zuzahlungsfrei
Nghĩa tiếng Việt: miễn phụ phí; không phải trả thêm
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːt͡saːlʊŋsˌfʁaɪ̯]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | zuzahlungsfreier | zuzahlungsfreie |
| Akkusativ | zuzahlungsfreien | zuzahlungsfreie |
| Dativ | zuzahlungsfreiem | zuzahlungsfreien |
| Genitiv | zuzahlungsfreien | zuzahlungsfreier |
Ví dụ
- „Grundsätzlich erfüllen alle Modelle, die der Akustiker zuzahlungsfrei anbietet, bestimmte technische Mindestanforderungen, die der GKV-Spitzenverband vorgegeben hat.“ — „Về nguyên tắc, tất cả các mẫu máy mà chuyên viên thính học cung cấp miễn đồng chi trả đều đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu nhất định do Hiệp hội Trung ương Bảo hiểm Y tế Công cộng quy định.“
- „Zuzahlungsfrei sind für Patienten aber nur Arzneimittel aus der niedrigsten Preisgruppe eines Wirkstoffs.“ — „Tuy nhiên, bệnh nhân chỉ được miễn đồng chi trả cho các loại thuốc thuộc nhóm giá thấp nhất của một hoạt chất.“
- „Waren bisher 185 Präparate zuzahlungsfrei, gebe der Apotheker nun nur noch jedes dritte ohne Zuzahlung ab.“ — „Nếu như trước đây có 185 loại biệt dược được miễn đồng chi trả, thì nay dược sĩ chỉ phát một trong ba loại mà không cần thu thêm tiền phụ thu.“