Zwickeltag
Nghĩa tiếng Việt: ngày nghỉ kẹp giữa
Phát âm (IPA): [ˈt͡svɪkl̩ˌtaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Zwickeltag
Số nhiều: die Zwickeltage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zwickeltag | Zwickeltage |
| Akkusativ | Zwickeltag | Zwickeltage |
| Dativ | Zwickeltagen | |
| Genitiv | Zwickeltage |
Ví dụ
- „In der längsten Urlaubsphase in diesem Jahr mit wenigen Arbeitstagen stecken wir leider gerade drin: Zwei Urlaubstage für sieben Tage frei haben, das haben der 2. und der 5. Jänner als Zwickeltage möglich gemacht.“ — “Chúng ta tiếc là đang ở trong kỳ nghỉ dài nhất năm nay với rất ít ngày làm việc: chỉ cần dùng hai ngày phép để được nghỉ bảy ngày, nhờ ngày mùng 2 và mùng 5 tháng Giêng là những ngày nghỉ kẹp.”
- „Die Brückentage, die in manchen Regionen auch Fenster- oder Zwickeltage heißen, liegen im kommenden Jahr [2012] so günstig wie lange nicht mehr.“ — “Các ngày nghỉ kẹp giữa ngày lễ và cuối tuần trong năm tới [2012] thuận lợi hiếm thấy sau một thời gian dài.”