Zytolyse
Nghĩa tiếng Việt: sự ly giải tế bào
Phát âm (IPA): [t͡sytoˈlyːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zytolyse
Số nhiều: die Zytolysen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zytolyse | Zytolysen |
| Akkusativ | Zytolyse | Zytolysen |
| Dativ | Zytolyse | Zytolysen |
| Genitiv | Zytolyse | Zytolysen |
Ví dụ
- Zytolyse erfolgt bei zellwandfreien Zellen bzw. nach der Entfernung der Zellwand durch entsprechende Enzyme oder durch osmotischen Schock, also hohe Salzkonzentrationen im Außenmedium. — Ly giải tế bào xảy ra ở các tế bào không có thành tế bào hoặc sau khi thành tế bào bị loại bỏ bằng các enzyme thích hợp hay do sốc thẩm thấu, tức là nồng độ muối cao trong môi trường bên ngoài.
Nghĩa khác
- Abbau beziehungsweise Auflösung von Zellen