Zwerggans
Nghĩa tiếng Việt: ngỗng lùn
Phát âm (IPA): [ˈt͡svɛʁkˌɡans]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zwerggans
Số nhiều: die Zwerggänse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zwerggans | Zwerggänse |
| Akkusativ | Zwerggans | Zwerggänse |
| Dativ | Zwerggans | Zwerggänsen |
| Genitiv | Zwerggans | Zwerggänse |
Ví dụ
- Die Zwerggans ähnelt in Habitus und Färbung der europäischen Blässgans, ist jedoch kleiner und dunkler. — Ngỗng lùn giống ngỗng trắng châu Âu về dáng vẻ và màu lông, nhưng nhỏ hơn và sẫm màu hơn.
Nghĩa khác
- ngỗng nhỏ
- ngan lun
- ngan nam lun