zwölfköpfig
Nghĩa tiếng Việt: có mười hai người
Phát âm (IPA): [ˈt͡svœlfˌkœp͡fɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | zwölfköpfiger | zwölfköpfige |
| Akkusativ | zwölfköpfigen | zwölfköpfige |
| Dativ | zwölfköpfigem | zwölfköpfigen |
| Genitiv | zwölfköpfigen | zwölfköpfiger |
Ví dụ
- „[…]; da gelangte er einst mit seinem Hunde auch noch an eine Drachenhöhle, worin drei zwölfköpfige Drachen saßen.“ — […]; khi ấy chàng cùng chú chó của mình đi tới một hang rồng, nơi có ba con rồng mười hai đầu đang ngự trị.
- „Der US-amerikanische Basketball-Verband soll am Montag in New York seinen zwölfköpfigen Olympia-Kader bekanntgeben.“ — "Hiệp hội Bóng rổ Hoa Kỳ dự kiến sẽ công bố đội hình 12 cầu thủ tham dự Olympic vào thứ Hai tại New York."
Nghĩa khác
- mười hai thành viên
- gồm mười hai người
- gồm mười hai thành viên
- mười hai người
- nhóm mười hai người