Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

zuwehen

Nghĩa tiếng Việt: thổi lấp; gió thổi đóng lại

Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌveːən]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: zuwehen · er/sie/es weht zu · wehte zu · haben zugeweht

Präsens (hiện tại)

ichwehe zu
duwehst zu
er/sie/esweht zu
wirwehen zu
ihrweht zu
sie/Siewehen zu

Präteritum (quá khứ đơn)

ichwehte zu
duwehtest zu
er/sie/eswehte zu
wirwehten zu
ihrwehtet zu
sie/Siewehten zu

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe zugeweht
duhast zugeweht
er/sie/eshat zugeweht
wirhaben zugeweht
ihrhabt zugeweht
sie/Siehaben zugeweht

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức