Zuweisungsentscheid
Nghĩa tiếng Việt: quyết định phân bổ
Nghe phát âm Zuweisungsentscheid
danh từ · trình độ C1
Giống: der Zuweisungsentscheid
Số nhiều: die zuweisungsentscheide
Ví dụ
- Die Familie wartet noch immer auf den offiziellen Zuweisungsentscheid der Behörde. — Gia đình vẫn đang chờ quyết định phân bổ chính thức từ cơ quan chức năng.
Nghĩa khác
- quyết định giao
- quyết định chỉ định
- lệnh phân công
- quyết định giao nhiệm vụ
- quyết định bổ nhiệm