Zweistufenmodell
Nghĩa tiếng Việt: mô hình hai giai đoạn
danh từ · trình độ C1
Giống: das Zweistufenmodell
Số nhiều: die zweistufenmodelle
Ví dụ
- Die Reform sieht ein flexibles Zweistufenmodell für die Ausbildung vor. — Cuộc cải cách dự kiến áp dụng mô hình hai giai đoạn linh hoạt cho việc đào tạo.
Nghĩa khác
- mô hình hai bước
- mô hình hai cấp
- mô hình hai tầng