Zytozym
Nghĩa tiếng Việt: men tế bào
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Zytozym
Số nhiều: die Zytozyme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zytozym | Zytozyme |
| Akkusativ | Zytozym | Zytozyme |
| Dativ | Zytozym | Zytozymen |
| Genitiv | Zytozyms | Zytozyme |
Ví dụ
- Das Zytozym spielt eine entscheidende Rolle im biologischen Prozess. — Zytozym đóng một vai trò quyết định trong quá trình sinh học.
Nghĩa khác
- ein an der Blutgerinnung beteiligtes Enzym