Zwangsherrschaft
Nghĩa tiếng Việt: sự thống trị độc tài; chế độ cưỡng chế
Phát âm (IPA): [ˈt͡svaŋsˌhɛʁʃaft]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Zwangsherrschaft
Số nhiều: die Zwangsherrschaften
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Zwangsherrschaft | Zwangsherrschaften |
| Akkusativ | Zwangsherrschaft | Zwangsherrschaften |
| Dativ | Zwangsherrschaft | Zwangsherrschaften |
| Genitiv | Zwangsherrschaft | Zwangsherrschaften |
Ví dụ
- „Diese Aufmachung trieb den alten Woiwoden die Tränen in die Augen; aber sie mußten die Pille schlucken, denn unter der russischen Zwangsherrschaft war ihnen nur noch die Fähigkeit des Denkens geblieben.“ — „Cảnh tượng này khiến các quan tổng trấn già ứa nước mắt; nhưng họ đành phải ngậm bồ hòn làm ngọt, vì dưới ách thống trị cưỡng bức của Nga, họ chỉ còn lại khả năng suy nghĩ.“