zweiachsigem
Nghĩa tiếng Việt: hai trục
Phát âm (IPA): [ˈt͡svaɪ̯ˌʔaksɪɡəm]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Transport erfolgte auf einem zweiachsigem Anhänger mit hoher Tragkraft. — Việc vận chuyển được thực hiện trên một rơ-moóc hai trục có tải trọng lớn.
Nghĩa khác
- hai chiều
- lưỡng trục
- hai trục chính
- hai trục đối xứng
- xe hai trục