn sàng, xong | adjective |
| finden | tìm thấy | verb |
| die Firma | công ty | noun |
| die Fotogeschichte | câu chuyện kể qua ảnh | noun |
| früh | sớm | adjective |
| das Geld | tiền | noun |
| ich arbeite | tôi làm việc | — |
| der Kollege | đồng nghiệp | noun |
| die Kollegin | đồng nghiệp nữ | noun |
| kommen | đến | verb |
| der Kunde | khách hàng | noun |
| lesen | đọc | verb |
| der Lohn | tiền lương | noun |
| machen | làm | verb |
| der Meeting-Raum | phòng hội thảo | noun |
| der Monat | tháng | noun |
| die Nachtschicht | ca đêm | noun |
| die Pause | giờ nghỉ / giải lao | noun |
| pünktlich | đúng (giờ); đúng giờ | adjective |
| schicken | gửi | verb |
| das schreiben | viết | verb |
| selbstständig | tự (làm chủ) | adjective |
| sich vorstellen | giới thiệu | verb |
| der Sommerjob | nghề làm trong mùa hè | noun |
| die Sportabteilung | gian hàng bán đồ thể thao | noun |
| die Stelle | địa điểm, vị trí, công việc | noun |
| stellen | đặt, để | verb |
| suchen | tìm kiếm | verb |
| der Tag | ngày | noun |
| das Team-Meeting | cuộc họp nhóm | noun |
| teilnehmen | tham gia | verb |
| der Termin | cuộc hẹn | noun |
| der Traumjob | nghề nghiệp mơ ước | noun |
| unterschreiben | ký tên | verb |
| verdienen | xứng đáng | verb |
| vorstellen | giới thiệu, đại diện, tưởng tượng | verb |
| die Woche | tuần | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Antibiotika | kháng sinh | noun |
| der Arbeitgeber | người sử dụng lao động | noun |
| der Arbeitnehmer | nhân viên | noun |
| Arbeitsmöglichkeiten | cơ hội làm việc | noun |
| der Arbeitsvertrag | hợp đồng lao động | noun |
| beruflich | về mặt công việc; chuyên môn; về mặt nghề nghiệp, vì công việc; thuộc về nghề nghiệp | adjective |
| beschäftigt | bận rộn, có việc làm; bận | adjective |
| die Besprechung | cuộc họp | noun |
| darstellen | thể hiện / mô tả | verb |
| Dolle | cọc chèo | noun |
| einen Job finden | có một công việc | phrase |
| einstellen | thuê, tuyển dụng, điều chỉnh; Thiết lập, điều chỉnh | verb |
| die Erfahrung | kinh nghiệm | noun |
| erledigen | giải quyết, làm xong | verb |
| die Frühschicht | ca làm việc buổi sáng | noun |
| das Fundbüro | phòng đồ thất lạc | noun |
| die Geschichte | lịch sử | noun |
| Ich arrangiere | tôi sắp xếp | phrase |
| Ich baue | Tôi xây | phrase |
| Ich bezahle | Tôi trả tiền | phrase |
| Ich diene | Tôi phục vụ | phrase |
| Ich gehe zur Arbeit | Tôi đi làm | phrase |
| Ich hacke | Tôi chặt | phrase |
| Ich komponiere | tôi sáng tác | phrase |
| Ich kümmere mich | tôi săn sóc | phrase |
| Ich vervollständige | tôi hoàn thành | phrase |
| innovativ, auf dem neuesten Stand | tiên tiến | phrase |
| die Karriere | sự nghiệp | noun |
| kündigen | thôi việc, hủy hợp đồng | verb |
| der Lebenslauf | sơ yếu lý lịch, CV | noun |
| rechtzeitig | đúng giờ; kịp thời; đúng lúc, kịp thời; kịp thời; kịp thời | adjective |
| regelmäßig | đều đặn; thường xuyên; đều đặn, thường xuyên | adverb |
| sich bewerben | nộp đơn, ứng tuyển | verb |
| die Spätschicht | ca đêm | noun |
| die Stellenanzeige | Thông báo tuyển dụng | noun |
| die Tankstelle | trạm xăng | noun |
| die Teilzeit | bán thời gian | noun |
| die Verantwortung | trách nhiệm | noun |
| vereinbaren | hẹn / thỏa thuận | verb |
| verschieben | hoãn / dời lại | verb |
| der Vertrag | hợp đồng | noun |
| das Vorstellungsgespräch | phỏng vấn xin việc | noun |
| die Weiterbildung | giáo dục thường xuyên; đào tạo nâng cao, bồi dưỡng chuyên môn | noun |
| Überschalljet | máy bay phản lực siêu âm | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anspruchsvoll | đòi hỏi khắt khe / khó khăn | adjective |
| anstellen | bật, thuê, sử dụng | verb |
| Arbeit beenden | hoàn thành công việc | phrase |
| Arbeit verlassen | tan sở | phrase |
| die Arbeitsstelle | nơi làm việc, công việc | noun |
| ausstellen | trưng bày, cấp phát | verb |
| befristet | có thời hạn, tạm thời | adjective |
| beschäftigen | thuê, tuyển dụng | verb |
| das Bürgerbüro | văn phòng cộng đồng | noun |
| ein Formular ausfüllen | điền vào đơn xin việc | phrase |
| einhalten | tuân thủ / giữ lời | verb |
| feststellen | xác định, tìm ra | verb |
| die Freiwilligenarbeit | việc tình nguyện | noun |
| hart arbeiten | làm việc chăm chỉ | phrase |
| die Hausarbeit machen | làm việc nhà | phrase |
| Ich beschäftige | tôi tuyển dụng | phrase |
| Ich ernte | Tôi thu hoạch | phrase |
| Ich scanne | tôi quét tài liệu | phrase |
| ich schreibe | Tôi viết | phrase |
| jobben | làm việc | verb |
| der Kabeljau | cá tuyết | noun |
| die Karteikarte | thẻ hồ sơ | noun |
| kommen Sie zur Sache | bắt tay vào việc | phrase |
| die Kündigung | thông báo nghỉ việc, đơn thôi việc | noun |
| die Küstenwache | cảnh sát biển | noun |
| mit der Arbeit beginnen | bắt đầu làm việc | phrase |
| die Sauerstoffmaske | mặt nạ oxy | noun |
| sich für eine Stelle bewerben | nộp đơn xin việc làm | phrase |
| der Stundensatz | mức lương theo giờ; giá theo giờ | noun |
| der Treibstofftank | bình nhiên liệu | noun |
| verfügbar | có sẵn | adjective |
| zuständig | có thẩm quyền / chịu trách nhiệm | adjective |
| zuverlässig | đáng tin cậy | adjective |
| übernehmen | tiếp quản, đảm nhận | verb |
| Überstunden machen | làm thêm giờ | phrase |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Arbeitsbelastung | khối lượng công việc | noun |
| die Befestigung | sự cố định | noun |
| befördern | vận chuyển, chở | verb |
| belastbar | có khả năng làm việc dưới áp lực | adjective |
| dauerhaft | lâu dài, bền bỉ; liên tục, lâu dài | adjective |
| die Eigenverantwortung | trách nhiệm cá nhân | noun |
| erarbeiten | đạt được (nhờ làm việc), xây dựng, phát triển, soạn thảo | verb |
| die Fachkompetenz | chuyên môn | noun |
| die Führungsrolle | vai trò lãnh đạo | noun |
| der Löhne | lương | proper_noun |
| die Vergütung | thù lao | noun |
| verhandeln | đàm phán, thương lượng | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Arbeitsverdichtung | tăng cường độ lao động | noun |
| aufarbeiten | xử lý, giải quyết | verb |
| die Berufung | một ơn gọi | noun |
| gegenüberstellen | so sánh, đối chiếu | verb |
| der Kernel | nhân | noun |
| die Personalentwicklung | phát triển nhân sự | noun |
| sich einstellen auf | thích nghi với điều gì | verb |
| sich fortbilden | bồi dưỡng thêm | verb |
| der Stellenwert | giá trị / địa vị | noun |
| vielschichtig | nhiều lớp, phức tạp | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| branchenübergreifend | xuyên ngành, liên ngành | adjective |
| die Fachkräftelücke | khoảng thiếu hụt lao động có tay nghề | noun |
| gehalten | đã giữ, đã tổ chức | adjective |
| gleichstellen | coi như nhau, đặt ngang hàng | verb |
| hat ausgehalten | đã chịu đựng | verb |
| sich feststellen lassen | có thể xác định được | verb |
| sich profilieren | tạo dựng vị thế, khẳng định năng lực | verb |
FAQ
Chủ đề "Công việc & Nghề nghiệp" có bao nhiêu từ vựng?
Có 163 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Công việc & Nghề nghiệp" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.