zweibasig
Nghĩa tiếng Việt: hai bazơ
Phát âm (IPA): [ˈt͡svaɪ̯ˌbaːzɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | zweibasiger | zweibasige |
| Akkusativ | zweibasigen | zweibasige |
| Dativ | zweibasigem | zweibasigen |
| Genitiv | zweibasigen | zweibasiger |
Ví dụ
- Die Salze der zweibasigen Säure Schwefelsäure (H₂SO₄) lassen sich in Sulfate und Hydrogensulfate einteilen (auch als primäre und sekundäre Sulfate bezeichnet). — Muối của axit hai nấc axit sulfuric (H₂SO₄) có thể chia thành muối sulfat và muối hydrosulfat (còn gọi là sulfat bậc một và bậc hai).
- Unter der B[asizität] einer Säure (Basigkeit) verstand man früher die Anzahl der H-Atome eines Säuremol[eküls], die bei der Neutralisation u. Salzbildung durch Metallatome ersetzbar sind (ein-, zwei- u. mehrbasige *Säuren). — Độ bazơ của một axit trước đây được hiểu là số nguyên tử H trong một phân tử axit có thể bị thay thế bởi các nguyên tử kim loại khi trung hòa và tạo muối (axit một nấc, hai nấc và đa nấc).
- In der älteren Lit. findet man statt ein-, zwei-, dreiwertig häufig die Bez. ein-, zwei-, dreibasig (nicht einbasisch, vgl. Basizität). — Trong các tài liệu cũ, thay vì dùng hóa trị một, hai, ba, người ta thường gặp định danh axit một nấc, hai nấc, ba nấc (chú ý tính bazơ).
Nghĩa khác
- lưỡng tính
- hai chức
- hai trục
- hai bậc
- Hai cơ bản