Zweitkammer
Nghĩa tiếng Việt: hai buồng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Zweitkammer
Số nhiều: die zweitkammern
Ví dụ
- Der Gesetzentwurf muss noch von der Zweitkammer des Parlaments bestätigt werden. — Dự thảo luật vẫn cần được viện thứ hai của quốc hội phê chuẩn.
Nghĩa khác
- hai khoang
- hai ngăn
- buồng đôi
- khoang đôi
- thượng viện