Zwanzigersystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ đếm cơ số hai mươi
Phát âm (IPA): [ˈt͡svant͡sɪɡɐzʏsˌteːm]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Zwanzigersystem
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zwanzigersystem | |
| Akkusativ | Zwanzigersystem | |
| Dativ | Zwanzigersystem | |
| Genitiv | Zwanzigersystems |
Ví dụ
- Die ursprünglichen Zahlwörter des Mayathan basieren wie bei allen Maya-Sprachen konsequent auf einem Zwanzigersystem. — Các từ chỉ số nguyên thủy của Mayathan, như trong mọi ngôn ngữ Maya, đều nhất quán dựa trên hệ hai mươi.
- So drückt das Baskische, das ursprünglich ein reines Zwanzigersystem besessen, später aber ein besonderes Wort für 100 (ehun) eingeführt hat, z. B. 120 als 6 × 20 (sei hogoi) oder als 100 + 20 (ehun eta hogoi) aus, […] — Như vậy, tiếng Basque, vốn ban đầu có một hệ hai mươi thuần túy nhưng sau đó đưa vào một từ riêng cho 100 (ehun), chẳng hạn diễn đạt 120 là 6 × 20 (sei hogoi) hoặc là 100 + 20 (ehun eta hogoi), […]
Nghĩa khác
- Stellenwertsystem zur Basis zwanzig