Trạng từ thời gian (Zeitadverbien)
110 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Trạng từ thời gian", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 110 từ chủ đề Trạng từ thời gian
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bald | sớm | adverb |
| früh | sớm | adjective |
| früher | trước đây / sớm hơn | adverb |
| gestern | hôm qua | adverb |
| gleich | bằng nhau, giống hệt, như nhau | adjective |
| heute | hôm nay | adverb |
| jetzt | bây giờ | adverb |
| momentan | hiện tại | adverb |
| monatlich | hàng tháng | adjective |
| morgen | ngày mai | adverb |
| nachher | lát nữa / sau đó | adverb |
| nachts | ban đêm | adverb |
| noch | vẫn, chưa | adverb |
| noch einmal | một lần nữa | adverb |
| plötzlich | đột nhiên | adjective |
| schon | đã, rồi | adverb |
| selten | hiếm; hiếm khi | adverb |
| sofort | ngay lập tức | adverb |
| spät | muộn | adjective |
| später | sau này / lát nữa | adverb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abendlich | vào buổi tối | adjective |
| anhaltend | kéo dài | adjective |
| augenblicklich | tức thời | adjective |
| bereits | đã / rồi | adverb |
| beständig | liên tục; bền bỉ, đều đặn | adjective |
| bevorstehend | sắp tới / sắp xảy ra | adjective |
| damalig | thuở đó, thời đó | adjective |
| demnächst | sớm | adverb |
| diesjährig | năm nay | adjective |
| ehelich | hôn nhân, thuộc về hôn nhân | adjective |
| ewig | vĩnh cửu / bất diệt | adjective |
| fortdauernd | đang diễn ra | adjective |
| fortwährend | liên tục | adverb |
| frühzeitig | sớm | adjective |
| gegenwärtig | hiện tại | adjective |
| gelegentlich | thỉnh thoảng; khi có dịp, khi có cơ hội | adjective |
| heutig | hôm nay | adjective |
| hinfällig | lỗi thời | adjective |
| in der Zukunft | trong tương lai | phrase |
| in früheren Zeiten | trong thời gian trước đó | phrase |
| in letzter Zeit | gần đây | phrase |
| in naher Zukunft | trong tương lai gần | phrase |
| instantan | tức thời | adjective |
| jahreszeitlich | theo mùa | adjective |
| künftig | trong tương lai; về sau, từ nay trở đi | adjective |
| nachträglich | sau đó, theo sau | adjective |
| nächstjährig | năm tới | adjective |
| permanent | vĩnh viễn; liên tục, thường trực | adverb |
| rechtzeitig | đúng giờ; kịp thời; đúng lúc, kịp thời; kịp thời; kịp thời | adjective |
| regelmäßig | đều đặn; thường xuyên; đều đặn, thường xuyên | adverb |
| stabil | ổn định, vững chắc | adjective |
| ständig | liên tục; thường xuyên; liên tục, suốt | adverb |
| tagsüber | ban ngày | adverb |
| temporär | tạm thời | adjective |
| täglich | hàng ngày | adverb |
| umgehend | ngay lập tức | adjective |
| unbefristet | vĩnh viễn | adjective |
| unbeständig | không ổn định, hay thay đổi, bất thường | adjective |
| unregelmäßig | không đều đặn | adjective |
| uralt | cổ xưa / rất cũ | adjective |
| verspätet | muộn | adjective |
| vorherrschend | phổ biến; chiếm ưu thế; phổ biến / chiếm ưu thế | adjective |
| vorübergehend | tạm thời | adjective |
| wöchentlich | hàng tuần | adjective |
| zeitlos | vô tận | adjective |
| zukünftig | trong tương lai | adjective |
| zurückliegend | trước | adjective |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| gewöhnlich | thông thường; thông thường, bình thường | adverb |
| immer | luôn luôn, vẫn; luôn luôn | adverb |
| manchmal | thỉnh thoảng | adverb |
| meistens | thường, hầu như | adverb |
| nochmals | lại, một lần nữa | adverb |
| normalerweise | thông thường, bình thường | adverb |
| oft | thường xuyên | adverb |
| seltener | ít khi hơn; hiếm khi | adverb |
| spätestens | muộn nhất là | adverb |
| zur gleichen Zeit | cùng lúc | phrase |
| öfter | thường xuyên hơn | adverb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anschließend | sau đó; sau đó | adverb |
| baldig | sắp tới, nhanh chóng | adjective |
| bereits, schon | đã rồi | phrase |
| bisweilen | đôi khi | adverb |
| doch noch | dù sao thì | phrase |
| einst | ngày xưa, trước kia; xưa kia | adverb |
| häufig | thường xuyên | adjective |
| mittlerweile | trong khi đó | adverb |
| noch zu haben sein | trạng thái bị cô lập | phrase |
| von jetzt an | kể từ bây giờ | phrase |
| wiederholt | lặp đi lặp lại; thường xuyên; lặp đi lặp lại; thường xuyên; nhiều lần | adjective |
| üblicherweise | thông thường | adverb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bislang | cho đến nay | adverb |
| fortan | từ nay về sau; từ nay trở đi | adverb |
| gleichzeitig | cùng lúc; đồng thời | adverb |
| inzwischen | trong khi đó; trong lúc đó, hiện nay; trong khi đó, từ đó đến nay; trong lúc đó, trong thời gian này | verb |
| kurzfristig | ngắn hạn; ngắn hạn, trong khoảng thời gian ngắn; ngắn hạn, trong thời gian ngắn | adjective |
| langfristig | dài hạn; <hợp đồng; sự giao hàng> dài hạn, kéo dài, có thời hạn lâu dài | adjective |
| mittelfristig | trung hạn | adverb |
| seither | kể từ đó | adverb |
| sodann | sau đó, tiếp theo nữa; sau đó | adverb |
| unverzüglich | ngay lập tức, không chậm trễ | adjective |
| vorerst | trước mắt, tạm thời; tạm thời | adverb |
| vorläufig | tạm thời; tạm thời, sơ bộ | adjective |
| zunächst | trước hết; ban đầu, trước hết | adverb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| derweil | trong lúc đó; trong lúc | adverb |
| einstmals | ngày xưa, trước kia; ngày xửa ngày xưa | adverb |
| jüngst | gần đây | adverb |
| nunmehr | kể từ bây giờ; nay, từ nay | adverb |
| soeben | vừa mới | adverb |
| vorhin | không lâu trước đây, vừa mới; vừa nãy | adverb |
| zuvor | trước đó | adverb |
FAQ
Chủ đề "Trạng từ thời gian" có bao nhiêu từ vựng?
Có 110 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Trạng từ thời gian" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.