zuzahlungsfreie
Nghĩa tiếng Việt: miễn phí trả thêm
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːt͡saːlʊŋsˌfʁaɪ̯ə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Arzt verschrieb mir ein zuzahlungsfreie Medikament gegen die Schmerzen. — Bác sĩ đã kê cho tôi một loại thuốc không phải trả thêm tiền để giảm đau.
Nghĩa khác
- không phải trả thêm
- không có phụ phí
- miễn phí
- không có đồng chi trả
- miễn phí phụ thu