Zwittertum
Nghĩa tiếng Việt: lưỡng tính
Phát âm (IPA): [ˈt͡svɪtɐtuːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Zwittertum
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zwittertum | |
| Akkusativ | Zwittertum | |
| Dativ | Zwittertum | |
| Genitiv | Zwittertums |
Ví dụ
- Hermaphroditismus oder Zwittrigkeit bzw. Zwittertum bezeichnet in der Biologie das Vorkommen von doppelgeschlechtlichen Individuen, also Individuen mit männlicher und weiblicher Geschlechtsausprägung und die sowohl männliche als auch weibliche Keimzellen ausbilden, bei einer Art. — Hermaphroditismus hoặc Zwittrigkeit hay Zwittertum trong sinh học dùng để chỉ sự xuất hiện của các cá thể lưỡng tính, tức các cá thể có đặc tính sinh dục đực và cái, và có khả năng tạo ra cả giao tử đực lẫn giao tử cái, trong một loài.
Nghĩa khác
- song tính
- hai giới tính
- hai giới
- điều lưỡng tính