Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

zuweichen

Nghĩa tiếng Việt: nhường đường

Nghe phát âm zuweichen

động từ · trình độ C1

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: zuweichen · er/sie/es weicht zu · wich zu · sein zugewichen

Präsens (hiện tại)

ichweiche zu
duweichst zu
er/sie/esweicht zu
wirweichen zu
ihrweicht zu
sie/Sieweichen zu

Präteritum (quá khứ đơn)

ichwich zu
er/sie/eswich zu

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichbin zugewichen
dubist zugewichen
er/sie/esist zugewichen
wirsind zugewichen
ihrseid zugewichen
sie/Siesind zugewichen

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức