zuweichen
Nghĩa tiếng Việt: nhường đường
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zuweichen · er/sie/es weicht zu · wich zu · sein zugewichen
Präsens (hiện tại)
| ich | weiche zu |
| du | weichst zu |
| er/sie/es | weicht zu |
| wir | weichen zu |
| ihr | weicht zu |
| sie/Sie | weichen zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wich zu |
| er/sie/es | wich zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin zugewichen |
| du | bist zugewichen |
| er/sie/es | ist zugewichen |
| wir | sind zugewichen |
| ihr | seid zugewichen |
| sie/Sie | sind zugewichen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der Fahrer musste schnell dem entgegenkommenden Auto zuweichen. — Người lái xe phải nhanh chóng nhường đường cho chiếc xe đang tới.
Nghĩa khác
- dần dần
- từ từ
- chậm rãi
- nhường
- giao
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zuweicht → Đúng: er weicht zu (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)