zweckte
Nghĩa tiếng Việt: mục đích
Phát âm (IPA): [ˈt͡svɛktə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er zweckte die Spende für den Bau eines neuen Spielplatzes. — Ông đã định rõ mục đích của khoản quyên góp là để xây dựng một sân chơi mới.
Nghĩa khác
- phục vụ
- nhằm
- hướng tới
- ý đồ
- lý do