Zystoskop
Nghĩa tiếng Việt: ống soi bàng quang
Phát âm (IPA): [t͡sʏstoˈskoːp]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Zystoskop
Số nhiều: die Zystoskope
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zystoskop | Zystoskope |
| Akkusativ | Zystoskop | Zystoskope |
| Dativ | Zystoskop | Zystoskopen |
| Genitiv | Zystoskops | Zystoskope |
Ví dụ
- Mit einem Zystoskop kann die ganze Blase von innen besichtigt werden und so krankhafte Veränderungen festgestellt werden. — Với một ống soi bàng quang, có thể quan sát toàn bộ bàng quang từ bên trong và nhờ đó phát hiện những thay đổi bệnh lý.
Nghĩa khác
- Endoskop mit einer Lichtquelle, mit dem die Harnblase untersucht werden kann