zytostatisch
Nghĩa tiếng Việt: tế bào độc
Phát âm (IPA): [t͡sytoˈstaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | zytostatischer | zytostatische |
| Akkusativ | zytostatischen | zytostatische |
| Dativ | zytostatischem | zytostatischen |
| Genitiv | zytostatischen | zytostatischer |
Ví dụ
- Die zytostatische Wirkung der uns bekannten Substanzen wurde oft zufällig entdeckt. — Tác dụng kìm tế bào của các chất mà chúng ta biết thường được phát hiện một cách tình cờ.
- Die Vertreter dieser Substanzgruppe [Antibiotika] mit antibakterieller und gleichzeitig zytostatischer Wirkung wurden aus Pilzen isoliert. — Các đại diện của nhóm chất này [kháng sinh] có tác dụng kháng khuẩn và đồng thời kìm tế bào đã được phân lập từ nấm.
- Allerdings ist der Wirkmechanismus nicht 100% selektiv und so haben Gyrasehemmer auch zytostatische Eigenschaften. — Tuy nhiên, cơ chế tác dụng không chọn lọc 100% và do đó các chất ức chế gyrase cũng có đặc tính kìm tế bào.
Nghĩa khác
- chống ung thư
- ức chế tế bào
- chống tăng sinh
- thuốc chống ung thư
- thuốc ức chế tế bào