Zymase
Nghĩa tiếng Việt: enzym zymase
Phát âm (IPA): [t͡syˈmaːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zymase
Số nhiều: die Zymasen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zymase | Zymasen |
| Akkusativ | Zymase | Zymasen |
| Dativ | Zymase | Zymasen |
| Genitiv | Zymase | Zymasen |
Ví dụ
- Das ursprünglich als einheitlich aufgefasste Enzymsystem der alkoholischen Gärung wurde als Zymase bezeichnet. — Hệ enzym của quá trình lên men rượu, ban đầu được xem là một thể thống nhất, được gọi là Zymase.
Nghĩa khác
- Gemisch aus Enzymen, das aus Hefe gewonnen wird und die alkoholische Gärung der Glukose verursacht