zweckloserweise
Nghĩa tiếng Việt: vô ích
Phát âm (IPA): [ˈt͡svɛkloːzɐˌvaɪ̯zə]
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- „Wie dem aber immer sei, gewiß ist, er wird mit Schreien, und zwar zweckloserweise, beantwortet.“ — „Dù thế nào đi nữa, điều chắc chắn là anh ta sẽ đáp lại bằng tiếng la hét, và hoàn toàn vô ích.“
- „Hände aber, mit denen etwas weder zu ergreifen noch abzuwehren eine Not bestanden hätte, glaubte er ihm zweckloserweise nicht anfügen zu sollen.“ — „Thế nhưng ông tin rằng việc gắn thêm đôi tay cho nó là vô ích, khi mà chẳng có nhu cầu nắm bắt hay gạt bỏ thứ gì.“
Nghĩa khác
- một cách vô ích
- thừa thãi
- không có mục đích
- một cách vô nghĩa
- không cần thiết