Zwerche
Nghĩa tiếng Việt: thanh ngang
Phát âm (IPA): [ˈt͡svɛʁçə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zwerche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zwerche | |
| Akkusativ | Zwerche | |
| Dativ | Zwerche | |
| Genitiv | Zwerche |
Ví dụ
- Der Acker misst längs 100 und in der Zwerche 50 Meter. — Thửa ruộng dài 100 mét và ngang 50 mét.
Nghĩa khác
- Querrichtung