Zwölfprophetenbuch
Nghĩa tiếng Việt: Sách Mười Hai Tiên Tri
Phát âm (IPA): [t͡svœlfpʁoˈfeːtn̩ˌbuːx]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Zwölfprophetenbuch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zwölfprophetenbuch | |
| Akkusativ | Zwölfprophetenbuch | |
| Dativ | Zwölfprophetenbuch | |
| Genitiv | Zwölfprophetenbuchs |
Ví dụ
- Das Zwölfprophetenbuch wurde etwa um 180 vor Christus zusammengestellt. — Sách Mười Hai Tiên Tri được biên soạn vào khoảng năm 180 trước Công nguyên.
Nghĩa khác
- Mười hai tiên tri
- Sách 12 tiên tri
- Mười Hai Tiên Tri
- Sách Mười Hai Ngôn Sứ
- Sách Mười Hai Vị Tiên Tri