zuwehen
Nghĩa tiếng Việt: thổi lấp; gió thổi đóng lại
Phát âm (IPA): [ˈt͡suːˌveːən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: zuwehen · er/sie/es weht zu · wehte zu · haben zugeweht
Präsens (hiện tại)
| ich | wehe zu |
| du | wehst zu |
| er/sie/es | weht zu |
| wir | wehen zu |
| ihr | weht zu |
| sie/Sie | wehen zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wehte zu |
| du | wehtest zu |
| er/sie/es | wehte zu |
| wir | wehten zu |
| ihr | wehtet zu |
| sie/Sie | wehten zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugeweht |
| du | hast zugeweht |
| er/sie/es | hat zugeweht |
| wir | haben zugeweht |
| ihr | habt zugeweht |
| sie/Sie | haben zugeweht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der Wind weht die Landebahn zu. — Gió thổi vùi lấp đường băng.
- Der Schneesturm wehte alle Spuren zu. — Bão tuyết đã thổi lấp mọi dấu vết.
- Die Papiergirlande wurde mir durch eine kurze Bö am Strand zugeweht. — Một cơn gió giật ngắn trên bãi biển đã thổi dải dây giấy về phía tôi.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er zuweht → Đúng: er weht zu (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)